Thuốc Tovecor 5 Plus là một loại thuốc được sử dụng để điều trị tăng huyết áp. Nó là sự kết hợp giữa hai hoạt chất là perindopril arginine (thuộc nhóm ức chế men chuyển angiotensin - ACE) và indapamid (thuộc nhóm thuốc lợi tiểu thiazid).
Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về thuốc Tovecor 5 Plus, bao gồm thành phần, công dụng, cách dùng, liều dùng, tác dụng phụ, chống chỉ định, tương tác thuốc và thông tin cần biết trước khi sử dụng.
Thuốc Tovecor 5 là gì?
Tovecor 5 Plus là một loại thuốc kết hợp được sử dụng để điều trị tăng huyết áp (huyết áp cao). Thuốc này chứa hai hoạt chất chính:
- Perindopril arginine: Thuộc nhóm ức chế men chuyển angiotensin (ACE). Perindopril arginine làm giãn mạch máu, giúp giảm sức ép lên thành mạch, từ đó hạ huyết áp.
- Indapamid: Thuộc nhóm thuốc lợi tiểu thiazid. Indapamid giúp cơ thể đào thải muối và nước dư thừa, dẫn đến giảm thể tích máu và hạ huyết áp.
Sự kết hợp của hai hoạt chất này trong Tovecor 5 Plus mang lại hiệu quả điều trị tăng huyết áp tối ưu.
Thuốc Tovecor 5 Plus giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả, duy trì huyết áp trong mức ổn định, giảm nguy cơ biến chứng do tăng huyết áp như bệnh tim mạch, đột quỵ, suy thận.
Thành phần của Thuốc Tovecor 5 Plus
Thành phần |
Perindopril |
5mg |
Indapamid |
1.25mg |
Tá dược vừa đủ |
Công dụng của thuốc Tovecor 5
Tovecor 5 Plus được chỉ định để điều trị tăng huyết áp ở người lớn. Thuốc giúp hạ huyết áp hiệu quả, kiểm soát huyết áp trong mức ổn định, giảm nguy cơ biến chứng của tăng huyết áp.
Dược lý Thuốc Tovecor 5 Plus
Dược lực học:
- Perindopril arginine: Thuốc là một chất ức chế men chuyển angiotensin (ACE) có tác dụng giãn mạch. Perindopril arginine ức chế sự chuyển đổi angiotensin I thành angiotensin II, một chất gây co mạch mạnh. Điều này dẫn đến giảm nồng độ angiotensin II trong máu, làm giãn mạch máu ngoại vi, giảm tải trọng tim, và hạ huyết áp.
- Indapamid: Thuốc là một thuốc lợi tiểu thiazid có tác dụng lợi tiểu và hạ huyết áp. Indapamid ức chế sự tái hấp thu natri và nước ở ống lượn xa của thận, dẫn đến tăng thải natri, kali, clorua và nước qua đường tiết niệu. Việc tăng thải natri làm giảm thể tích máu, từ đó hạ huyết áp
Dược động học
- Perindopril arginine: Thuốc được hấp thu nhanh chóng sau khi uống và đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 3-4 giờ. Thuốc bị chuyển hóa bởi gan và thải trừ chủ yếu qua đường nước tiểu.
- Indapamid: Thuốc được hấp thu nhanh chóng sau khi uống và đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 1 - 2 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua đường nước tiểu.
Liều dùng - Cách dùng Thuốc Tovecor 5 Plus
Cách dùng Thuốc Tovecor 5 Plus
Tovecor 5 Plus được dùng đường uống. Thuốc nên được uống vào buổi sáng, trước khi ăn.
Liều dùng Thuốc Tovecor 5 Plus
- Liều dùng thông thường của Tovecor 5 Plus là uống 1 viên/ngày.
- Người cao tuổi: Điều trị nên được bắt đầu sau khi xem xét phản ứng huyết áp và chức năng thận.
- Bệnh nhân suy thận:
- Suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 30ml/phút): Không dùng thuốc.
- Suy thận vừa (độ thanh thải creatinine 30-60ml/phút): Nên bắt đầu điều trị với liều lượng thích hợp (liều thấp hoặc đơn thành phần).
- Bệnh nhân có độ thanh thải creatinin lớn hơn hoặc bằng 60ml/phút: Không phải thay đổi liều.
- Bệnh nhân suy gan:
- Suy gan nặng: Không dùng thuốc này.
- Suy gan trung bình: Không phải thay đổi liều.
- Trẻ em: Sự an toàn và hiệu quả của thuốc ở trẻ em chưa được biết, tuy nhiên không nên sử dụng ở trẻ em và thanh thiếu niên.
Dạng bào chế & Quy cách đóng gói
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Quy cách: Hộp 3 vỉ x 10 viên.
Làm gì khi uống sai liều dùng (Quá liều, quên 1 liều)
Quá liều
Nếu bạn uống quá liều Tovecor 5 Plus, hãy liên hệ ngay với bác sĩ hoặc trung tâm y tế gần nhất. Các triệu chứng quá liều có thể bao gồm: hạ huyết áp nghiêm trọng, buồn nôn, nôn, nhịp tim chậm, hôn mê.
Quên 1 liều
Nếu bạn quên uống một liều Tovecor 5 Plus, hãy uống liều đó ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần đến giờ uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo theo lịch trình. Không uống gấp đôi liều để bù liều đã quên.
Tác dụng phụ (Thường gặp, ít gặp, hiếm gặp)
Tác dụng phụ thường gặp
- Nhức đầu
- Chóng mặt
- Hoa mắt
- Mệt mỏi
- Yếu cơ
- Cảm giác ran ran và đau buốt
- Rối loạn thị giác
- Ú tai
- Hạ huyết áp
- Ho khan
- Khó thở
- Rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón)
- Rối loạn vị giác (chán ăn, vị đắng)
- Ban da
- Co cứng cơ
- Ngứa
Tác dụng phụ ít gặp
- Giảm tiểu cầu
- Mắt bạch cầu hạt
- Cận thị cấp tính
- Chuột rút
Tác dụng phụ hiếm gặp
- Thay đổi kết quả xét nghiệm máu
- Rối loạn chất điện giải: Giảm kali máu, giảm natri máu hoặc nhiễm kiềm do giảm clo máu
- Tăng acid uric máu
- Tăng đường huyết
- Giảm dung nạp glucose
Ngừng thuốc ngay nếu có sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng gây khó thở, khó nuốt.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với perindopril hoặc bất kỳ chất ức chế ACE khác.
- Tiền sử bị phù mạch (phù Quincke) có liên quan đến việc dùng thuốc ức chế men chuyển.
- Quý hai và ba của thai kỳ.
- Phụ nữ cho con bú.
- Suy thận nặng (Clcr dưới 30ml/phút).
- Bệnh não gan.
- Suy gan nặng.
- Hạ kali máu.
- Sử dụng đồng thời với các sản phẩm có chứa Aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận (GFR<60ml/phút/1,73m²).
- Không được dùng cho người bệnh mới bị tai biến mạch máu não, người vô niệu, người bệnh có tiền sử dị ứng với indapamid hoặc với các dẫn chất sulfonamid.
Mức ảnh hưởng tới khả năng vận hành máy móc
Tovecor 5 Plus có thể gây chóng mặt, mệt mỏi, đặc biệt là khi mới bắt đầu dùng thuốc hoặc kết hợp với thuốc hạ huyết áp khác. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc trong thời gian sử dụng thuốc.
Thời kỳ mang thai
Không dùng Tovecor 5 Plus cho phụ nữ mang thai, đặc biệt là trong quý hai và quý ba của thai kỳ. Thuốc có thể gây hại cho thai nhi.
Thời kỳ cho con bú
Chưa biết thuốc có phân bố ở trong sữa hay không. Không nên dùng Tovecor 5 Plus cho người cho con bú. Nếu cần thiết phải sửdụng thuốc, cần ngừng cho con bú hoặc lựa chọn phương pháp điều trị khác.
Tương tác thuốc
Tovecor 5 Plus có thể tương tác với một số thuốc khác, làm tăng hoặc giảm hiệu quả của chúng. Một số loại thuốc cần thận trọng khi sử dụng đồng thời với Tovecor 5 Plus bao gồm:
- Thuốc lợi tiểu: Có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp.
- Các thuốc hạ huyết áp khác: Khi kết hợp, có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
- Lithium: Tovecor 5 Plus có thể làm tăng nồng độ lithium trong máu, dẫn đến độc tính.
- NSAIDs (thuốc kháng viêm không steroid): Sử dụng đồng thời có thể làm giảm hiệu quả của Tovecor 5 Plus trong việc kiểm soát huyết áp.
Người sử dụng nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng, bao gồm cả thuốc kê đơn và không kê đơn, để tránh các tương tác không mong muốn.
Nghiên cứu/thử nghiệm lâm sàng (Clinical Studies)
Trong nhiều nghiên cứu lâm sàng, Tovecor 5 Plus đã được chứng minh là một lựa chọn an toàn và hiệu quả trong điều trị tăng huyết áp. Những thử nghiệm này cho thấy thuốc có khả năng giúp hạ huyết áp hiệu quả, cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh và giảm nguy cơ biến chứng nghiêm trọng như đột quỵ hay nhồi máu cơ tim.
Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng sự kết hợp giữa perindopril và indapamid tạo ra hiệu ứng cộng hưởng, giúp tối ưu hóa sự kiểm soát huyết áp hơn so với việc sử dụng từng thành phần riêng lẻ. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc quản lý bệnh tăng huyết áp mãn tính, nơi mà việc duy trì huyết áp ổn định là rất cần thiết để ngăn ngừa các biến chứng lâu dài.
Nghiên cứu lâm sàng cũng đã chỉ ra rằng thuốc có ít tác dụng phụ nghiêm trọng, điều này khiến cho Tovecor 5 Plus trở thành một trong những lựa chọn hàng đầu cho bệnh nhân tăng huyết áp. Tuy nhiên, việc theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe của bệnh nhân vẫn là cần thiết để đảm bảo an toàn tối đa trong quá trình điều trị.
Thuốc Tovecor 5 Plus giá bao nhiêu? Mua ở đâu?
- Giá của thuốc Tovecor 5 Plus có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà thuốc hoặc bệnh viện.
- Bạn có thể mua thuốc Tovecor 5 Plus tại các nhà thuốc hoặc bệnh viện trên toàn quốc.
Kết luận
Thuốc Tovecor 5 Plus là một công cụ hữu ích trong việc điều trị tăng huyết áp. Với sự kết hợp giữa perindopril và indapamid, thuốc mang lại hiệu quả tốt trong việc kiểm soát huyết áp, đồng thời giảm nguy cơ biến chứng nghiêm trọng.
Dù vậy, người dùng cần tuân thủ liều dùng và chỉ định của bác sĩ, đồng thời lưu ý đến các tác dụng phụ và chống chỉ định để đảm bảo an toàn trong quá trình điều trị. Luôn nhớ tìm kiếm sự tư vấn từ các chuyên gia y tế khi có bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến sức khỏe và thuốc men.