1. /

Thuốc Viacoram 3.5mg/2.5mg điều trị bệnh tăng huyết áp vô căn

SP007553

Quy cách

Hộp 30 Viên

Nước sản xuất

Ireland

Công ty sản xuất

Servier Industries Ltd

Số Đăng Ký

VN3-46-18

Đổi trả trong 30 ngày

kể từ ngày mua hàng

Miễn phí 100%

đổi thuốc

Miễn phí vận chuyển

theo chính sách giao hàng

Xem hệ thống Nhà thuốc

Thuốc Viacoram 3.5mg/2.5mg điều trị bệnh tăng huyết áp vô căn

Kích thước chữ

  • Mặc định

  • Lớn hơn

Mô tả sản phẩm

Thuốc Viacoram 3.5mg/2.5mg là một loại thuốc kết hợp được sử dụng để điều trị tăng huyết áp. Thuốc này chứa hai thành phần hoạt chất chính là perindopril arginine và amlodipine với liều lượng tương ứng là 3.5mg và 2.5mg. Viacoram hoạt động bằng cách giãn nở mạch máu và làm giảm sức cản ngoại biên, từ đó giúp giảm huyết áp.

Thuốc Viacoram được chỉ định điều trị tăng huyết áp vô căn ở người lớn. Việc kết hợp hai thành phần hoạt chất trong Viacoram mang lại hiệu quả điều trị tối ưu và giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả hơn so với việc sử dụng từng loại thuốc riêng lẻ. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thuốc Viacoram 3.5mg/2.5mg, bao gồm thành phần, chỉ định, cách dùng, Tác dụng phụ, Lưu ý, và thông tin thêm về thử nghiệm lâm sàng.

Giới thiệu chung Thuốc Viacoram 3.5mg/2.5mg

Thuốc Viacoram 3.5mg/2.5mg là một loại thuốc kết hợp được sử dụng để điều trị tăng huyết áp vô căn ở người lớn. Thuốc này chứa hai thành phần hoạt chất chính: perindopril arginine và amlodipine, mỗi thành phần đều có cơ chế hoạt động độc lập nhưng hỗ trợ lẫn nhau trong việc kiểm soát huyết áp.

Lưu ý trước khi sử dụng Thuốc Viacoram 3.5mg/2.5mg

  • Hãy thông báo cho bác sĩ về tình trạng sức khỏe của bạn. Liệt kê các bệnh lý hoặc tình trạng sức khỏe hiện tại, bao gồm cả các bệnh lý về tim mạch, thận, gan, rối loạn điện giải, dị ứng với thuốc, dị ứng với các thành phần của thuốc Viacoram, tình trạng mang thai hoặc cho con bú, các loại thuốc hoặc thực phẩm chức năng đang sử dụng.
  • Bác sĩ có thể cần phải điều chỉnh liều dùng của thuốc hoặc theo dõi chặt chẽ tình trạng sức khỏe của bạn.
  • Kết hợp sử dụng Viacoram với các loại thuốc khác. Hãy thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và các chất bổ sung dinh dưỡng.
  • Bác sĩ có thể cần phải điều chỉnh liều dùng hoặc thay thế thuốc nếu bạn đang sử dụng các loại thuốc tương tác với Viacoram.

Thành phần Thuốc Viacoram 3.5mg/2.5mg

Thành phần
Perindopril arginin 3.5mg
Amlodipine 2.5mg
Tá dược vừa đủ

Chỉ Định Thuốc Viacoram 3.5mg/2.5mg

Viacoram 3.5mg/2.5mg được chỉ định cho bệnh nhân tăng huyết áp vô căn ở người lớn.

Thuốc này được sử dụng để giảm và kiểm soát huyết áp cao, giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch như nhồi máu cơ tim, đột quỵ, suy tim và suy thận.

Đối tượng sử dụng Thuốc Viacoram 3.5mg/2.5mg

Viacoram 3.5mg/2.5mg được sử dụng cho người lớn bị tăng huyết áp vô căn.

Cách dùng & Liều dùng Thuốc Viacoram 3.5mg/2.5mg

Liều dùng Thuốc Viacoram 3.5mg/2.5mg

  • Liều khởi đầu: Thông thường là 1 viên mỗi ngày.
  • Liều duy trì: Bác sĩ sẽ điều chỉnh liều dùng dựa trên đáp ứng của bệnh nhân. Liều dùng tối đa là 2 viên mỗi ngày.
  • Trường hợp đặc biệt:
    • Bệnh nhân suy thận: Bác sĩ có thể điều chỉnh liều dùng dựa trên mức độ suy thận.
    • Bệnh nhân suy gan: Bác sĩ có thể điều chỉnh liều dùng dựa trên mức độ suy gan.

Lưu ý: Không tự ý sử dụng thuốc, luôn tuân theo hướng dẫn của bác sĩ.

Cách dùng Thuốc Viacoram 3.5mg/2.5mg

  • Viacoram 3.5mg/2.5mg được uống nguyên viên với một lượng nước vừa đủ.
  • Nên uống Viacoram vào buổi sáng trước bữa ăn.
  • Không được nghiền nát hoặc nhai viên thuốc.
  • Nên uống Viacoram 3.5mg/2.5mg đều đặn mỗi ngày vào cùng một thời điểm.

Lưu ý: Luôn theo dõi tình trạng sức khỏe và báo cáo bất kỳ Tác dụng phụ nào cho bác sĩ.

Dược Lý Thuốc Viacoram 3.5mg/2.5mg

Dược động học

Dược động học là nghiên cứu về sự hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ của thuốc trong cơ thể.

Hấp thu:

  • Perindopril: Perindopril được hấp thu nhanh chóng sau khi uống, nồng độ tối đa trong huyết tương đạt được trong vòng 1 giờ. Tuy nhiên, perindopril là một tiền chất và cần chuyển hóa thành perindoprilat để có hoạt tính. Sinh khả dụng của perindopril bị ảnh hưởng bởi thức ăn, do đó nên uống thuốc trước bữa ăn.
  • Amlodipine: Amlodipine được hấp thu hiệu quả sau khi uống, nồng độ tối đa trong huyết tương đạt được sau 6-12 giờ. Sinh khả dụng của amlodipine không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.

Phân bố:

  • Perindoprilat: Perindoprilat gắn kết với protein huyết tương khoảng 20%, chủ yếu gắn kết với enzyme chuyển angiotensin. Thể tích phân bố của perindoprilat là khoảng 0.2l/kg.
  • Amlodipine: Amlodipine gắn kết với protein huyết tương khoảng 97.5%. Thể tích phân bố của amlodipine là khoảng 21l/kg.

Chuyển hóa:

  • Perindopril: Perindopril được chuyển hóa thành perindoprilat, hoạt chất chính có tác dụng ức chế ACE. Các chất chuyển hóa khác không có hoạt tính.
  • Amlodipine: Amlodipine được chuyển hóa ở gan và đào thải qua nước tiểu.

Thải trừ:

  • Perindoprilat: Perindoprilat được thải trừ qua nước tiểu, thời gian bán thải là khoảng 17 giờ.
  • Amlodipine: Amlodipine được thải trừ qua nước tiểu, thời gian bán thải là khoảng 35-50 giờ.

Lưu ý: Dược động học của Viacoram 3.5mg/2.5mg có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như tuổi, giới tính, tình trạng sức khỏe và các loại thuốc đang sử dụng.

Dược lực học

Dược lực học nghiên cứu về cơ chế tác động của thuốc.

Viacoram 3.5mg/2.5mg hoạt động bằng cách giảm sức cản ngoại biên, dẫn đến huyết áp giảm:

  • Perindopril arginine: Là chất ức chế men chuyển angiotensin (ACEI). Perindopril ức chế enzyme chuyển angiotensin (ACE), enzyme này có vai trò quan trọng trong việc sản xuất angiotensin II - một chất gây co mạch. Bằng cách ức chế ACE, perindopril làm giảm lượng angiotensin II, dẫn đến giãn nở mạch máu và giảm huyết áp.
  • Amlodipine: Là chất chẹn kênh canxi thuộc nhóm dihydropyridin. Amlodipine ức chế dòng canxi đi vào cơ trơn thành mạch máu, dẫn đến giãn nở mạch máu và giảm sức cản ngoại biên.

Việc kết hợp hai thành phần trong Viacoram 3.5mg/2.5mg mang lại hiệu quả hiệp đồng trong việc hạ huyết áp. Perindopril giảm sản xuất angiotensin II, trong khi amlodipine giãn nở mạch máu một cách trực tiếp.

Dạng bào chế & Quy cách đóng gói Thuốc Viacoram 3.5mg/2.5mg

Dạng bào chế: Viên nén bao phim

Quy cách: Hộp 30 viên

Làm gì khi uống sai liều dùng

Quá liều

  • Triệu chứng: Các triệu chứng quá liều Viacoram 3.5mg/2.5mg có thể bao gồm:
    • Hạ huyết áp nghiêm trọng
    • Nhịp tim chậm
    • Suy hô hấp
    • Choáng
    • Buồn nôn
    • Nôn
    • Đau bụng
    • Chóng mặt
    • Mệt mỏi
  • Xử trí: Nếu bạn nghi ngờ đã uống quá liều Viacoram 3.5mg/2.5mg, hãy liên hệ ngay với bác sĩ hoặc trung tâm cấp cứu.

Lưu ý: Không nên tự ý dùng quá liều Viacoram 3.5mg/2.5mg.

Quên 1 liều

  • Nếu bạn quên uống một liều Viacoram 3.5mg/2.5mg, hãy uống liều đó ngay khi nhớ ra.
  • Tuy nhiên, nếu đã gần đến giờ uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo như kế hoạch.
  • Không được uống gấp đôi liều để bù liều đã quên.

Lưu ý: Luôn uống Viacoram 3.5mg/2.5mg theo đúng lịch trình mà bác sĩ đã kê.

Tác dụng phụ

Viacoram 3.5mg/2.5mg, giống như bất kỳ loại thuốc nào khác, có thể gây ra một số Tác dụng phụ. Tuy nhiên, không phải ai cũng gặp phải Tác dụng phụ và mức độ nghiêm trọng của Tác dụng phụ cũng khác nhau tùy từng người.

Tác dụng phụ thường gặp

  • Chóng mặt
  • Ho
  • Phù chân tay
  • Đau đầu
  • Mệt mỏi
  • Buồn nôn
  • Tiêu chảy

Tác dụng phụ ít gặp

  • Ngất
  • Nhịp tim nhanh
  • Nhịp tim chậm
  • Bất thường về tim mạch
  • Suy thận
  • Viêm gan
  • Rối loạn tiêu hóa
  • Rối loạn giấc ngủ
  • Mất ngủ

Tác dụng phụ hiếm gặp

  • Hạ huyết áp nghiêm trọng
  • Suy tim
  • Phù mạch
  • Rối loạn chức năng gan
  • Rối loạn chức năng thận
  • Rối loạn tâm thần
  • Phản ứng dị ứng

Lưu ý:

  • Nếu bạn gặp phải bất kỳ Tác dụng phụ nào, hãy báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn.
  • Nếu bạn gặp phải Tác dụng phụ nghiêm trọng, hãy liên hệ ngay với trung tâm y tế hoặc bệnh viện gần nhất.

 

Lưu ý

Chống chỉ định

Viacoram 3.5mg/2.5mg không được sử dụng cho những bệnh nhân:

  • Dị ứng với perindopril, amlodipine hoặc bất kỳ thành phần nào khác của Viacoram.
  • Bệnh nhân bị phù mạch do sử dụng ACEI trước đây.
  • Bệnh nhân có huyết áp tâm thu dưới 90mmHg.
  • Mang thai và cho con bú.

Mức ảnh hưởng tới khả năng vận hành máy móc

Viacoram 3.5mg/2.5mg có thể gây chóng mặt, mệt mỏi, buồn ngủ, ảnh hưởng đến khả năng vận hành máy móc, lái xe hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi sự tập trung.

Lưu ý: Không nên vận hành máy móc, lái xe hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi sự tập trung nếu bạn cảm thấy chóng mặt, mệt mỏi hoặc buồn ngủ sau khi uống Viacoram 3.5mg/2.5mg.

Thời kỳ mang thai

  • Viacoram 3.5mg/2.5mg không được sử dụng cho phụ nữ mang thai.
  • Perindopril có thể gây nguy hiểm cho thai nhi. Sử dụng ACEI trong giai đoạn 2 và 3 của thai kỳ có thể gây dị tật thai nhi, thậm chí tử vong thai nhi.

Thời kỳ cho con bú

  • Viacoram 3.5mg/2.5mg không được sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú.
  • Amlodipine có thể được bài tiết vào sữa mẹ, do đó có khả năng ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ sơ sinh.

Tương tác thuốc

Viacoram 3.5mg/2.5mg có thể tương tác với một số loại thuốc khác.

Hãy thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và các chất bổ sung dinh dưỡng.

Một số loại thuốc có thể tương tác với Viacoram 3.5mg/2.5mg:

  • Thuốc lợi tiểu: Khi sử dụng chung với thuốc lợi tiểu, Viacoram có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp.
  • Thuốc ức chế miễn dịch: Khi sử dụng chung với thuốc ức chế miễn dịch, Viacoram có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): Khi sử dụng chung với NSAIDs, Viacoram có thể làm giảm hiệu quả của thuốc và tăng nguy cơ tổn thương thận.
  • Lithium: Khi sử dụng chung với Viacoram, lithium có thể làm tăng nồng độ lithium trong máu, tăng nguy cơ Tác dụng phụ.
  • Thuốc ức chế thụ thể angiotensin II: Việc sử dụng chung Viacoram với thuốc ức chế thụ thể angiotensin II không được khuyến cáo, có thể làm tăng nguy cơ suy thận, tăng kali máu và hạ huyết áp.
  • Thuốc kháng acid: Thuốc kháng acid có thể làm giảm hấp thu của Viacoram.

Lưu ý: Bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng sức khỏe, các thuốc đang sử dụng và các yếu tố nguy cơ khác để quyết định liệu bạn có nên sử dụng Viacoram 3.5mg/2.5mg hay không.

Nghiên cứu 

Viacoram 3.5mg/2.5mg đã được nghiên cứu và kiểm chứng hiệu quả và độ an toàn trong nhiều thử nghiệm lâm sàng.

Các thử nghiệm lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của Viacoram 3.5mg/2.5mg trong việc kiểm soát huyết áp:

  • Trong một nghiên cứu lâm sàng đa trung tâm, ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng với giả dược, các nhóm song song thực hiện trong vòng 8 tuần trên 1581 bệnh nhân tăng huyết áp từ nhẹ đến trung bình, perindopril 3,5mg/amlodipine 2,5mg làm giảm có ý nghĩa cả về mặt thống kê và lâm sàng huyết áp tâm thu/tâm trương (SBP/DBP) ở mức 22,0/13,6mmHg khi so sánh với giả dược (14,2/9,3mmHg), so sánh với perindopril 3,5mg (16,3/9,7mmHg) và amlodipine 2,5mg (16,0/10,3mmHg) (p<0,001 trong tất cả các so sánh).
  • Trong một nghiên cứu lâm sàng đa trung tâm, ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng được thực hiện trong vòng 6 tháng trên 1774 bệnh nhân tăng huyết áp từ nhẹ đến trung bình được dùng hoặc perindopril 3,5mg/amlodipine 2,5mg, chỉnh liều lên 7mg/5mg, và 14mg/10mg, sau đó 14mg/10mg kết hợp với indapamid 1,5mg, hoặc điều trị bằng valsartan-amlodipine valsartan 80mg sau đó điều chỉnh liều đến 160mg và đến valsartan/amlodipin 160mg/5mg, sau đó đến valsartan/amlodipin 160mg/10mg). Sau 3 tháng điều trị, huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương giảm trung bình có ý nghĩa lâm sàng và thống kê ở nhóm điều trị với Viacoram (25,9/16,9mmHg) khi so sánh với nhóm dùng valsartan - amlodipin (23,6/15,5mmHg) (p<0,001 trong tất cả so sánh). Huyết áp được kiểm soát trên 56,4% bệnh nhân được điều trị với Viacoram so với 49,0% ở nhóm bệnh nhân được điều trị với valsartan - amlodipin (p=0,002), và tỷ lệ bệnh nhân có đáp ứng tương ứng là 87,4% so với 81,6% (p<0,001). Ưu thế của Viacoram so với valsartan - amlodipin trên khả năng giảm huyết áp và tỷ lệ đáp ứng được ghi nhận từ sau 1 tháng điều trị và duy trì mỗi lần thăm khám cho đến 6 tháng. Những kết quả này đã được khẳng định khi theo dõi huyết áp tự động trong 24 giờ (ABPM) được thực hiện trên phân nhóm 1029 bệnh nhân. Tại thời điểm tháng thứ 3 và tháng thứ 6, mức giảm huyết áp tâm trương và tâm thu trung bình trong 24 giờ là lớn hơn ở nhóm dùng Viacoram (tương ứng là 15,5/9,4mmHg và 17/10,4mmHg) so với nhóm dùng valsartan - amlodipin (tương ứng là 12,7/8,0mmHg và 14,7/9,2mmHg) (p ≤ 0,001).
  • Trong một nghiên cứu lâm sàng nhãn mở có theo dõi thực hiện trong 8 tháng trên 1554 bệnh nhân, dữ liệu về độ an toàn của Viacoram phù hợp với dữ liệu về độ an toàn của perindopril và amlodipine.
  • Trong một nghiên cứu lâm sàng đa trung tâm, ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng được thực hiện trong 9 tháng trên 3270 bệnh nhân tăng huyết áp từ nhẹ đến nặng được dùng hoặc perindopril/amlodipine 3,5mg/2,5mg, chỉnh liều lên 7mg/5mg, 14mg/5mg sau đó 14mg/10mg, hoặc dùng irbesartan - hydorochlorothiazid (irbesartan 150mg, sau đó irbesartan/hydrochlorothiazid 150mg/12,5mg, 300mg/12,5mg và 300mg/25mg). Tỷ lệ bệnh nhân được kiểm soát huyết áp tăng có ý nghĩa thống kê với mỗi liều điều trị với perindopril/amlodipine trong mỗi giai đoạn đánh giá (p<0,001 cho tới 3 tháng và p≤0,003 cho tới 6 tháng). Sau 6 tháng điều trị, mức giảm huyết áp trung bình là tương tự nhau ở nhóm sử dụng perindopril/amlodipine (22,0/10,1mmHg) và nhóm sử dụng irbesartan - hydrochlorothiazid (22,5/9,6mmHg) trên cả huyết áp tâm thu (p = 0,116) và huyết áp tâm trương (p = 0,050).

Các thử nghiệm lâm sàng cũng chứng minh độ an toàn của Viacoram 3.5mg/2.5mg:

  • Phản ứng bất lợi phổ biến nhất trong các thử nghiệm lâm sàng là chóng mặt, ho và phù.
  • Những phản ứng bất lợi được báo cáo trong các thử nghiệm lâm sàng phù hợp với các dữ liệu về độ an toàn của từng thành phần perindopril và amlodipine.

Ngoài ra, các nghiên cứu lâm sàng về phong bế kép hệ renin-angiotensin-aldosteron (RAAS) như ONTARGET và VA NEPRON-D đã chỉ ra rằng việc sử dụng phối hợp thuốc ức chế men chuyển với ức chế thụ thể angiotensin II không hiệu quả hơn so với việc sử dụng đơn lẻ.

Nghiên cứu ALTITUDE được thiết kế để đánh giá hiệu quả của việc cộng thêm aliskiren vào nền điều trị chuẩn đang dùng ức chế men chuyển hoặc ức chế thụ thể angiotensin II trên bệnh nhân tiểu đường tuýp 2 và suy thận mãn tính, bệnh lý tim mạch, hoặc cả hai. Tuy nhiên, nghiên cứu đã phải dừng sớm do việc tăng nguy cơ của các biến cố bất lợi.

Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh Viacoram 3.5mg/2.5mg là một loại thuốc hiệu quả và an toàn trong điều trị tăng huyết áp. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả điều trị và hạn chế tối đa Tác dụng phụ.

Thuốc Viacoram 3.5mg/2.5mg giá bao nhiêu? Mua ở đâu?

Giá của Viacoram 3.5mg/2.5mg có thể thay đổi tùy theo nhà thuốc, địa điểm mua hàng và thời điểm mua hàng.

Bạn có thể mua Viacoram 3.5mg/2.5mg ở hầu hết các nhà thuốc trên toàn quốc.

Kết luận

Thuốc Viacoram 3.5mg/2.5mg là một thuốc điều trị tăng huyết áp vô căn ở người lớn, được sử dụng để giảm và kiểm soát huyết áp cao. Thuốc Viacoram 3.5mg/2.5mg được sử dụng cho những người có huyết áp cao và đang gặp nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch.

Việc sử dụng Viacoram 3.5mg/2.5mg được chỉ định bởi bác sĩ dựa trên tình trạng sức khỏe của mỗi người.

Viacoram 3.5mg/2.5mg có Tác dụng phụ, tuy nhiên không phải ai cũng gặp phải.

Hãy thông báo cho bác sĩ về tình trạng sức khỏe của bạn, các loại thuốc bạn đang dùng, và các yếu tố nguy cơ khác để bác sĩ ra quyết định phù hợp.

Dược sĩ duy thực

Thạc sĩ, Dược Sĩ Đại Học Dược Hà Nội Dược Sĩ Duy Thực

Đã kiểm duyệt nội dung
Xem thêm thông tin
Bac si
Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ. Mọi thông tin trên website và app chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng liên hệ với bác sĩ, dược sĩ hoặc nhân viên y tế để được tư vấn thêm