1. /

Thuốc Bifamodin điều trị kiểm soát axit và thúc đẩy quá trình hồi phục dạ dày

Một số sản phẩm tại nhà thuốc có thể đã hết hàng. Vui lòng liên hệ Zalo hoặc Hotline để kiểm tra tình trạng

Danh mục

Quy cách

Hộp 10 ống

Nước sản xuất

Viet Nam

Công ty sản xuất

BIDIPHAR

Đổi trả trong 30 ngày

kể từ ngày mua hàng

Miễn phí 100%

đổi thuốc

Miễn phí vận chuyển

theo chính sách giao hàng

Xem hệ thống Nhà thuốc

Thuốc Bifamodin điều trị kiểm soát axit và thúc đẩy quá trình hồi phục dạ dày

Kích thước chữ

  • Mặc định

  • Lớn hơn

Mô tả sản phẩm

Trong lĩnh vực điều trị các bệnh lý về dạ dày như loét tá tràng, trào ngược dạ dày thực quản hay hội chứng Zollinger-Ellison, thuốc Bifamodin 20mg/2ml đã trở thành một lựa chọn phổ biến của các bác sĩ.

Với khả năng ức chế sản xuất axit trong dạ dày, thuốc giúp giảm các triệu chứng khó chịu, thúc đẩy quá trình chữa lành các tổn thương niêm mạc.

Thuốc Bifamodin không chỉ đơn thuần là một loại thuốc, mà còn là phương tiện hỗ trợ quan trọng trong việc kiểm soát và điều trị lâu dài các vấn đề dạ dày, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

Giới thiệu chung Thuốc Bifamodin

Thuốc Bifamodin là thuốc gì?

Bifamodin 20mg/2ml là dung dịch tiêm chứa thành phần Famotidin – một loại thuốc thuộc nhóm đối kháng thụ thể H2, có khả năng giảm tiết axit trong dạ dày.

Thuốc được bào chế dạng tiêm tĩnh mạch, nhằm cung cấp giải pháp điều trị hiệu quả trong các trường hợp cấp cứu hoặc khi bệnh nhân không thể dùng thuốc qua đường uống.

Sản phẩm này giúp kiểm soát các triệu chứng và thúc đẩy quá trình làm lành các tổn thương niêm mạc dạ dày, qua đó giảm thiểu nguy cơ biế́n hình tổn thương nặng hơn.

Trong thực tế lâm sàng, Bifamodin không chỉ đơn thuần là một thuốc điều trị bệnh lý về dạ dày mà còn là phần không thể thiếu trong phác đồ điều trị nhiều bệnh lý liên quan đến tiết axit quá mức.

Chính vì vậy, việc sử dụng phù hợp sẽ mang lại lợi ích tối đa cho bệnh nhân và hạn chế các tác dụng phụ không mong muốn.

Lưu ý trước khi sử dụng 

Trước khi bắt đầu dùng thuốc, người bệnh cần thông báo đầy đủ về các tiền sử dị ứng, đặc biệt là dị ứng với các thuốc nhóm H2 hoặc các thành phần của thuốc.

Ngoài ra, cần kiểm tra các yếu tố về thận, đặc biệt là các bệnh nhân suy thận để điều chỉnh liều phù hợp.

Việc pha loãng và chuẩn bị thuốc đúng quy trình, trong điều kiện vô trùng là điều bắt buộc để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Trong quá trình điều trị, theo dõi các phản ứng phụ hoặc dấu hiệu bất thường cũng là bước quan trọng, giúp phát hiện sớm các tác dụng không mong muốn và kịp thời xử lý.

Thành phần Thuốc Bifamodin

Thành phần
Famotidin 20mg
Tá dược vừa đủ

Chỉ Định Thuốc Bifamodin

Bifamodin 20mg/2ml được chỉ định trong các tình huống sau:

  • Điều trị các bệnh lý loét dạ dày, tá tràng giai đoạn hoạt động, giúp giảm nhanh các triệu chứng nóng rát, đau bụng.
  • Điều trị các bệnh lý trào ngược dạ dày thực quản và viêm thực quản do trào ngược, đặc biệt khi các phương pháp khác không đạt hiệu quả.
  • Xử trí các hội chứng tăng tiết axit như Zollinger-Ellison, đa u tuyến nội tiết, giúp kiểm soát lượng axit quá mức.
  • Điều trị ngắn hạn các tình trạng tăng tiết bệnh lý khác nhằm giảm triệu chứng nhanh chóng, phối hợp cùng các thuốc chống loét, kháng sinh hoặc các phương pháp điều trị khác.

Đối tượng sử dụng Thuốc Bifamodin

Thuốc phù hợp sử dụng cho nhiều nhóm bệnh nhân, từ người lớn đến trẻ nhỏ (theo hướng dẫn của bác sĩ). Tuy nhiên, đặc biệt chú ý với các đối tượng như:

  • Người trưởng thành mắc các bệnh lý về dạ dày – loét, trào ngược hoặc hội chứng Zollinger-Ellison.
  • Trẻ em từ 1 tuổi trở lên, khi có chỉ định của bác sĩ, cần điều chỉnh liều phù hợp.
  • Bệnh nhân suy thận đang cần điều chỉnh liều nhằm tránh tích tụ thuốc quá mức gây độc.
  • Bệnh nhân không phù hợp dùng thuốc uống, hoặc trong các tình huống cấp cứu, cần xử trí nhanh bằng đường tiêm tĩnh mạch.

Cách dùng & Liều dùng Thuốc Bifamodin

Liều dùng

Thông thường, người lớn sẽ tiêm tĩnh mạch 20mg mỗi 12 giờ, trong thời gian điều trị từ 4 đến 8 tuần, tùy theo mức độ nặng của bệnh.

Đối với trẻ em, liều lượng cần tính theo cân nặng và độ tuổi, dưới sự hướng dẫn của bác sĩ. 

Cách dùng

Việc pha loãng dung dịch tiêm Bifamodin đòi hỏi kỹ thuật vô trùng để đảm bảo an toàn khi tiêm. Thông thường, dung dịch sẽ được pha loãng với dung dịch NaCl 0,9% hoặc nước cất pha tiêm để tạo thành thể tích phù hợp, sau đó tiêm chậm trong ít nhất 2 phút hoặc truyền trong khoảng thời gian từ 15-30 phút.

Trong quá trình pha loãng, cần kiểm tra kỹ các yếu tố như màu sắc, sự trong suốt và không có tiểu phân. Thuốc nên sử dụng trong vòng 48 giờ khi để ở nhiệt độ phòng hoặc trong 48 giờ nếu bảo quản trong tủ lạnh từ 2-8°C.

Dược Lý 

Dược lực học

Famotidin ức chế cạnh tranh tác dụng của histamin tại thụ thể H2 ở tế bào thành dạ dày, nên làm giảm thể tích bài tiết và giảm nồng độ acid dạ dày. Hoạt tính đối kháng histamin ở thụ thể H2 của famotidin phục hồi chậm, do thuốc tách chậm khỏi thụ thể. So sánh theo phân tử lượng, tác dụng ức chế bài tiết acid dạ dày do kích thích của famotidin mạnh gấp 20 - 150 lần so với cimetidin và 3 - 20 lần so với ranitidin. Mức độ ức chế bài tiết acid dạ dày (đặc biệt vào ban đêm hoặc khi bị kích thích bởi thức ăn) của famotidin liên quan trực tiếp với liều lượng và thời gian dùng thuốc. Tổng thể tích dịch acid dạ dày tiết giảm 55 - 65% sau khi uống một liều 20 mg hoặc dùng đường tĩnh mạch 10 - 20 mg, nhưng giảm nhiều nhất khi dùng đường tĩnh mạch 20 mg. Uống một liều 40 mg vào buổi tối ức chế được tới 95% bài tiết acid dạ dày vào ban đêm và 32% vào ban ngày. Bài tiết acid ở dạ dày trong 24 giờ bị ức chế khoảng 70%.

Dược động học

  • Hấp thu: Famotidin được hấp thu qua đường uống nhưng không hoàn toàn, với Sinh khả dụng khoảng 40-45%. Sau khi uống, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được trong vòng 1-3 giờ.
  • Phân bố: Khoảng 15-20% famotidin trong huyết tương gắn kết với protein.
  • Chuyển hóa: Famotidin chuyển hóa qua gan ít. Chất chuyển hóa duy nhất được xác định ở người là S-oxid.
  • Thải trừ: Famotidin chủ yếu được thải trừ qua thận (65-70%) và một phần chuyển hóa (30-35%). Độ thanh thải thận dao động từ 250-450 ml/phút. Khoảng 25-30% liều uống và 65-70% liều tiêm tĩnh mạch được bài tiết dưới dạng không đổi trong nước tiểu. Thời gian bán thải của famotidin là 2,5-3,5 giờ. Ở bệnh nhân suy thận nặng, thời gian bán thải có thể kéo dài hơn 20 giờ.

Dạng bào chế & Quy cách đóng gói

Dạng bào chế: Dung dịch tiêm

Quy cách: Hộp 10 ống

Làm gì khi uống sai liều dùng

Trong trường hợp quên liều hoặc dùng quá liều, cần thực hiện các bước xử lý phù hợp để giảm thiểu tác hại:

  • Quá liều: Có thể gây ra các triệu chứng như lú lẫn, giảm huyết áp, rối loạn nhịp tim hoặc phản ứng dị ứng nghiêm trọng. Cần lập tức đưa bệnh nhân tới cơ sở y tế để cấp cứu, theo dõi và điều trị hỗ trợ phù hợp.
  • Quên liều: Nếu phát hiện trong vòng 1-2 giờ sau thời điểm đã quên, nên tiêm bù liều ngay lập tức. Nếu quá thời gian này, không nên tăng liều để bù đắp, mà tiếp tục theo đúng lịch trình đã đề ra để tránh quá liều.

Việc quản lý liều dùng cần có sự hướng dẫn chính xác từ bác sĩ nhằm tối ưu hiệu quả và hạn chế tác dụng phụ.

Tác dụng phụ 

Thường gặp:

  • Nhức đầu, chóng mặt
  • Táo bón hoặc tiêu chảy
  • Khô miệng

Ít gặp:

  • Buồn nôn, nôn
  • Đau bụng, viêm gan nhẹ
  • Phản ứng dị ứng như phát ban, phù mạch

Hiếm gặp:

  • Các tác dụng liên quan đến hệ thần kinh như ảo giác, lú lẫn
  • Rối loạn nhịp tim hoặc phản ứng quá mẫn nặng hơn
  • Các phản ứng nhiễm độc nặng hoặc hội chứng Stevens-Johnson

Việc theo dõi sát các dấu hiệu bất thường sau khi dùng thuốc là rất quan trọng để xử lý kịp thời các phản ứng tiêu cực.

Lưu ý 

Chống chỉ định

Thuốc không được sử dụng cho những bệnh nhân có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn cảm với Famotidin hoặc các hoạt chất nhóm H2 khác. Đặc biệt, các bệnh nhân có phản ứng dị ứng chéo với nhóm thuốc này cần thận trọng khi dùng thuốc.

Mức ảnh hưởng tới khả năng vận hành máy móc

Chưa có nghiên cứu cụ thể cho thấy Bifamodin ảnh hưởng tới khả năng vận hành máy móc hoặc tham gia các hoạt động đòi hỏi sự tập trung cao. Tuy nhiên, do thuốc có thể gây chóng mặt hoặc mệt mỏi nhẹ, người dùng nên cẩn thận khi lái xe hoặc vận hành máy móc cho tới khi rõ tác dụng.

Thời kỳ mang thai, Thời kỳ cho con bú

Chưa có đầy đủ nghiên cứu về tác dụng của Famotidin trên thai nhi hoặc trẻ sơ sinh qua sữa mẹ.

Do đó, khi mang thai hoặc cho con bú, người phụ nữ cần tham khảo ý kiến của bác sĩ để quyết định có nên sử dụng hay không, cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro.

Tương tác thuốc

Hiện nay, chưa ghi nhận tương tác thuốc đáng kể khi dùng Bifamodin cùng các loại thuốc khác.

Tuy nhiên, do Famotidin làm tăng pH dịch vị, có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thu của một số thuốc như warfarin, theophyllin, phenytoin. Chính vì vậy, cần thông báo đầy đủ về các loại thuốc đang dùng để bác sĩ điều chỉnh phù hợp.

Nghiên cứu 

Các nghiên cứu lâm sàng về Bifamodin đã chứng minh hiệu quả rõ rệt trong điều trị các bệnh lý liên quan đến tiết axit dạ dày.

Trong các thử nghiệm, tỷ lệ bệnh nhân đáp ứng tốt đạt tới 80-90%, giảm rõ rệt các triệu chứng như đau rưng rức, khó tiêu, giúp niêm mạc dạ dày được hồi phục nhanh chóng.

Hơn nữa, độ an toàn của Famotidin đã được xác nhận qua nhiều nghiên cứu trên diện rộng, các phản ứng phụ hiếm gặp và phần lớn nhẹ nhàng, tự khỏi khi ngưng thuốc. Điều này làm tăng độ tin cậy của bệnh nhân cũng như bác sĩ khi chọn lựa thuốc điều trị.

Thuốc Bifamodin giá bao nhiêu? Mua ở đâu?

Giá bán của Bifamodin 20mg/2ml hiện nay dao động tùy theo nhà phân phối và địa phương

Quý khách có thể mua tại các bệnh viện, nhà thuốc lớn hoặc các cửa hàng y tế uy tín để đảm bảo chất lượng.

Kết luận

Trong hành trình điều trị các bệnh lý dạ dày, Thuốc Bifamodin đóng vai trò như một trợ thủ đắc lực giúp kiểm soát axit và thúc đẩy quá trình hồi phục niêm mạc.

Quá trình sử dụng thuốc đúng cách, phù hợp với chỉ định của bác sĩ sẽ mang lại hiệu quả tối đa, đồng thời hạn chế các tác dụng phụ không mong muốn.

Nếu bạn hay người thân đang phải điều trị các vấn đề về dạ dày, hãy yên tâm sử dụng Bifamodin như một phần của phác đồ điều trị toàn diện để nhanh chóng lấy lại sự cân bằng trong hệ tiêu hóa và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Bac si
Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ. Mọi thông tin trên website và app chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng liên hệ với bác sĩ, dược sĩ hoặc nhân viên y tế để được tư vấn thêm