1. /

Thuốc Dicifepim 0.5g điều trị các nhiễm trùng nặng liên quan đến hệ tiết niệu

Một số sản phẩm tại nhà thuốc có thể đã hết hàng. Vui lòng liên hệ Zalo hoặc Hotline để kiểm tra tình trạng

Danh mục

Quy cách

Hộp 1 lọ

Nước sản xuất

Viet Nam

Công ty sản xuất

Công ty cổ phần dược phẩm VCP

Số Đăng Ký

VD-29210-18

Đổi trả trong 30 ngày

kể từ ngày mua hàng

Miễn phí 100%

đổi thuốc

Miễn phí vận chuyển

theo chính sách giao hàng

Xem hệ thống Nhà thuốc

Thuốc Dicifepim 0.5g điều trị các nhiễm trùng nặng liên quan đến hệ tiết niệu

Kích thước chữ

  • Mặc định

  • Lớn hơn

Mô tả sản phẩm

Thuốc Dicifepim 0.5g là thuốc thế hệ thứ tư chứa hoạt chất Cefepim, được sử dụng rộng rãi để điều trị các bệnh nhiễm trùng nặng do vi khuẩn nhạy cảm.

Với khả năng tiêu diệt nhiều loại vi khuẩn gram âm và dương, đặc biệt là Pseudomonas aeruginosa, thuốc mang lại hiệu quả cao trong các ca nhiễm khuẩn nặng, giúp cải thiện sức khỏe người bệnh nhanh chóng. Hiểu rõ về Dicifepim 0.5g sẽ giúp bạn sử dụng đúng cách, nâng cao hiệu quả điều trị và hạn chế các tác dụng không mong muốn.

Giới thiệu chung Thuốc Dicifepim 0.5g

Thuốc Dicifepim 0.5g là thuốc gì?

Dicifepim (hay còn gọi là Cefepim) là thuốc kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ tư, được phát triển để đối phó với các loại vi khuẩn kháng thuốc.

Được bào chế dưới dạng thuốc bột pha tiêm, Dicifepim 0.5g có khả năng tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, giúp đưa thuốc trực tiếp vào máu để nhanh chóng phát huy tác dụng.

Thuốc này có tính phổ rộng, hoạt động bằng cách ức chế sự tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, từ đó tiêu diệt nguồn gây bệnh một cách hiệu quả.

Lưu ý trước khi sử dụng

Trước khi dùng Dicifepim, cần kiểm tra kỹ tiền sử dị ứng với penicillin hoặc các nhóm cephalosporin.

Người suy thận cần giảm liều phù hợp theo chỉ định của bác sĩ. Không dùng thuốc này cho trẻ dưới 12 tuổi và phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Khi tiêm, cần kiểm tra dung dịch không bị tủa, không có màu sắc bất thường để đảm bảo an toàn.

Thành phần Thuốc Dicifepim 0.5g

Thành phần
Cefepim hydroclorid 0.5g
Tá dược vừa đủ

Chỉ Định Thuốc Dicifepim 0.5g

Dicifepim 0.5g được chỉ định để điều trị các bệnh nhiễm trùng nặng do vi khuẩn nhạy cảm hoặc có khả năng kháng thuốc, trong đó cần đặc biệt chú trọng đến các bệnh lý như:

  • Nhiễm khuẩn đường niệu có biến chứng: bao gồm viêm bàng quang, viêm thận cấp, mãn tính trở nên nặng hoặc có biến chứng.
  • Nhiễm trùng da, mô mềm: nhiễm khuẩn sâu, nhiễm trùng hậu phẫu.
  • Viêm phổi nặng: đặc biệt khi kèm theo nhiễm khuẩn huyết hoặc các bệnh hô hấp cấp tính.
  • Các trường hợp nhiễm khuẩn sau phẫu thuật hoặc có nguy cơ nhiễm trùng toàn thân.

Đối tượng sử dụng Thuốc Dicifepim 0.5g

Dicifepim 0.5g phù hợp cho người trên 12 tuổi bị nhiễm khuẩn nặng và có thể sử dụng cho các bệnh nhân suy thận sau khi được điều chỉnh liều. 

Cách dùng & Liều dùng Thuốc Dicifepim 0.5g

Liều dùng Thuốc Dicifepim 0.5g

Thông thường, bệnh nhân sẽ tiêm tĩnh mạch 2g mỗi 12 giờ trong vòng 7 đến 10 ngày. Trường hợp nhiễm khuẩn nặng kèm theo nhiễm khuẩn huyết hoặc viêm phổi nặng, bác sĩ có thể điều chỉnh liều hoặc thời gian điều trị phù hợp.

Người suy thận, dựa theo mức độ thanh thải creatinin, sẽ được điều chỉnh liều như sau:

  • Đối với Clcr 30-60 ml/phút: giảm còn 50% liều bình thường.
  • Clcr 10-30 ml/phút: giảm còn 25% liều bình thường.

Cách dùng Thuốc Dicifepim 0.5g

Thuốc Dicifepim dạng bột pha tiêm cần được pha đúng quy trình để đảm bảo hiệu quả và an toàn. Pha 1g Cefepim trong 2,4 ml dung môi như nước cất pha tiêm, dung dịch NaCl 0,9%, hoặc Glucose 5%

. Thuốc dùng qua đường tiêm truyền tĩnh mạch chậm từ 3 đến 5 phút hoặc truyền ngắt quãng khoảng 30 phút để tránh gây sốc hoặc tác dụng phụ kèm theo.

Dược Lý

Dược lực học

Cefepim là kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ tư có phổ kháng khuẩn rộng, hiệu quả trên cả vi khuẩn gram âm và gram dương. Nó hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn thông qua liên kết và ức chế enzyme Peptidoglycan transpeptidase, gây mất khả năng bảo vệ của vi khuẩn và tiêu diệt chúng hiệu quả. Cefepim đặc biệt có hoạt tính chống lại các vi khuẩn khó thuốc như Pseudomonas aeruginosa, Klebsiella pneumoniae và Enterobacter spp.

Dược động học

Cefepim hấp thu nhanh qua đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp. Nồng độ tối đa thường đạt sau 30 phút tiêm. Thuốc phân bố rộng khắp các mô và dịch cơ thể, gắn kết ít với protein huyết tương (khoảng 16%), chủ yếu thải qua thận dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải khoảng 2 giờ, được điều chỉnh ở bệnh nhân suy thận.

Dạng bào chế & Quy cách đóng gói

Dạng bào chế: Thuốc bột pha tiêm

Quy cách: Hộp 1 lọ 1 ống

Tác dụng phụ 

Thường gặp

Tiêu chảy, đau tại vị trí tiêm, phát ban là các tác dụng phụ phổ biến gặp phải khi sử dụng Dicifepim. Các biểu hiện này thường nhẹ và tự giảm sau khi ngừng thuốc hoặc giảm liều.

Ít gặp

Sốt, nhức đầu, rối loạn thành phần máu như giảm bạch cầu hạt hoặc tăng bạch cầu ưa acid. Một số người còn gặp viêm tắc tĩnh mạch khi tiêm truyền, phát ban ngứa, nấm Candida trong miệng, buồn nôn hoặc nôn. Các tác dụng phụ này có thể kiểm soát bằng chăm sóc phù hợp và theo dõi chặt chẽ.

Hiếm gặp

Chóng mặt, phản ứng sốc phản vệ, giảm bạch cầu trung tính, hạ huyết áp, viêm đại tràng giả mạc, chuột rút, lú lẫn, đau khớp hoặc nhìn mờ. Những tác dụng này rất hiếm nhưng cần cảnh báo để có biện pháp xử lý kịp thời, tránh các hậu quả nghiêm trọng.

Lưu ý

Chống chỉ định

Không dùng Dicifepim cho người dị ứng với cephalosporin hoặc penicillin do nguy cơ phản ứng dị ứng nặng. Bệnh nhân có tiền sử dị ứng nên thận trọng và thông báo rõ cho bác sĩ trước khi dùng thuốc.

Mức ảnh hưởng tới khả năng vận hành máy móc

Thuốc không ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành máy móc hay lái xe. Tuy nhiên, nếu gặp tác dụng phụ như chóng mặt hoặc mờ mắt, người dùng nên tránh làm các công việc đòi hỏi tập trung cao để đảm bảo an toàn.

Thời kỳ mang thai, Thời kỳ cho con bú

Cefepim có thể dùng cho phụ nữ mang thai khi lợi ích lớn hơn rủi ro, nhưng cần thận trọng và cân nhắc kỹ càng. Trong thời kỳ cho con bú, thuốc bài tiết qua sữa mẹ, do đó, tốt nhất nên ngừng cho con bú trong thời gian điều trị hoặc khi dùng thuốc để tránh ảnh hưởng tới trẻ.

Tương tác thuốc

Dùng chung Dicifepim với aminoglycosid, ampicillin, metronidazol, vancomycin hoặc aminophilin cần truyền riêng rẽ để tránh phản ứng tương tác không mong muốn. Không nên phối hợp với furosemid vì dễ gây điếc. Bệnh nhân cần cung cấp đầy đủ lịch sử dùng thuốc để bác sĩ điều chỉnh phù hợp, hạn chế các tác dụng phụ.

Nghiên cứu )

Trong các thử nghiệm lâm sàng, Cefepim đã chứng minh hiệu quả cao trong điều trị các nhiễm trùng nặng, đa dạng loại vi khuẩn và kháng thuốc. Các nghiên cứu đều ghi nhận khả năng tiêu diệt vi khuẩn mạnh mẽ, độ an toàn cao và ít gây tác dụng phụ. Đặc biệt, thuốc đạt hiệu quả trong các ca nhiễm khuẩn đề kháng nhiều loại thuốc khác, giúp các bác sĩ có thêm lựa chọn an toàn và hiệu quả trong thực hành lâm sàng.

Các nghiên cứu còn tập trung đánh giá đặc điểm phân bố, chuyển hóa, thải trừ của Cefepim, giúp tối ưu hoá liều lượng phù hợp cho các nhóm bệnh nhân đặc biệt như người già, người suy thận hoặc bệnh mãn tính.

Thuốc Dicifepim 0.5g giá bao nhiêu? Mua ở đâu?

Giá của Dicifepim 0.5g phụ thuộc vào từng nhà phân phối và địa phương

Thuốc được phân phối chính hãng qua các nhà thuốc và bệnh viện có uy tín, đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.

Tổng kết

Thuốc Dicifepim 0.5g là thuốc kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ tư có hiệu quả cao trong điều trị các nhiễm trùng nặng, đặc biệt là các bệnh lý liên quan đến hệ tiết niệu, hô hấp và da mô mềm.

Việc sử dụng đúng cách, theo liều lượng hợp lý và theo dõi kỹ lưỡng tác dụng phụ sẽ giúp tối ưu kết quả điều trị, giảm thiểu rủi ro.

Người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng, đặc biệt trong các trường hợp phụ nữ mang thai, cho con bú hoặc bệnh nhân suy thận.

Sử dụng thuốc đúng cách sẽ giúp bạn bảo vệ sức khỏe tốt hơn và hạn chế các tác dụng phụ không mong muốn, góp phần chiến thắng các bệnh nhiễm trùng nguy hiểm.

Bac si
Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ. Mọi thông tin trên website và app chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng liên hệ với bác sĩ, dược sĩ hoặc nhân viên y tế để được tư vấn thêm