1. /

Thuốc Fullgram Injection 600mg/4ml điều trị các bệnh nhiễm khuẩn nặng

Một số sản phẩm tại nhà thuốc có thể đã hết hàng. Vui lòng liên hệ Zalo hoặc Hotline để kiểm tra tình trạng

Danh mục

Quy cách

Hộp 10 ống x 4ml

Nước sản xuất

Korea

Công ty sản xuất

Samjin Pharmaceutical Co., Ltd.

Số Đăng Ký

880110020025

Đổi trả trong 30 ngày

kể từ ngày mua hàng

Miễn phí 100%

đổi thuốc

Miễn phí vận chuyển

theo chính sách giao hàng

Xem hệ thống Nhà thuốc

Thuốc Fullgram Injection 600mg/4ml điều trị các bệnh nhiễm khuẩn nặng

Kích thước chữ

  • Mặc định

  • Lớn hơn

Mô tả sản phẩm

Thuốc Fullgram Injection 600mg/4ml là thuốc kháng sinh thế hệ mới, được sử dụng phổ biến trong điều trị các dạng nhiễm khuẩn nặng.

Với thành phần chính là Clindamycin phosphat, thuốc mang lại hiệu quả cao trong việc tiêu diệt các vi khuẩn nhạy cảm, đồng thời đáp ứng yêu cầu điều trị của các bác sĩ chuyên môn.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu phân tích về thuốc, từ thành phần, công dụng, liều dùng, đến những chú ý đặc biệt giúp người bệnh hiểu rõ hơn và sử dụng thuốc một cách an toàn, hiệu quả.

Giới thiệu chung Thuốc Fullgram Injection 600mg/4ml

Thuốc này là thuốc gì?

Fullgram Injection 600mg/4ml là dung dịch tiêm truyền có chứa hoạt chất Clindamycin, một loại kháng sinh nhóm lincosamid.

Thuốc được thiết kế để dùng qua đường truyền tĩnh mạch nhằm điều trị các nhiễm trùng nặng do vi khuẩn nhạy cảm.

Đặc điểm nổi bật của Fullgram Injection là khả năng tiêu diệt nhanh các vi khuẩn gây bệnh, phù hợp với những bệnh nhân cần điều trị cấp cứu hoặc những ai không thể sử dụng thuốc đường uống.

Với cách dùng qua tiêm truyền, thuốc cho phép kiểm soát được nồng độ thuốc trong máu, đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu và hạn chế tác dụng phụ không mong muốn.

Đây là lựa chọn tối ưu cho các bệnh nhân cao tuổi, người suy gan thận hoặc trong các ca phẫu thuật, nhiễm trùng huyết, viêm phổi nặng.

Lưu ý trước khi sử dụng 

Trước khi bắt đầu điều trị bằng Fullgram Injection, người bệnh cần cung cấp đầy đủ thông tin về tiền sử dị ứng với kháng sinh nhóm lincosamid hoặc các thành phần của thuốc.

Đặc biệt, người cao tuổi, người suy gan thận, hoặc bệnh nhân từng có tiền sử viêm đại tràng cần thận trọng để tránh các biến chứng tiêu chảy nặng hoặc viêm đại tràng giả mạc. Bệnh nhân cần có theo dõi sát sao quá trình điều trị, đặc biệt khi sử dụng liều cao hoặc trong thời gian dài.

Ngoài ra, việc kiểm tra chức năng gan, thận và yêu cầu pha loãng đúng quy trình là điều kiện tối quan trọng để đảm bảo an toàn khi dùng Fullgram Injection.

Người bệnh không nên tự ý ngưng thuốc hoặc điều chỉnh liều mà không có ý kiến của bác sĩ để tránh tình trạng kháng thuốc hoặc diễn biến bệnh.

Thành phần Thuốc Fullgram Injection 600mg/4ml

Thành phần
Clindamycin phosphat 600mg
Tá dược vừa đủ

Chỉ Định Thuốc Fullgram Injection 600mg/4ml

Chỉ định chính của Fullgram Injection là:

  •  Điều trị các nhiễm khuẩn toàn thân hoặc tại chỗ do các vi khuẩn nhạy cảm như vi khuẩn Gram dương, Gram âm, anaerob hoặc các tác nhân gây bệnh khác phù hợp.
  • Nhiễm trùng nặng như viêm phổi nặng, nhiễm khuẩn huyết, viêm phần phụ, hoặc nhiễm trùng chưa rõ nguyên nhân và có khả năng kháng thuốc các loại kháng sinh khác.
  • Dự phòng trong các phẫu thuật nhiễm khuẩn hoặc trong quá trình điều trị các bệnh lý liên quan đến vi khuẩn cư trú trong tổ chức mô mềm hoặc các mô phức tạp.

Đối tượng sử dụng Thuốc Fullgram Injection 600mg/4ml

Thuốc thích hợp cho các đối tượng sau:

  • Người lớn mắc các nhiễm trùng nặng.
  • Trẻ em từ 1 tháng tuổi trở lên, đặc biệt là bệnh nhi nhiễm trùng nặng.
  • Bệnh nhân suy gan, thận mà không cần điều chỉnh liều, trừ khi có các biểu hiện bất thường.
  • Người cao tuổi, người cần điều trị kháng sinh mạnh trong thời gian dài hoặc các ca cấp cứu nhiễm trùng.
  • Người không thể dùng thuốc đường uống do tình trạng hấp thu hoặc tình trạng sức khỏe.

Cách dùng & Liều dùng Thuốc Fullgram Injection 600mg/4ml

Liều dùng Thuốc Fullgram Injection 600mg/4ml

Tùy vào mức độ nhiễm trùng, tuổi tác, thể trạng của bệnh nhân, liều lượng của Fullgram Injection sẽ được bác sĩ điều chỉnh phù hợp.

  • Thông thường, người lớn nhiễm trùng nặng sẽ sử dụng liều từ 600 đến 1200 mg/ngày, chia thành 2-4 lần truyền tĩnh mạch trong khoảng thời gian phù hợp. Trong các ca nhiễm trùng nghiêm trọng, liều có thể cao hơn, lên đến 2700 mg/ngày.
  • Trẻ em từ 1 tháng tuổi trở lên có thể dùng từ 15-25 mg/kg/ngày, chia làm 3-4 lần, tùy theo mức độ bệnh và chỉ định của bác sĩ. 

Cách dùng

Thuốc Fullgram Injection cần được pha loãng trước khi truyền. Để đảm bảo an toàn, dung dịch pha loãng không vượt quá nồng độ 12 mg/ml, và tốc độ truyền tối đa là 30 mg/phút. 

Dược Lý 

Dược động học

Clindamycin được hấp thu nhanh qua đường tiêm truyền, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 30 phút đến 1 giờ. Thuốc phân bố rộng khắp các mô, mặc dù không khuếch tán vào dịch não tủy, phù hợp với điều trị các nhiễm trùng mô mềm, mô cứng hoặc nội tạng.

Thủy phân tại gan giúp thuốc chuyển hóa thành các dạng hoạt động và không ảnh hưởng nhiều đến chức năng gan trong liều dùng hợp lý. Thuốc được thải trừ chậm và có thể kéo dài trong vài ngày.

Chất liệu này có khả năng gắn kết mạnh vào ribosome 50S của vi khuẩn, ngăn cản quá trình dịch mã protein, từ đó tiêu diệt vi khuẩn hoặc ức chế sự phát triển của chúng.

Thời gian bán thải khoảng 2-3 giờ, phù hợp cho truyền liên tục hoặc cách quãng qua ngày.

Dược lực học

Clindamycin thuộc nhóm kháng sinh lincosamid, hoạt động bằng cách ngăn cản quá trình tổng hợp protein trong tế bào vi khuẩn.

Thuốc có tác dụng kìm khuẩn ở nồng độ thấp và diệt khuẩn khi dùng ở nồng độ cao.

Vi khuẩn có thể kháng thuốc thông qua việc thay đổi cấu trúc ribosom, thường là do gen kháng được truyền qua plasmid.

Clindamycin có sự đề kháng chéo với erythromycin vì cả hai thuốc đều tác động lên cùng vị trí trong ribosom.

Phổ kháng khuẩn: Clindamycin có hiệu quả với các vi khuẩn Gram dương như Staphylococcus aureus, Streptococcus, và một số vi khuẩn kỵ khí như Clostridium perfringens, Peptococcus.

Tuy nhiên, thuốc không hiệu quả với các vi khuẩn Gram âm hiếu khí như Haemophilus influenzae, Neisseria meningitidis và Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA).

Dạng bào chế & Quy cách đóng gói

Dạng bào chế: Dung dịch tiêm

Quy cách: Hộp 10 ống

Tác dụng phụ 

Thường gặp

Các phản ứng phổ biến gồm buồn nôn, nôn, tiêu chảy do tác dụng của Clostridium difficile, mề đay, phản ứng tại chỗ sau tiêm như đau hoặc sưng mô mềm. Những biểu hiện này thường nhẹ và có thể tự giảm sau khi dừng thuốc hoặc phối hợp điều trị hỗ trợ.

Ít gặp

Gồm các phản ứng toàn thân như sốc phản vệ, tăng bạch cầu ái toan, giảm bạch cầu trung tính, viêm thực quản hoặc viêm đại tràng giả mạc, tăng transaminase gan. Thường xảy ra sau khi dùng thuốc trong thời gian dài hoặc liều cao, cần tư vấn y tế để xử lý đúng cách.

Hiếm gặp

Các trường hợp sốc phản vệ nặng, tổn thương gan nặng hoặc phản ứng dị ứng cực kỳ hiếm gặp. Tuy nhiên, khi gặp phải các biểu hiện này cần đưa bệnh nhân đến trung tâm y tế cấp cứu ngay lập tức để xử lý kịp thời, giảm thiểu nguy cơ tử vong.

Lưu ý

Chống chỉ định

Không dùng Fullgram Injection cho những người dị ứng với Clindamycin, Lincomycin hoặc các thành phần của thuốc. Ngoài ra, cần thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử bệnh tiêu hóa, đặc biệt là viêm đại tràng do thuốc kháng sinh hoặc các bệnh lý về gan, thận.

Mức ảnh hưởng tới khả năng vận hành máy móc

Thuốc không gây ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành máy móc hoặc tham gia giao thông của người dùng. Tuy nhiên, các phản ứng phụ như mệt mỏi hoặc chóng mặt có thể gây mất tập trung, do đó, người bệnh cần chú ý và không nên tham gia các hoạt động đòi hỏi tỉnh táo cao sau khi sử dụng thuốc.

Thời kỳ mang thai, Thời kỳ cho con bú

Chưa đủ dữ liệu chứng minh tính an toàn của Fullgram Injection trong thời kỳ mang thai và cho con bú. Người mẹ cần tham khảo ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ trước khi dùng thuốc trong thai kỳ hoặc khi đang cho con bú, để đảm bảo an toàn cho mẹ và bé.

Tương tác thuốc

  • Thuốc phong bế thần kinh cơ: Có thể làm tăng tác dụng phụ, cần thận trọng.
  • Thuốc tránh thai steroid uống: Có thể làm giảm hiệu quả tránh thai, nên sử dụng biện pháp dự phòng bổ sung.
  • Erythromycin: Có thể đối kháng hoặc giảm tác dụng của nhau, cần xem xét điều chỉnh liều hoặc lựa chọn thuốc khác.
  • Diphenoxylat, loperamid: Có thể làm trầm trọng thêm viêm đại tràng do làm chậm thải độc tố.
  • Kaolin pectin: Giảm hấp thu của Clindamycin qua đường uống.
  • Tác nhân kháng vitamin K: cần theo dõi kỹ các xét nghiệm đông máu như PT/INR để điều chỉnh liều thuốc chống đông phù hợp.

Nghiên cứu 

Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy Fullgram Injection đạt hiệu quả rõ rệt trong điều trị các nhiễm khuẩn nặng, thể hiện qua việc giảm nhanh các triệu chứng, tiêu diệt vi khuẩn và tăng cường miễn dịch của cơ thể.

Các thử nghiệm đều tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo tính an toàn, hiệu quả của thuốc.

Nhiều dữ liệu chứng minh thuốc phù hợp cho sử dụng trong các ca nhiễm trùng kháng thuốc hoặc các tình trạng cấp cứu.

Thuốc Fullgram Injection 600mg/4ml giá bao nhiêu? Mua ở đâu?

Giá của Fullgram Injection 600mg/4ml phụ thuộc vào nhà phân phối và các yếu tố như khu vực địa lý.

Người tiêu dùng nên mua thuốc tại các cơ sở y tế, nhà thuốc chính hãng hoặc các đại lý phân phối được chứng nhận để đảm bảo về chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.

Kết luận

Thuốc Fullgram Injection 600mg/4ml là một lựa chọn hiệu quả trong điều trị các nhiễm khuẩn nặng, đặc biệt là khi cần kiểm soát nhanh tình trạng bệnh.

Tuy nhiên, người bệnh cần dùng đúng liều, pha loãng đúng cách, và tuân thủ các chỉ dẫn của bác sĩ để tránh tác dụng phụ, tương tác thuốc hoặc biến chứng không mong muốn.

Tham khảo kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng và theo dõi sát sao quá trình điều trị sẽ giúp bạn đạt được hiệu quả tối ưu và bảo vệ sức khỏe của chính mình.

Bac si
Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ. Mọi thông tin trên website và app chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng liên hệ với bác sĩ, dược sĩ hoặc nhân viên y tế để được tư vấn thêm