1. /

Thuốc Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml điều trị kiểm soát huyết khối

Một số sản phẩm tại nhà thuốc có thể đã hết hàng. Vui lòng liên hệ Zalo hoặc Hotline để kiểm tra tình trạng

Quy cách

Hộp 10 ống x 5ml

Nước sản xuất

Malaysia

Công ty sản xuất

Kotra Pharma (M) SDN. BHD.

Số Đăng Ký

QLSP-1093-18

Đổi trả trong 30 ngày

kể từ ngày mua hàng

Miễn phí 100%

đổi thuốc

Miễn phí vận chuyển

theo chính sách giao hàng

Xem hệ thống Nhà thuốc

Thuốc Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml điều trị kiểm soát huyết khối

Kích thước chữ

  • Mặc định

  • Lớn hơn

Mô tả sản phẩm

Thuốc Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml là một trong những loại thuốc chống đông máu phổ biến và hiệu quả nhất hiện nay.

Được sử dụng rộng rãi trong các cơ sở y tế để phòng ngừa và điều trị các bệnh lý liên quan đến huyết khối, thuốc này đã trở thành một phần không thể thiếu trong quá trình chăm sóc sức khỏe của người bệnh.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá chi tiết về sản phẩm, từ thành phần, cách dùng, tác dụng phụ, cũng như những lưu ý quan trọng để sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả nhất.

Giới thiệu chung Thuốc Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml

Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml là một dạng dung dịch tiêm chứa hoạt chất chính là Heparin Sodium, có tác dụng chống đông máu mạnh mẽ.

Thuốc thường được bác sĩ chỉ định cho những bệnh nhân có nguy cơ cao mắc huyết khối hoặc đã phát hiện huyết khối trong mạch máu.

Đặc biệt, thuốc thích hợp trong các ca phẫu thuật tim mạch, truyền máu, hoặc các tình huống cấp cứu cần kiểm soát quá trình đông máu nhanh chóng.

Thuốc Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml là thuốc gì?

Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml là thuốc dạng dung dịch tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm dưới da, chứa hoạt chất Heparin Sodium.

Heparin là một loại thuốc chống đông máu tự nhiên, hoạt động bằng cách liên kết với antithrombin III – một yếu tố ức chế yếu tố đông máu, từ đó hạn chế hình thành cục máu đông.

Thuốc này giúp giảm nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu, tắc mạch phổi, và các biến chứng liên quan đến huyết khối.

Trong cơ thể, Heparin hoạt động mạnh mẽ để phản ứng nhanh, bởi vì không thể hấp thu qua đường tiêu hóa, nên chỉ sử dụng qua đường tiêm.

Chính vì thế, Vaxcel Heparin thường được các bác sĩ sử dụng trong các ca cấp cứu hoặc quy trình phẫu thuật để đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu.

Thường được dùng cho bệnh gì?

Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml thường được chỉ định trong các trường hợp cần chống huyết khối, phòng ngừa hoặc điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu, huyết khối phổi, huyết khối trong tim, hoặc huyết khối động mạch. Thuốc còn hỗ trợ trong các ca phẫu thuật tim, mạch máu, hoặc các thủ thuật cần kiểm soát đông máu.

Ngoài ra, thuốc còn phù hợp trong việc chống đông máu trong quá trình truyền máu, chạy thận nhân tạo, hoặc các thủ thuật xâm lấn khác nhằm đảm bảo máu không đông lại gây cản trở cho quá trình điều trị. Không thể bỏ qua vai trò của thuốc trong việc giảm thiểu các biến chứng nguy hiểm do huyết khối gây ra, góp phần bảo vệ tính mạng của người bệnh.

Liều thường dùng?

Liều lượng sử dụng của Vaxcel Heparin được điều chỉnh dựa trên nguyên tắc cá thể hóa điều trị, kết quả xét nghiệm đông máu và tình trạng bệnh nhân. Thông thường, trong giai đoạn cấp cứu hoặc phẫu thuật, liều Heparin có thể từ 5.000 IU mỗi lần tiêm dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch tùy theo chỉ định của bác sĩ.

Thông qua các quy trình này, liều lượng sẽ được điều chỉnh thích hợp để đáp ứng hiệu quả điều trị trong từng tình huống cụ thể, cân nhắc các yếu tố gồm tuổi, cân nặng, chức năng thận, gan và các bệnh nền khác của người bệnh để tránh các tác dụng phụ không mong muốn.

Lưu ý trước khi sử dụng (Ngắn gọn, chính nhất)

  • Kiểm tra kỹ tiền sử dị ứng với Heparin hoặc các thành phần khác của thuốc.
  • Báo cho bác sĩ biết nếu bệnh nhân đang dùng các thuốc chống đông máu hoặc có vấn đề về chảy máu.
  • Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân suy gan, suy thận, hoặc người có tiền sử chảy máu.
  • Đảm bảo kết quả xét nghiệm đông máu để điều chỉnh liều phù hợp trước khi bắt đầu điều trị.
  • Không sử dụng thuốc cho trẻ dưới 2 tuổi mà không có chỉ định của bác sĩ.

Thành phần Thuốc Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml

Thành phần chính của Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml là Heparin Sodium, với hàm lượng 25.000 IU trong 5ml dung dịch. Tá dược phù hợp để tạo thành dạng tiêm, giúp thuốc dễ dàng cung cấp hoạt chất trực tiếp vào hệ tuần hoàn của người bệnh. Dạng bào chế là dạng dung dịch tiêm, được đóng trong ống thủy tinh kín, đảm bảo vệ sinh, tối ưu hóa tác dụng.

Heparin Sodium trong thuốc hoạt động dựa trên cơ chế liên kết với antithrombin III, giúp ức chế các yếu tố đông máu như thrombin, Xa, IXa, XIa, XIIa. Chính nhờ cơ chế này, thuốc có tác dụng chống đông máu nhanh và mạnh, phù hợp với các tình huống cấp cứu cần kiểm soát huyết khối.

Chỉ Định Thuốc Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml

Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml được chỉ định trong nhiều trường hợp huyết khối và huyết khối tĩnh mạch. Các ứng dụng cụ thể gồm:

  • Điều trị và phòng ngừa huyết khối nghẽn mạch phổi, huyết khối tĩnh mạch sâu.
  • Hỗ trợ điều trị huyết khối động mạch, nhồi máu cơ tim.
  • Phòng ngừa tắc nghẽn mạch máu não.
  • Trong các phẫu thuật tim mạch, mạch máu để giảm thiểu nguy cơ hình thành huyết khối.
  • Chống đông máu trong truyền máu, xét nghiệm, chạy thận nhân tạo, tuần hoàn ngoài cơ thể.

Ứng dụng đa dạng trong các tình huống cấp cứu và phòng ngừa các biến chứng huyết khối, giúp bảo vệ sức khỏe người bệnh một cách toàn diện nhất.

Đối tượng sử dụng Thuốc Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml

Thuốc phù hợp sử dụng cho người trưởng thành có nguy cơ hoặc đã mắc các bệnh lý liên quan đến huyết khối. Đặc biệt, các bệnh nhân đang chuẩn bị phẫu thuật tim, mạch máu hoặc các thủ thuật gây tổn thương mạch cần kiểm soát đông máu chặt chẽ.

Tuy nhiên, không dùng thuốc cho các đối tượng sau:

  • Người mẫn cảm với Heparin hoặc các thành phần khác của thuốc.
  • Người có các vấn đề kiểm soát chảy máu, hoặc đang bị xuất huyết rõ ràng.
  • Trẻ em dưới 2 tuổi, trừ khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.

Cần thận trọng và theo chỉ định của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả điều trị và hạn chế tối đa các tác dụng phụ.

Cách dùng & Liều dùng Thuốc Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml

Thời gian và cách thức dùng của Vaxcel Heparin phải được hướng dẫn rõ ràng để đạt hiệu quả tối ưu, đồng thời hạn chế rủi ro. Bệnh nhân cần tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ trong quá trình sử dụng.

Liều dùng Thuốc Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml

Liều lượng tiêu chuẩn có thể là 5.000 IU mỗi lần tiêm dưới da hoặc tĩnh mạch. Trong các trường hợp đặc biệt như phẫu thuật hoặc huyết khối nặng, liều có thể tăng phù hợp theo chỉ định của bác sĩ, thường kéo dài từ 6 tuần đến 3 tháng hoặc hơn tùy theo tình hình bệnh.

Phòng ngừa trước phẫu thuật thường dùng 2-6 giờ trước khi phẫu thuật, liều 5.000 IU, và duy trì truyền trong 10-14 ngày sau phẫu thuật với liều tương tự, hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia y tế.

Cách dùng

Thuốc có thể dùng qua 3 đường chính là tiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch. Không dùng tiêm bắp do nguy cơ tổn thương mô và giảm hấp thu.

Trước khi tiêm, cần đảm bảo vô trùng, theo đúng kỹ thuật của nhân viên y tế. Trong quá trình tiêm và sau đó, cần theo dõi phản ứng của người bệnh đặc biệt về các dấu hiệu chảy máu, xuất huyết không kiểm soát.

Dược lý (Dược động học & Dược lực học)

Dược lực học của Vaxcel Heparin dựa trên khả năng ức chế các yếu tố đông máu thông qua cơ chế hoạt động liên kết với antithrombin III, qua đó làm mất hiệu lực của thrombin và các yếu tố đông máu đã hoạt hóa như IXa, Xa, XIa, XIIa. Tác dụng này giúp ngăn chặn hình thành cục máu đông, giảm thiểu tối đa các biến chứng huyết khối.

Về dược động học, Heparin không hấp thu qua đường tiêu hóa, chỉ dùng qua đường tiêm để nhanh chóng phân bố trong hệ tuần hoàn. Thuốc phân bố rộng, liên kết nhiều với protein huyết tương, không vượt qua nhau thai hay sữa mẹ. Thải trừ chính qua nước tiểu dưới dạng chuyển hóa, với nửa đời thải trừ khoảng 1-2 giờ, vì vậy cần theo dõi định kỳ các xét nghiệm đông máu để điều chỉnh liều phù hợp.

Dạng bào chế & Quy cách đóng gói

Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml đóng trong ống thủy tinh vô trùng, dạng dung dịch tiêm, với dung tích phổ biến là 5ml hoặc 10ml tùy theo quy chuẩn của nhà sản xuất. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn an toàn và vệ sinh, đảm bảo phù hợp cho việc tiêm truyền hoặc tiêm dưới da.

Sản phẩm thường được đóng gói theo hộp gồm 10 ống, có nhãn rõ ràng thể hiện các thành phần, hạn sử dụng và hướng dẫn sử dụng để thuận tiện cho các cơ sở y tế và bệnh nhân tự quản lý.

Làm gì khi uống sai liều dùng (Quá liều, quên 1 liều)

Trong trường hợp quên liều, người dùng cần liên hệ ngay với bác sĩ để được hướng dẫn xử trí phù hợp. Không tự ý tăng liều hoặc bỏ liều để tránh gây tác dụng phụ hoặc giảm hiệu quả điều trị.

Nếu sử dụng quá liều, có thể xảy ra tình trạng chảy máu, dễ bầm tím hoặc xuất huyết dưới da. Trong trường hợp nặng, cần ngừng thuốc lập tức và áp dụng các biện pháp kiểm soát chảy máu như truyền máu, dùng thuốc phản tác dụng như protamin sulfat để trung hòa Heparin. Đưa người bệnh đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt để xử lý kịp thời.

Tác dụng phụ (Thường gặp, ít gặp, hiếm gặp)

Tác dụng phụ của Vaxcel Heparin có thể chia thành các nhóm:

  • Thường gặp: Xuất huyết, chảy máu nhẹ, dễ bầm tím, phát ban da hoặc ngứa tại chỗ tiêm. Những phản ứng này thường nhẹ và có thể kiểm soát dễ dàng nếu tuân thủ đúng liều lượng và theo dõi cẩn thận.
  • Ít gặp: Dị ứng, sốt cao, rụng tóc tạm thời, loãng xương sau thời gian điều trị kéo dài. Các biểu hiện này ít gặp, nhưng cần cảnh báo để kịp thời xử lý nếu xuất hiện.
  • Hiếm gặp: Xuất huyết giảm tiểu cầu, phản ứng phản vệ nặng, xẹp đốt sống do loãng xương nhanh. Những tác dụng này đặc biệt nguy hiểm, cần theo dõi sát quá trình điều trị.

Cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng bất thường nào, để có hướng xử lý phù hợp và hạn chế các rủi ro không mong muốn xảy ra.

Lưu ý 

Chống chỉ định

  • Người mẫn cảm với Heparin hoặc các thành phần thuốc khác.
  • Người đang có xuất huyết rõ ràng, nguy cơ chảy máu cao.
  • Trẻ em dưới 2 tuổi, trừ khi có chỉ định đặc biệt của bác sĩ.
  • Bệnh nhân có tổn thương phù hợp với nguy cơ chảy máu cao, hoặc các bệnh lý làm giảm khả năng kiểm soát chảy máu.

Mức ảnh hưởng tới khả năng vận hành máy móc

Thuốc này không gây ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành máy móc, tuy nhiên, do tác dụng phụ có thể là xuất huyết, bầm tím, hay chóng mặt nhẹ, cần cảnh giác khi vận hành thiết bị trong quá trình điều trị để tránh tai nạn.

Thời kỳ mang thai, Thời kỳ cho con bú

Phụ nữ mang thai có thể sử dụng Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml, đặc biệt trong các đợt thai kỳ cần chống huyết khối. Tuy nhiên, nên thận trọng trong 3 tháng cuối thai kỳ để hạn chế nguy cơ xuất huyết. Phụ nữ cho con bú có thể dùng thuốc, vì không gây ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh, nhưng cần theo dõi các dấu hiệu bất thường.

Tương tác thuốc

Thuốc có thể tương tác với các nhóm thuốc như Aspirin, dipyridamol, Ibuprofen, Phenylbutazon, dextran – những thuốc có khả năng làm tăng nguy cơ chảy máu. Ngoài ra, khi dùng chung với nicotin, kháng histamin, tetracyclin hoặc digitalis, tác dụng chống đông của Heparin có thể giảm xuống.

Chính vì vậy, trước khi bắt đầu điều trị, người bệnh cần thông báo đầy đủ các loại thuốc đang sử dụng cho bác sĩ để tránh các tương tác không mong muốn và đảm bảo an toàn tối đa.

Nghiên cứu 

Các thử nghiệm lâm sàng về Vaxcel Heparin đã chỉ ra rõ ràng hiệu quả vượt trội trong việc phòng ngừa và điều trị huyết khối. Đồng thời, các nghiên cứu cũng mô tả khá chi tiết các tác dụng phụ, tỷ lệ gặp phải thấp và khả năng kiểm soát tốt khi sử dụng đúng liều.

Các nghiên cứu về dược lực của Heparin đã xác định cơ chế hoạt động chính xác, giúp các bác sĩ tự tin trong việc chỉ định liều phù hợp cho từng cá nhân, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị. Đặc biệt, tiềm năng của thuốc trong các ca cấp cứu ngày càng được khẳng định rõ ràng qua các thử nghiệm lâm sàng.

Thuốc Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml giá bao nhiêu? Mua ở đâu?

Giá của Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml thường dao động tùy theo nhà phân phối và quy mô sản xuất, trung bình từ 120.000 đến 150.000 đồng/lọ 5ml. Người dùng có thể tìm mua tại các nhà thuốc uy tín, bệnh viện lớn hoặc các hệ thống phân phối thuốc chính hãng để đảm bảo chất lượng.

Ngoài ra, hiện nay các cơ sở y tế và nhà thuốc trực tuyến cũng cung cấp dịch vụ đặt hàng và giao hàng tận nơi, giúp người bệnh tiết kiệm thời gian và dễ dàng tiếp cận thuốc đúng chuẩn. Tuy nhiên, cần kiểm tra kỹ giấy phép và nguồn gốc sản phẩm trước khi mua để tránh hàng giả, hàng kém chất lượng.

Kết luận

Thuốc Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml là một giải pháp tuyệt vời giúp kiểm soát huyết khối, giảm thiểu các biến chứng nguy hiểm liên quan đến đông máu.

Nhờ cơ chế hoạt động rõ ràng, tác dụng nhanh chóng cùng khả năng điều chỉnh phù hợp nhờ các xét nghiệm lâm sàng, thuốc này đã làm tăng tối đa hiệu quả điều trị.

Tuy nhiên, người dùng cần tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ, đặc biệt lưu ý các tác dụng phụ và tương tác thuốc để đảm bảo an toàn tối đa trong quá trình điều trị.

Hãy luôn lựa chọn những nguồn mua hàng uy tín, chính hãng để đảm bảo quyền lợi và sức khỏe của bản thân.

Với kiến thức đã chia sẻ, hy vọng bạn đã có thêm những thông tin hữu ích để hiểu rõ hơn về Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml – sản phẩm chống đông máu hiệu quả, tin cậy trong cộng đồng y học hiện đại.

Bac si
Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ. Mọi thông tin trên website và app chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng liên hệ với bác sĩ, dược sĩ hoặc nhân viên y tế để được tư vấn thêm