1. /

Thuốc Viritin Plus 2/0.625 điều trị kiểm soát hoặc có nguy cơ cao về tim mạch

Một số sản phẩm tại nhà thuốc có thể đã hết hàng. Vui lòng liên hệ Zalo hoặc Hotline để kiểm tra tình trạng

Quy cách

5 vỉ x 30 viên

Nước sản xuất

Viet Nam

Công ty sản xuất

HASAN - DERMAPHARM CO., LTD

Số Đăng Ký

VD-25977-16

Đổi trả trong 30 ngày

kể từ ngày mua hàng

Miễn phí 100%

đổi thuốc

Miễn phí vận chuyển

theo chính sách giao hàng

Xem hệ thống Nhà thuốc

Thuốc Viritin Plus 2/0.625 điều trị kiểm soát hoặc có nguy cơ cao về tim mạch

Kích thước chữ

  • Mặc định

  • Lớn hơn

Mô tả sản phẩm

Thuốc Viritin Plus 2/0.625 là thuốc kết hợp đặc biệt giữa Perindopril tert-butylamin và Indapamid, đem lại sự ổn định huyết áp cho bệnh nhân cao huyết áp nguyên phát.

Thuốc này giúp cải thiện chất lượng cuộc sống, giảm thiểu các biến chứng nguy hiểm do huyết áp cao gây ra.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá mọi khía cạnh liên quan đến Viritin Plus 2/0.625 từ thành phần, công dụng, cách sử dụng đến các Lưu ý quan trọng để người dùng có thể tự tin hơn khi sử dụng thuốc.

Viritin Plus 2/0.625 là lựa chọn lý tưởng giúp kiểm soát huyết áp một cách toàn diện, phù hợp cho nhiều đối tượng bệnh nhân, đặc biệt những người khó kiểm soát huyết áp bằng đơn trị liệu.

Việc hiểu rõ các đặc điểm của thuốc sẽ giúp người bệnh tự tin hơn trong quá trình điều trị, cũng như đảm bảo tính an toàn tối đa trong sử dụng.

Giới thiệu chung Thuốc Viritin Plus 2/0.625

Thuốc Viritin Plus 2/0.625 là thuốc gì?

Viritin Plus 2/0.625 là một loại thuốc kê đơn điều trị tăng huyết áp nguyên phát, kết hợp hoạt chất Perindopril tert-butylamin và Indapamid.

Đây là dạng thuốc viên, được thiết kế để thúc đẩy quá trình kiểm soát huyết áp hiệu quả bằng cách tác động trực tiếp vào hệ thống tim mạch và thận.

Thuốc này không chỉ giúp giảm huyết áp mà còn góp phần hạn chế nguy cơ các biến chứng tim mạch, đột quỵ hoặc suy thận.

Với thành phần đa tác dụng, Viritin Plus 2/0.625 sẽ phù hợp cho những bệnh nhân cần một giải pháp phối hợp để kiểm soát huyết áp một cách an toàn và hiệu quả.

Thường được dùng cho bệnh gì?

Viritin Plus 2/0.625 thường được chỉ định điều trị tăng huyết áp nguyên phát, đặc biệt dành cho những bệnh nhân đã sử dụng đơn trị liệu không đủ kiểm soát huyết áp.

Nguy cơ cao của các bệnh lý liên quan đến tim mạch như phình mạch, xơ vữa động mạch hoặc bệnh thận khiến thuốc trở thành một giải pháp tối ưu trong việc phối hợp kiểm soát huyết áp hàng ngày.

Ngoài ra, thuốc còn phù hợp cho các bệnh nhân mắc kèm các tình trạng liên quan đến bệnh lý tim mạch như suy tim sung huyết, phù nề hoặc các dạng cao huyết áp do mạch máu thận.

Cuối cùng, để đạt hiệu quả tối ưu, bác sĩ thường sẽ xem xét các yếu tố đặc biệt của bệnh nhân trong quá trình chỉ định dùng thuốc.

Liều thường dùng?

Liều khởi đầu của Viritin Plus 2/0.625 thường là 1 viên/ngày, dùng trước bữa sáng, đảm bảo thuốc được hấp thu tốt nhất. Với các trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể điều chỉnh liều lượng tùy theo đáp ứng huyết áp và chức năng thận của người bệnh.

Trong quá trình điều trị, nếu huyết áp chưa đạt mức mong muốn, việc tăng liều lên 2 viên/ngày có thể được cân nhắc, nhưng phải dưới sự giám sát của bác sĩ. Đặc biệt, ở nhóm bệnh nhân cao tuổi, việc bắt đầu với liều thấp, khoảng 1-2 mg, cùng theo dõi sát sao để tránh các rủi ro tụt huyết áp hoặc các tác dụng phụ không mong muốn.

Lưu ý trước khi sử dụng (Ngắn gọn, chính nhất)

Trước khi bắt đầu dùng Viritin Plus 2/0.625, người bệnh cần thông báo rõ với bác sĩ về tình trạng sức khỏe của mình, đặc biệt là các bệnh lý về thận, gan hoặc tiền sử phù mạch. Không tự ý ngưng thuốc hoặc thay đổi liều mà không có chỉ định của bác sĩ.

Ngoài ra, bệnh nhân cần kiểm tra huyết áp thường xuyên, duy trì chế độ ăn hạn chế muối và tránh các hoạt động mạnh trong thời điểm ban đầu sử dụng thuốc. Đặc biệt, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú cần thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ, vì thuốc có thể gây ảnh hưởng xấu đến thai nhi hoặc em bé.

Thành phần Thuốc Viritin Plus 2/0.625

Thành phần chính của Viritin Plus 2/0.625 gồm có:

  • Hoạt chất: Perindopril tert-butylamin 2 mg – là một thuốc ức chế men chuyển giúp giãn mạch, giảm áp lực trên thành mạch và giảm huyết áp.
  • Indapamid 0,625 mg: Thuốc lợi tiểu loại quai nhỏ giúp đào thải muối, nước dư thừa khỏi cơ thể, giảm kháng lực mạch và giảm huyết áp nhanh chóng.

Các tá dược bao gồm Lactose monohydrat và magnesi stearat, giúp viên thuốc giữ vững hình dạng, tăng khả năng hấp thụ và thuận tiện khi sử dụng.

Việc phối hợp hai hoạt chất này đem lại tác dụng cộng hưởng trong kiểm soát huyết áp tối ưu, phù hợp với các bệnh nhân có huyết áp không kiểm soát triệt để bằng đơn trị liệu.

Chỉ Định Thuốc Viritin Plus 2/0.625

Thuốc Viritin Plus 2/0.625 chủ yếu dành cho các trường hợp:

  • Bệnh nhân mắc tăng huyết áp nguyên phát chưa kiểm soát huyết áp đầy đủ khi dùng đơn trị liệu perindopril.
  • Những người có huyết áp cao kèm theo các yếu tố nguy cơ về tim mạch như xơ vữa mạch, bệnh mạch thận, hoặc các yếu tố nguy cơ khác.
  • Người cần kết hợp thuốc để tăng hiệu quả kiểm soát huyết áp, tránh các biến chứng nguy hiểm của bệnh.

Bác sĩ sẽ chỉ định phù hợp dựa trên tình trạng lâm sàng, chức năng thận, và tiền sử bệnh của mỗi bệnh nhân để đảm bảo sự an toàn cao nhất trong quá trình điều trị.

Đối tượng sử dụng Thuốc Viritin Plus 2/0.625

Viritin Plus 2/0.625 phù hợp cho các đối tượng sau:

  • Người trưởng thành mắc bệnh cao huyết áp nguyên phát, đặc biệt là những người chưa đạt huyết áp mục tiêu sau khi điều trị bằng đơn trị liệu.
  • Người cao tuổi, cần theo dõi cẩn thận khi dùng thuốc do thường kèm theo suy thận hoặc các bệnh lý nền.
  • Bệnh nhân có nguy cơ tim mạch cao, muốn kiểm soát huyết áp một cách toàn diện để phòng ngừa biến chứng.
  • Trường hợp bệnh nhân đang dùng thuốc lợi tiểu, cần phối hợp chặt chẽ với bác sĩ khi bắt đầu điều trị với Viritin Plus 2/0.625.

Tuy nhiên, không phù hợp cho phụ nữ mang thai, cho con bú, hoặc người có tiền sử phù mạch liên quan đến thuốc ức chế men chuyển.

Cách dùng & Liều dùng Thuốc Viritin Plus 2/0.625

Liều dùng Thuốc Viritin Plus 2/0.625

Liều chuẩn khởi đầu là 1 viên/ngày, dùng trước bữa sáng để đảm bảo hấp thu tốt. Đối với các bệnh nhân đã kiểm soát huyết áp chưa đủ, liều có thể tăng lên 2 viên/ngày sau sự xem xét của bác sĩ.

Ở nhóm cao tuổi, liều bắt đầu thấp hơn, khoảng 1 mg mỗi ngày, cần theo dõi chức năng thận, huyết áp và các chỉ số liên quan để điều chỉnh phù hợp. Trong trường hợp suy thận, chức năng thận cần được đánh giá kỹ lưỡng trước và trong quá trình điều trị, có thể chỉnh liều hoặc tránh dùng thuốc nếu quá nặng.

Cách dùng Thuốc Viritin Plus 2/0.625

Thuốc này nên sử dụng lúc bụng đói, uống nguyên viên cùng nước lọc, tránh dùng chung với thức ăn hoặc các loại đồ uống ảnh hưởng đến hấp thu thuốc. Bệnh nhân cần duy trì chế độ dinh dưỡng hợp lý, hạn chế muối và các thực phẩm có hàm lượng natri cao để tăng hiệu quả kiểm soát huyết áp.

Trong quá trình điều trị, người bệnh sẽ cần kiểm tra huyết áp định kỳ, đồng thời theo dõi các triệu chứng bất thường như chóng mặt, nhức đầu, phù nề hoặc rối loạn tiêu hóa để kịp thời phản hồi với bác sĩ.

Dược Lý (Dược động học & Dược lực học)

Hoạt chất Perindopril tert-butylamin khi đi qua hệ tiêu hóa sẽ nhanh chóng hấp thu vào máu, đạt nồng độ tối đa sau khoảng 1-2 giờ. Nó chuyển thành dạng hoạt động là perindoprilat trong gan, có tác dụng kéo dài, giúp giảm ngưỡng huyết áp hiệu quả trong vòng 24 giờ.

Indapamid cũng hấp thu nhanh sau khi uống, phân bố phần lớn vào mô và thận, có thời gian bán hủy khoảng 14-24 giờ. Thuốc giúp loại bỏ muối và nước, giảm kháng lực mạch, làm tăng tính đàn hồi của thành mạch, từ đó hạ huyết áp đồng thời giảm sức cản ngoại vi của hệ mạch.

Chế phẩm này có tác dụng hạ huyết áp do tác động trên hệ thần kinh trung ương, hệ tim mạch và chức năng thận, giúp điều hòa huyết áp một cách bền vững qua thời gian.

Dạng bào chế & Quy cách đóng gói

Viritin Plus 2/0.625 được bào chế dưới dạng viên nén tròn, màu trắng sáng, dáng dẹt. Sản phẩm đóng gói trong hộp màu phù hợp, bên trong mỗi hộp có từ 30 đến 100 viên tùy theo quy cách sản xuất.

Mỗi viên chứa hoạt chất Perindopril tert-butylamin 2mg và Indapamid 0,625mg, đảm bảo đúng tiêu chuẩn chất lượng, an toàn và hiệu quả trong sử dụng.

Quy cách đóng gói:

  • Hộp gồm 30 viên (1 tháng dùng)
  • Hộp lớn hơn 90 viên dành cho các đơn vị y tế, bệnh viện

Các bao bì đều có nhãn mác rõ ràng, hạn sử dụng, thông tin hướng dẫn sử dụng để người tiêu dùng dễ dàng theo dõi và kiểm soát.

Làm gì khi uống sai liều dùng (Quá liều, quên 1 liều)

Trong trường hợp quên uống một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra, trừ khi gần thời điểm uống liều kế tiếp thì không gấp đôi liều. Không nên tự ý tăng liều hoặc chế độ uống thuốc để tránh quá tải thuốc, gây ra tác dụng phụ không mong muốn.

Khi sử dụng quá liều, các triệu chứng phổ biến có thể là mắt, da, môi sưng phù, tụt huyết áp, rối loạn điện giải. Người bệnh cần đễ người bệnh nằm yên, giữ đầu nâng cao, liên hệ ngay trung tâm y tế hoặc gọi cấp cứu để được xử lý kịp thời.

Trong các trường hợp quá liều, cần nhanh chóng rửa dạ dày, truyền dịch để giúp thải trừ thuốc ra khỏi cơ thể và theo dõi các chức năng sống của người bệnh chặt chẽ. Thuốc có thể thẩm phân qua máu với hiệu quả cao đối với các hoạt chất, hỗ trợ giảm tác dụng của thuốc nhanh nhất.

Tác dụng phụ  

Thường gặp

  • Nhức đầu, chóng mặt, hoa mắt sau khi bắt đầu điều trị
  • Rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, nôn, chán ăn
  • Phản ứng ngoài da như phát ban, nổi mẩn, ngứa vùng da
  • Ho khan, cảm giác kích ứng cổ họng
  • Yếu cơ, chuột rút và rối loạn điện giải

Ít gặp

  • Tăng hoặc giảm kali huyết, hemoglobin giảm nhẹ
  • Giảm tiểu cầu hoặc bạch cầu, gây giảm miễn dịch tạm thời
  • Hạ huyết áp tư thế, cảm giác xần xẫn tim
  • Một số phản ứng phụ hiếm như phù Quincke (phù mạch), mất bạch cầu hạt hoặc cận thị cấp tính

Hiếm gặp

  • Phù mạch ở mặt, môi, cổ họng gây khó thở
  • giảm tiểu cầu, hoặc các rối loạn huyết học khác
  • Mất thị giác hoặc cận thị đột ngột, phản ảnh các phản ứng dị ứng cực kỳ hiếm

Trong mọi trường hợp xuất hiện triệu chứng bất thường sau khi dùng thuốc, người bệnh cần ngưng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ để được xử lý đúng cách.

Lưu ý

Chống chỉ định

Viritin Plus 2/0.625 không dùng cho những đối tượng từng bị phản ứng phù mạch nặng, hay phù Quincke liên quan đến thuốc ức chế men chuyển. Bệnh nhân có tiền sử suy thận nặng, suy gan, hoặc giảm kali huyết cũng không nên dùng. Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú cũng không được sử dụng thuốc này trừ khi có chỉ định của bác sĩ.

Người bệnh cần tránh dùng thuốc này cùng với các thuốc làm loạn nhịp gây xoắn đỉnh hoặc có thể làm tăng nguy cơ các phản ứng phụ tim mạch.

Mức ảnh hưởng tới khả năng vận hành máy móc

Thuốc có thể gây chóng mặt, hoa mắt trong thời gian đầu dùng. Người lái xe hoặc vận hành máy móc cần thận trọng, tránh các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo cao trong 24 giờ đầu sau khi dùng thuốc.

Thời kỳ mang thai, Thời kỳ cho con bú

Chống chỉ định hoàn toàn với phụ nữ mang thai trừ khi lợi ích vượt qua rủi ro. Thuốc có thể gây tổn thương thai nhi như suy thận, giảm phát triển hệ thần kinh trung ương. Trong thời kỳ cho con bú, nên ngừng thuốc hoặc chuyển sang phương pháp điều trị khác phù hợp hơn.

Tương tác thuốc

  • Khi phối hợp với thuốc lợi tiểu, cần theo dõi huyết áp để tránh hạ huyết áp quá mức.
  • Thận trọng khi dùng cùng các thuốc làm loạn nhịp tim như thuốc digoxin hoặc thuốc chống loạn nhịp.
  • Không phối hợp với các thuốc có tính thấm cao qua màng thẩm phân để tránh phản ứng phản vệ hoặc phù phù.
  • Các thuốc chứa kali hoặc lợi tiểu giữ kali cần thận trọng để tránh tăng kali huyết hoặc giảm kali.

Nghiên cứu 

Các thử nghiệm lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của Viritin Plus 2/0.625 trong việc kiểm soát huyết áp và giảm nguy cơ biến chứng tim mạch. Nghiên cứu trên các nhóm bệnh nhân lớn cho thấy thuốc giúp duy trì huyết áp ổn định qua nhiều tháng điều trị, đồng thời giảm các yếu tố nguy cơ như cholesteron, đường huyết.

Ngoài ra, các dữ liệu cho thấy thuốc có khả năng dung nạp tốt, các tác dụng phụ thường nhẹ và thoáng qua, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của người dùng. Thử nghiệm cũng chứng minh thuốc phù hợp với nhiều đối tượng bệnh nhân, kể cả người cao tuổi hoặc bệnh nhân có chức năng thận không hoàn toàn bình thường.

Thuốc Viritin Plus 2/0.625 giá bao nhiêu? Mua ở đâu?

Giá thành của Viritin Plus 2/0.625 phụ thuộc vào quy cách đóng gói và nơi bán. Thông thường, mỗi hộp 30 viên có giá từ 150.000 - 200.000 đồng, phù hợp với túi tiền của đa số người bệnh. Mua thuốc tại các nhà thuốc đáng tin cậy, bệnh viện hoặc trung tâm y tế được phép sẽ đảm bảo chất lượng và an toàn.

Người tiêu dùng nên chọn nơi mua thuốc có giấy phép hoặc nguồn gốc rõ ràng để tránh mua phải hàng giả, hàng nhái, không rõ nguồn gốc, gây nguy hiểm cho sức khỏe.

Trích nguồn tham khảo

Các tài liệu hướng dẫn, nghiên cứu lâm sàng và chỉ định sử dụng đều dựa trên các dữ kiện chuẩn mực đã được kiểm chứng, bao gồm các chỉ dẫn của Bộ Y tế, các công trình nghiên cứu uy tín và các tài liệu hướng dẫn quốc tế về thuốc điều trị tăng huyết áp và kiểm soát huyết áp.

Tổng kết

Thuốc Viritin Plus 2/0.625 rất phù hợp để kiểm soát huyết áp hiệu quả, đặc biệt phù hợp cho những bệnh nhân đã dùng đơn trị liệu không đủ kiểm soát hoặc có nguy cơ cao về tim mạch.

Người dùng cần tuân thủ đúng liều lượng, đảm bảo theo dõi sát sao các phản ứng của cơ thể và làm theo hướng dẫn của bác sĩ.

Thuốc có tác dụng tốt, an toàn nếu dùng đúng cách, và góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cũng như giảm thiểu các biến chứng nguy hiểm của bệnh cao huyết áp.

Hãy nhớ rằng, sử dụng thuốc đúng cách cùng với chế độ sinh hoạt lành mạnh sẽ giúp bạn duy trì huyết áp trong giới hạn an toàn, bảo vệ sức khỏe lâu dài.

Bac si
Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ. Mọi thông tin trên website và app chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng liên hệ với bác sĩ, dược sĩ hoặc nhân viên y tế để được tư vấn thêm