1. /

Thuốc Pharbapenem 0.5g điều trị các nhiễm trùng nặng và vi khuẩn kháng thuốc

Một số sản phẩm tại nhà thuốc có thể đã hết hàng. Vui lòng liên hệ Zalo hoặc Hotline để kiểm tra tình trạng

Danh mục

Quy cách

Hộp 1 lọ

Nước sản xuất

Viet Nam

Công ty sản xuất

Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco

Số Đăng Ký

VD-25807-16

Đổi trả trong 30 ngày

kể từ ngày mua hàng

Miễn phí 100%

đổi thuốc

Miễn phí vận chuyển

theo chính sách giao hàng

Xem hệ thống Nhà thuốc

Thuốc Pharbapenem 0.5g điều trị các nhiễm trùng nặng và vi khuẩn kháng thuốc

Kích thước chữ

  • Mặc định

  • Lớn hơn

Mô tả sản phẩm

Trong thế giới y học ngày nay, sự phát triển của các loại thuốc kháng khuẩn mạnh mẽ là câu chuyện thành công lớn trong lĩnh vực điều trị nhiễm trùng nặng.

Thuốc Pharbapenem 0.5g là một trong những thuốc được tin dùng hàng đầu bởi khả năng tiêu diệt hiệu quả các loại vi khuẩn kháng thuốc.

Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thuốc Pharbapenem 0.5g, từ thành phần, công dụng, cách dùng đến những lưu ý quan trọng khi sử dụng nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh.

Giới thiệu chung Thuốc Pharbapenem 0.5g

Thuốc Pharbapenem 0.5g là thuốc gì?

Pharbapenem 0.5g là thuốc tiêm parenteral dạng bột, chứa hoạt chất Meropenem.

Đây là một loại kháng sinh phổ rộng, đặc biệt hiệu quả trong việc tiêu diệt nhiều loại vi khuẩn gây bệnh, kể cả những vi khuẩn kháng thuốc phổ biến trên lâm sàng. Meropenem có khả năng xuyên qua các mô, dịch cơ thể, giúp điều trị các bệnh nhân mắc các nhiễm trùng nghiêm trọng.

Không giống như các loại kháng sinh phổ thông, Pharbapenem 0.5g không chỉ tiêu diệt vi khuẩn mà còn hạn chế sự phát triển của các chủng vi khuẩn đề kháng.

Chính vì vậy, thuốc thường được kê đơn trong các trường hợp nhiễm khuẩn nặng, khi các kháng sinh khác không còn hiệu quả.

Lưu ý trước khi sử dụng (Ngắn gọn, chính xác nhất)

Trước khi dùng Pharbapenem 0.5g, bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ về các tình trạng bệnh lý nền như bệnh thận, gan, tiền sử dị ứng với kháng sinh nhóm carbapenem hoặc penicillin. Cần kiểm tra phản ứng dị ứng và xác nhận không có chống chỉ định sử dụng thuốc này.

Ngoài ra, việc theo dõi chức năng thận, hệ thần kinh trung ương trong suốt quá trình điều trị là điều cần thiết để đảm bảo hiệu quả và hạn chế tác dụng phụ không mong muốn.

Thành phần Thuốc Pharbapenem 0.5g

Thành phần
Meropenem 0.5g
   

Chỉ Định Thuốc Pharbapenem 0.5g

Pharbapenem 0.5g được chỉ định trong các trường hợp:

  • Viêm phổi, viêm phổi bệnh viện, đặc biệt với các vi khuẩn kháng thuốc.
  • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu, kể cả nhiễm trùng niệu do vi khuẩn nhạy cảm hoặc đề kháng.
  • Nhiễm khuẩn ổ bụng, viêm phúc mạc, các nhiễm trùng nội tạng khác.
  • Nhiễm khuẩn phụ khoa như viêm nội mạc tử cung, viêm vùng chậu.
  • Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da, mô mềm, vết thương nhiễm trùng.
  • Viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết, đặc biệt khi các phương pháp điều trị khác thất bại.
  • Ngoài ra, trong điều trị triệu chứng sốt do giảm bạch cầu, để chống các vi khuẩn gây bệnh cấp tính hoặc nhiễm huyết nguy hiểm.

Pharbapenem còn phù hợp sử dụng kết hợp điều trị các nhiễm trùng hỗn hợp hoặc nhiễm trùng phức tạp khi các loại thuốc khác không đáp ứng yêu cầu điều trị.

Đối tượng sử dụng Thuốc Pharbapenem 0.5g

Thuốc phù hợp cho:

  • Người lớn mắc các nhiễm trùng nặng, đặc biệt những người có hệ miễn dịch suy giảm.
  • Trẻ em từ 3 tháng tuổi trở lên, dựa trên cân nặng và mức độ bệnh.
  • Các bệnh nhân có chức năng thận bình thường hoặc suy thận vừa, cần điều chỉnh liều phù hợp.
  • Những bệnh nhân không dị ứng với kháng sinh nhóm beta-lactam hoặc penicillin.

Cách dùng & Liều dùng Thuốc Pharbapenem 0.5g

Liều dùng Thuốc Pharbapenem 0.5g

Liều dùng của Pharbapenem 0.5g được căn cứ trên tình trạng bệnh nhân:

  • Viêm phổi, nhiễm khuẩn đường tiết niệu, viêm nội mạc tử cung, nhiễm khuẩn da, tổ chức mềm: 500mg mỗi 8 giờ, tiêm tĩnh mạch.
  • Nhiễm trùng nặng hơn hoặc vi khuẩn đề kháng cao: 1g mỗi 8 giờ, truyền tĩnh mạch.
  • Nhiễm khuẩn não, viêm màng não: 2g mỗi 8 giờ.
  • Người suy thận, cần điều chỉnh liều dựa trên độ thanh thải creatinini của bệnh nhân.

Cách dùng Thuốc Pharbapenem 0.5g

Thuốc được pha hòa tan trong nước cất pha tiêm hoặc dung dịch truyền phù hợp, theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc bác sĩ. Trước khi tiêm, cần lắc kỹ để thuốc hòa tan hoàn toàn nhằm đảm bảo hiệu quả tối ưu. Khi tiêm, chú ý tiêm chậm, kiểm tra phản ứng của bệnh nhân để tránh các phản ứng phản vệ hay tác dụng phụ ngoài ý muốn.

Dược lý 

 Dược lực học 

Meropenem là một kháng sinh tổng hợp nhóm carbapenem, có cấu trúc và tác dụng dược lý tương tự các thuốc trong nhóm là Imipenem và Ertapenem. Khác với imipenem, meropenem bền vững với tác dụng thủy phân của dehydropeptidase 1 (DHP-1) có ở vi nhung mao của tế bào ống lượn gần của thận, vì vậy không cần dùng cùng với chất ức chế DHP-1 như Cilastatin. 

Thuốc có tác dụng diệt khuẩn thông qua ức chế sự tổng hợp vách tế bào bằng cách thấm qua thành tế bào của hầu hết vi khuẩn Gram âm và Gram dương, gắn vào các protein liên kết penicillin (PBP) và làm bất hoạt các protein này. Thuốc có ái lực mạnh nhất với PBP 2, 3 và 4 của Escherichia coli và Pseudomonas aeruginosa, PBP 1, 2 và 4 của Staphylococcus aureus. Nồng độ diệt khuẩn điển hình gấp một hoặc hai lần nồng độ kìm khuẩn, ngoại lệ với Listeria monocytogenes, nồng độ diệt khuẩn chưa được xác định. Meropenem bền vững với nhiều loại beta-lactamase (bao gồm penicilinase, cephalosporinase và beta-lactamase phổ rộng; nhưng không bền với tác dụng thủy phân của metallo-beta lactamase. Phổ tác dụng của meropenem tương tự như imipenem bao gồm hầu hết các vi khuẩn Gram âm, Gram dương và một số vi khuẩn kỵ khí. Tuy nhiên tác dụng của meropenem có phần mạnh hơn so với imipenem trên Enterobacteriaceae và có phần kém hơn imipenem trên vi khuẩn Gram dương. 

Dược động học

Meropenem được hấp thu nhanh qua đường tiêm tĩnh mạch, phân bố rộng, đi qua hàng rào máu não, phù hợp để điều trị các nhiễm trùng nội sọ.

Thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi hoặc qua chuyển hóa nhỏ, vì vậy chức năng thận đóng vai trò quan trọng trong duy trì nồng độ thuốc phù hợp trong máu. 

Dạng bào chế & Quy cách đóng gói

Dạng bào chế: Bột pha tiêm

Quy cách: Hộp 1 lọ

Tác dụng phụ 

Thường gặp

Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau tại chỗ tiêm, phản ứng tại chỗ như sưng, đỏ, đau.

Ít gặp

Thiếu máu, đau đầu, phát ban, ngứa, hạ huyết áp nếu phản ứng dị ứng xảy ra.

Hiếm gặp

Nhiễm trùng nấm Candida quanh miệng, viêm tĩnh mạch, sốc phản vệ, co giật, viêm đại tràng giả mạc do vi khuẩn Clostridium difficile.

Trong quá trình điều trị, bệnh nhân cần theo dõi các phản ứng bất thường, phát hiện sớm các dấu hiệu phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ nặng để kịp thời xử lý.

Lưu ý 

Chống chỉ định

Không dùng Pharbapenem 0.5g cho bệnh nhân dị ứng với Meropenem hoặc các thuốc nhóm beta-lactam, penicillin. Chống chỉ định trong các trường hợp có phản ứng dị ứng nghiêm trọng hoặc nổi mề đay khi dùng thuốc.

Mức ảnh hưởng tới khả năng vận hành máy móc

Hiện chưa có Nghiên cứu nào chỉ ra thuốc gây ảnh hưởng đáng kể đến khả năng vận hành máy móc hoặc lái xe của bệnh nhân. Tuy nhiên, do phản ứng phụ như chóng mặt hay nhức đầu có thể xảy ra, bệnh nhân nên cẩn trọng khi sử dụng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ về hoạt động điều khiển máy móc, lái xe.

Thời kỳ mang thai, Thời kỳ cho con bú

  • Phụ nữ mang thai: Chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội hơn rủi ro, dưới sự giám sát y khoa chặt chẽ.
  • Phụ nữ cho con bú: hạn chế sử dụng, chỉ khi thực sự cần thiết. Thuốc có thể truyền qua sữa mẹ, gây ảnh hưởng đến bé nếu không cân nhắc kỹ.

Tương tác thuốc

Probenecid có khả năng cạnh tranh bài tiết qua thận, làm tăng nồng độ Meropenem trong máu, cần thận trọng khi kết hợp. Thuốc cũng có thể làm giảm nồng độ của acid valproic trong máu, ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát động kinh. Không pha trộn thuốc cùng các thuốc khác trong cùng một dung dịch tiêm để tránh phản ứng bất lợi.

Nghiên cứu

Các thử nghiệm lâm sàng đã chứng minh Pharbapenem 0.5g có hiệu quả cao trong điều trị các nhiễm trùng nặng, đặc biệt viêm phổi bệnh viện, nhiễm trùng ổ bụng, huyết trùng, và viêm màng não. Kết quả cho thấy nồng độ thuốc duy trì trong huyết thanh giúp tiêu diệt vi khuẩn nhanh chóng, giảm thời gian điều trị và tỷ lệ biến cố.

Nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò của phác đồ liều cao trong các ca nhiễm trùng phức tạp, đồng thời đề cập đến tính an toàn của thuốc, với tỉ lệ tác dụng phụ thấp khi sử dụng đúng liều lượng chỉ định.

Thuốc Pharbapenem 0.5g giá bao nhiêu? Mua ở đâu?

Giá của Pharbapenem 0.5g thường dao động tùy theo nhà cung cấp và quy mô mua. 

Thuốc có thể mua tại các bệnh viện, nhà thuốc lớn hoặc qua các trung tâm phân phối dược phẩm uy tín.

Tổng kết

Thuốc Pharbapenem 0.5g là một trong những kháng sinh mạnh mẽ, có vai trò quan trọng trong điều trị các nhiễm trùng nặng, đặc biệt khi các kháng sinh khác không còn hiệu quả.

Việc sử dụng đúng liều, đúng chỉ định và theo dõi cẩn thận tác dụng phụ sẽ giúp bệnh nhân nhanh chóng hồi phục, hạn chế rủi ro liên quan đến tác dụng phụ hoặc kháng thuốc.

Hiện nay, thuốc đóng vai trò quan trọng giúp các bác sĩ kiểm soát các ca nhiễm trùng phức tạp, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu các ca tử vong do nhiễm trùng.

Hãy lựa chọn thuốc đúng hướng dẫn, tuân thủ chỉ định của bác sĩ để đảm bảo an toàn tối đa khi điều trị bằng Pharbapenem 0.5g.

Bac si
Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ. Mọi thông tin trên website và app chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng liên hệ với bác sĩ, dược sĩ hoặc nhân viên y tế để được tư vấn thêm