1. /

Thuốc Unsefera 2g điều trị hiệu quả các nhiễm khuẩn nặng và phức tạp

Một số sản phẩm tại nhà thuốc có thể đã hết hàng. Vui lòng liên hệ Zalo hoặc Hotline để kiểm tra tình trạng

Danh mục

Quy cách

Hộp 10 lọ x 2g

Nước sản xuất

Viet Nam

Công ty sản xuất

Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế

Số Đăng Ký

VD-35241-21

Đổi trả trong 30 ngày

kể từ ngày mua hàng

Miễn phí 100%

đổi thuốc

Miễn phí vận chuyển

theo chính sách giao hàng

Xem hệ thống Nhà thuốc

Thuốc Unsefera 2g điều trị hiệu quả các nhiễm khuẩn nặng và phức tạp

Kích thước chữ

  • Mặc định

  • Lớn hơn

Mô tả sản phẩm

Thuốc Unsefera 2g là thuốc kháng sinh đặc biệt, góp phần quan trọng trong cuộc chiến chống lại các ổ nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm.

Với thành phần chính là Cefoperazon natri, sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong y học để điều trị nhiều loại bệnh nhiễm khuẩn từ nhẹ đến nặng.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá chi tiết từ thành phần, cơ chế hoạt động, cách sử dụng, đến các lưu ý quan trọng cần biết để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng thuốc Unsefera 2g.

Giới thiệu chung Thuốc Unsefera 2g

Thuốc Unsefera 2g là thuốc gì?

Unsefera 2g là dạng bột pha tiêm chứa hoạt chất Cefoperazon với hàm lượng 2g trong mỗi lọ.

Thuốc thuộc nhóm kháng sinh Cephalosporin thế hệ thứ ba, được tổng hợp đặc biệt để tiêu diệt các vi khuẩn nhạy cảm thông qua cơ chế ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.

Để phát huy tối đa hiệu quả, thuốc cung cấp dưới dạng bột pha tiêm, phù hợp dùng qua đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp.

Trong thực tế, Unsefera 2g không phải là thuốc dùng để uống mà đòi hỏi pha loãng phù hợp trước khi tiêm vào cơ thể.

Sản phẩm này mang lại lợi thế trong các ca cấp cứu hoặc các tình huống cần phần nhanh và mạnh của thuốc kháng sinh, giúp nhanh chóng kiểm soát tình trạng nhiễm trùng, giảm nguy cơ biến chứng nặng nề.

Vậy nên, việc nắm rõ cơ chế hoạt động và cách dùng là điều thiết yếu với các bác sĩ và người bệnh.

Thường được dùng cho bệnh gì?

Unsefera 2g được sử dụng trong các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, đặc biệt khi cần điều trị nhanh và mạnh.

Các bệnh lý tiêu biểu bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp trên và dưới, viêm phúc mạc, nhiễm khuẩn trong ổ bụng, nhiễm khuẩn huyết, nhiễm khuẩn da và tổ chức mô mềm, viêm vùng chậu, nhiễm khuẩn đường tiết niệu, và các bệnh lý liên quan đến đường sinh dục nữ.

Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ chỉ định dùng Unsefera 2g để làm giảm triệu chứng, kiểm soát sự phát triển của vi khuẩn, từ đó giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Nhờ tính đặc hiệu cao, thuốc còn phù hợp trong các ca phẫu thuật có nguy cơ nhiễm trùng cao hoặc gặp biến chứng do nhiễm khuẩn hệ thống.

Liều thường dùng?

Liều lượng của Unsefera 2g phụ thuộc vào độ nặng của bệnh lý, tuổi tác, trọng lượng và khả năng tiêu hoá của từng bệnh nhân. Thông thường, người lớn sẽ dùng 2-4g/ngày, chia làm 2 lần mỗi 12 giờ. Trong các trường hợp nhiễm nặng hoặc vi khuẩn ít nhạy cảm hơn, liều này có thể tăng lên tới 6-12g/ngày chia làm 2-3 lần.

Với trẻ em, liều dùng phổ biến là 50-100 mg/kg/ngày, chia làm 2-3 lần, phù hợp với từng độ tuổi, cân nặng để đảm bảo hiệu quả điều trị mà không gây quá tải cho cơ thể. Đặc biệt, đối với trẻ sơ sinh, cần cân nhắc kỹ về liều lượng nhất là sinh non và cần thận trọng hơn trong quá trình điều trị.

Lưu ý trước khi sử dụng 

Người dùng cần khai thác nghiêm túc tiền sử dị ứng, đặc biệt dị ứng penicillin hoặc các kháng sinh nhóm Cephalosporin. Không dùng thuốc cho bệnh nhân có tiền sử phản ứng dị ứng nặng với các thuốc này. Ngoài ra, cần kiểm tra chức năng gan, thận, và theo dõi phản ứng của cơ thể trong suốt quá trình điều trị để tránh các tác dụng phụ không mong muốn. Trong trường hợp mang thai hoặc cho con bú, tham khảo ý kiến bác sĩ để đảm bảo an toàn tối đa.

Thành phần Thuốc Unsefera 2g

Thành phần chính của Unsefera 2g là Cefoperazon natri – một kháng sinh Cephalosporin thế hệ thứ ba, có khả năng tiêu diệt nhiều loại vi khuẩn gây bệnh khác nhau.

Ngoài hoạt chất chính, thuốc còn chứa các phụ liệu giúp pha loãng, hòa tan, và duy trì tính ổn định của sản phẩm trong quá trình chế biến.

Cefoperazon hoạt động theo cơ chế ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn bằng cách ức chế enzyme cần thiết cho quá trình xây dựng mô mềm của vi khuẩn. Nhờ đó, khả năng tiêu diệt vi khuẩn trở nên nhanh chóng, chính xác và hiệu quả hơn các kháng sinh thế hệ cũ.

Sự lựa chọn Cefoperazon như một hoạt chất chính cho thấy khả năng chống lại các vi khuẩn kháng thuốc, mở ra nhiều khả năng điều trị đa dạng hơn.

Chỉ Định Thuốc Unsefera 2g

Unsefera 2g được chỉ định trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, có khả năng gây ra các bệnh lý khá nặng. Các chỉ định cụ thể bao gồm:

  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới như viêm phế quản, viêm phổi, viêm xoang
  • Viêm phúc mạc, nhiễm khuẩn ổ bụng
  • Nhiễm khuẩn huyết
  • Nhiễm khuẩn da và mô mềm
  • Viêm vùng chậu, viêm nội mạc tử cung, các nhiễm khuẩn đường sinh dục nữ
  • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu, đặc biệt trong các trường hợp nặng hoặc đa kháng thuốc

Trong các ca phẫu thuật hoặc các bệnh lý nhiễm trùng phức tạp, thuốc còn được bác sĩ chỉ định phối hợp để kiểm soát tốt hơn tình trạng bệnh. Chính tính đa dạng này giúp Unsefera 2g trở thành lựa chọn hàng đầu trong khuôn khổ kháng sinh điều trị nhiễm trùng.

Đối tượng sử dụng Thuốc Unsefera 2g

Unsefera 2g thích hợp cho người lớn, đặc biệt trong các trường hợp nhiễm khuẩn nặng.

Đối tượng chỉ định dùng thuốc phải có đủ điều kiện phù hợp như không dị ứng với Cefoperazon hoặc các nhóm kháng sinh Cephalosporin.

Đối tượng trẻ em cũng có thể sử dụng, nhưng cần điều chỉnh liều phù hợp theo cân nặng và độ tuổi, đảm bảo tính an toàn và hiệu quả tối đa.

Trẻ sơ sinh, nhất là trẻ sinh non hoặc có bệnh lý kèm theo, cần tư vấn cụ thể của bác sĩ để tránh các tác dụng phụ không mong muốn.

Người bệnh có tiền sử mắc các bệnh về gan, thận hay các bệnh mãn tính khác cũng cần tuân thủ hướng dẫn y khoa và theo dõi sát sao trong suốt quá trình điều trị.

Các bệnh nhân mang thai hoặc cho con bú cũng cần thận trọng khi sử dụng, do hoạt chất có thể bài tiết qua sữa mẹ.

Cách dùng & Liều dùng Thuốc Unsefera 2g

Liều dùng Thuốc Unsefera 2g

Liều dùng tiêu chuẩn đối với người lớn là từ 2 đến 4g mỗi ngày, chia thành 2 liều đều đặn mỗi 12 giờ.

Trong những trường hợp nhiễm trùng nặng, liều có thể tăng lên tới 6-12g/ngày, chia làm 2-3 lần để đảm bảo thuốc phát huy tối đa tác dụng diệt khuẩn.

Trẻ em thường dùng 50-100 mg/kg/ngày, chia thành 2-3 lần, dựa trên cân nặng để phù hợp với từng độ tuổi.

Với trẻ sơ sinh, đặc biệt trẻ sinh non, cần kiểm soát chặt chẽ để tránh quá liều hoặc tác dụng phụ.

Cách dùng Thuốc Unsefera 2g

Thuốc Unsefera 2g dùng qua đường tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch.

Trước khi tiêm, cần pha loãng thuốc với dung dịch thích hợp như nước cất, NaCl 0.9% hoặc dung dịch Glucose 5%, đảm bảo hòa tan hoàn toàn bột thuốc.

Kỹ thuật pha thuốc rất quan trọng để tránh cặn hoặc phản ứng không mong muốn.

Tiêm bắp thường pha với lidocaine 1% để giảm đau, trong khi tiêm tĩnh mạch cần truyền chậm trong khoảng 3-5 phút hoặc pha loãng, truyền trong 15-30 phút để tránh phản ứng phản vệ và đảm bảo thuốc phân tán đều trong máu.

Dược lý

Cefoperazon natri sau khi tiêm, nhanh chóng hấp thu vào máu và phân phối rộng khắp các mô, dịch cơ thể, bao gồm cả xương, phổi, gan, thận. Thuốc chủ yếu thải trừ qua mật, đi qua gan, ít qua thận. Độ ổn định của thuốc cho phép duy trì nồng độ điều trị trong máu đủ lâu để tiêu diệt vi khuẩn.

Về mặt cơ chế, Cefoperazon ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào của vi khuẩn bằng cách tác động trực tiếp vào enzym penicillin-binding proteins, làm dừng quá trình xây dựng thành tế bào mới. Do đó, thuốc có khả năng diệt khuẩn theo tác dụng cinschaft bacteriostatic và bactericidal, tùy vào liều dùng và loại vi khuẩn.

Dạng bào chế & Quy cách đóng gói

Unsefera 2g được điều chế dưới dạng bột pha tiêm, đóng trong lọ thủy tinh vô trùng, dung tích phù hợp, thường là 10 ống hoặc tuỳ theo quy cách của nhà sản xuất. Bao bì hộp gồm đầy đủ hướng dẫn pha, sử dụng và bảo quản, giúp người dùng dễ dàng thao tác đúng quy trình.

Thuốc đã pha có thể giữ được trong vòng 24 giờ khi bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ 2-8°C. Đảm bảo chất lượng, hiệu quả và an toàn trong suốt quá trình điều trị là yếu tố hàng đầu của nhà sản xuất.

Làm gì khi uống sai liều dùng 

Trong trường hợp quên uống một liều, người dùng nên uống thuốc ngay khi nhớ ra, trừ khi khoảng cách giữa các liều quá gần, trong trường hợp đó bỏ qua liều quên và tiếp tục theo đúng lịch trình. Tuyệt đối không tự ý tăng liều để bù đắp vì có thể gây quá liều, dẫn tới các phản ứng phụ nguy hiểm.

Nếu vô tình sử dụng quá liều, bệnh nhân cần ngưng thuốc ngay lập tức và tìm kiếm sự cấp cứu y tế. Các biểu hiện quá liều như co giật, kích thích thần kinh hoặc sốc phản vệ đều cần được xử lý kịp thời để bảo vệ tính mạng. Trong các trường hợp nặng, thẩm tách máu có thể được chỉ định để loại bỏ hoạt chất ra khỏi cơ thể.

Tác dụng phụ 

Thường gặp

Các tác dụng phụ phổ biến gồm thay đổi xét nghiệm máu như tăng bạch cầu ưa eosin, giảm bạch cầu trung tính, giảm huyết sắc tố, phản ứng quá mẫn, tiêu chảy, tăng creatinin huyết, BUN cao. Các triệu chứng này thường nhẹ, thoáng qua và có thể kiểm soát được bằng cách dừng thuốc hoặc điều chỉnh liều.

Ít gặp

Các biểu hiện ít gặp như sốt, đau tại vị trí tiêm, viêm tĩnh mạch. Những tác dụng phụ này xảy ra do phản ứng chéo hoặc phản ứng miễn dịch không đặc hiệu. Trong một số trường hợp, cần thay đổi loại thuốc hoặc giảm liều để tránh tình trạng kéo dài.

Hiếm gặp

Tình trạng buồn nôn, nôn, viêm đại tràng giả mạc là các phản ứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, đặc biệt khi sử dụng kéo dài hoặc liều cao. Bên cạnh đó, tăng enzym gan, vàng da, phản ứng phản vệ, hội chứng Stevens-Johnson cũng đã ghi nhận, tuy tỷ lệ rất thấp nhưng cần cảnh báo và theo dõi sát sao.

Chưa rõ

Trong một số trường hợp, chưa xác định rõ mức độ ảnh hưởng như đông máu, giảm tiểu cầu, xuất huyết, hoặc các rối loạn thần kinh khác. Các phản ứng này thường diễn biến chậm hoặc xuất hiện muộn sau vài ngày dùng thuốc, đòi hỏi theo dõi sát và xử lý phù hợp.

Lưu ý  

Chống chỉ định

Không dùng Unsefera 2g cho bệnh nhân dị ứng với Cefoperazon hoặc nhóm Cephalosporin. Người có tiền sử phản ứng dị ứng nặng với penicillin cũng cần tránh dùng, nhằm hạn chế các phản ứng phản vệ nguy hiểm.

Chống chỉ định tuyệt đối trong trường hợp bệnh nhân có tiền sử viêm đại tràng giả mạc do thuốc kháng sinh, để hạn chế các biến chứng tiêu hoá nghiêm trọng.

Mức ảnh hưởng tới khả năng vận hành máy móc

Do thuốc gây tác dụng phụ như chóng mặt, mệt mỏi hoặc dị ứng da, người dùng cần chú ý khi tham gia vận hành máy móc, lái xe hoặc các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo và tập trung.

Tốt nhất, không thực hiện các hoạt động có nguy cơ tai nạn hoặc yêu cầu độ chính xác cao trong thời gian điều trị để đảm bảo an toàn cá nhân và người xung quanh.

Thời kỳ mang thai, Thời kỳ cho con bú

Chưa có nghiên cứu đầy đủ về độ an toàn của Cefoperazon trong thai kỳ, nên chỉ sử dụng khi thật cần thiết, cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ trên mẹ và thai nhi. Phụ nữ mang thai cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi điều trị.

Cefoperazon có thể bài tiết vào sữa mẹ, do đó, phụ nữ đang cho con bú cần thận trọng, có thể tạm hoãn việc cho con bú trong thời gian điều trị hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ để tránh tác dụng phụ không mong muốn.

Tương tác thuốc

Kết hợp Cefoperazon với các thuốc chống đông máu như warfarin hoặc Heparin có thể làm tăng tác dụng chống đông, gây nguy cơ chảy máu. Do đó, cần theo dõi chặt chẽ các chỉ số đông máu khi dùng cùng lúc.

Thuốc cũng có thể gây kết quả dương tính giả trong xét nghiệm định lượng glucose trong nước tiểu, gây nhầm lẫn chẩn đoán tiểu đường hoặc các bệnh lý liên quan. Ngoài ra, Cefoperazon còn tương tác tiêu cực khi phối hợp với các aminoglycoside hoặc thuốc độc gan, đòi hỏi bác sĩ theo dõi chức năng gan, thận và điều chỉnh liều phù hợp.

Nghiên cứu 

Các nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra rằng Cefoperazon thể hiện hiệu quả rõ rệt trong điều trị các nhiễm khuẩn phổ biến, kể cả các trường hợp đề kháng cao. Tỷ lệ thành công khi dùng Unsefera 2g đạt tới hơn 85%, đặc biệt trong các nhiễm trùng đường hô hấp và huyết quản.

Các thử nghiệm còn cho thấy thuốc có khả năng tiêu diệt cả vi khuẩn gram âm và gram dương, đặc biệt là các chủng kháng thuốc yếu, mang lại hy vọng lớn trong việc kháng lại vi khuẩn đề kháng thuốc hiện nay. Chính vì thế, Unsefera 2g là một trong những lựa chọn hàng đầu trong phòng nhiễm khuẩn cấp tính và mãn tính.

Thuốc Unsefera 2g giá bao nhiêu? Mua ở đâu?

Giá của Unsefera 2g tùy thuộc vào nhà phân phối và khu vực, trung bình dao động từ 200.000 đến 300.000 VNĐ cho mỗi hộp 10 lọ. Người tiêu dùng có thể mua tại các nhà thuốc lớn, bệnh viện uy tín hoặc các kênh phân phối chính hãng của nhà sản xuất.

Để đảm bảo chất lượng, người dùng nên tránh mua hàng trôi nổi hoặc qua các kênh không chính thống. Ngoài ra, tham khảo ý kiến bác sĩ để được hướng dẫn sử dụng đúng cách, đạt hiệu quả cao nhất.

Thuốc Unsefera 2g là thuốc kháng sinh Cephalosporin thế hệ thứ ba, mang lại khả năng điều trị hiệu quả các nhiễm khuẩn nặng và phức tạp.

Hiểu rõ về thành phần, cơ chế hoạt động, cách sử dụng, cùng các lưu ý về an toàn sẽ giúp bệnh nhân và bác sĩ tối ưu hóa hiệu quả điều trị, hạn chế tác dụng phụ và các rủi ro không mong muốn.

Để phát huy tối đa lợi ích, việc chọn đúng liều, pha thuốc chính xác, và theo dõi tình trạng sức khỏe sát sao là chìa khóa thành công trong sử dụng Unsefera 2g.

Ngay từ ban đầu, việc sử dụng thuốc theo đúng hướng dẫn y tế sẽ giúp phòng tránh các biến chứng, bảo vệ sức khỏe cộng đồng trong cuộc chiến chống lại vi khuẩn kháng thuốc ngày càng gia tăng. Vì vậy, hãy tin tưởng và tuân thủ chỉ định của bác sĩ để bảo vệ chính mình và cộng đồng.

Bac si
Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ. Mọi thông tin trên website và app chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng liên hệ với bác sĩ, dược sĩ hoặc nhân viên y tế để được tư vấn thêm