1. /

Thuốc Amigold 10% bổ sung acid amin nhanh chóng qua đường truyền tĩnh mạch

Một số sản phẩm tại nhà thuốc có thể đã hết hàng. Vui lòng liên hệ Zalo hoặc Hotline để kiểm tra tình trạng

Quy cách

Túi 500ml

Nước sản xuất

Korea

Công ty sản xuất

CÔNG TY CỔ PHẦN EUVIPHARM

Số Đăng Ký

VN-22918-21

Đổi trả trong 30 ngày

kể từ ngày mua hàng

Miễn phí 100%

đổi thuốc

Miễn phí vận chuyển

theo chính sách giao hàng

Xem hệ thống Nhà thuốc

Thuốc Amigold 10% bổ sung acid amin nhanh chóng qua đường truyền tĩnh mạch

Kích thước chữ

  • Mặc định

  • Lớn hơn

Mô tả sản phẩm

Thuốc Amigold 10% là một chế phẩm dinh dưỡng truyền qua đường tĩnh mạch, ngày càng được các bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng ưu tiên lựa chọn trong việc chăm sóc bệnh nhân cần bổ sung protein nhanh chóng và hiệu quả.

Với dạng dung dịch tiêm truyền, Amigold 10% 500ml mang lại giải pháp toàn diện cho những trường hợp mất cân bằng nito, giảm khả năng hấp thu chất dinh dưỡng qua đường tiêu hóa hoặc phục vụ nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt của bệnh nhân nặng.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào các khía cạnh quan trọng về sản phẩm, giúp bạn có một cái nhìn toàn diện, sắc bén và có thể áp dụng phù hợp trong thực tiễn y học cũng như dinh dưỡng.

Giới thiệu chung Thuốc Amigold 10%

Thuốc Amigold 10% là thuốc gì?

Amigold 10% là một loại thuốc dạng dung dịch tiêm truyền, chứa các acid amin thiết yếu giúp cung cấp chất đạm nhanh chóng cho cơ thể.

Công dụng chính của thuốc là duy trì cân bằng nito, hỗ trợ quá trình tổng hợp protein, đặc biệt trong các trường hợp bệnh nhân không thể hấp thu dinh dưỡng qua đường tiêu hóa, hoặc cần bổ sung protein sau chấn thương nặng, bỏng, phẫu thuật hoặc ung thư.

Được chế tạo từ các thành phần acid amin tự nhiên, Amigold 10% là phương tiện tối ưu khi việc cung cấp dinh dưỡng qua đường miệng hay qua các hệ thống tiêu hóa gặp trục trặc, giúp duy trì trạng thái dinh dưỡng và phục hồi sức khỏe nhanh chóng.

Với hàm lượng amino acids thiết yếu khá cao, thuốc còn có khả năng hỗ trợ mạnh mẽ trong quá trình tổng hợp protein, từ đó thúc đẩy quá trình phục hồi của người bệnh nhanh hơn.

Lưu ý trước khi sử dụng (Ngắn gọn, chính nhất)

Trước khi sử dụng Amigold 10%, bệnh nhân cần được kiểm tra kỹ lưỡng các chỉ số về điện giải, cân bằng dịch, acid-base, chức năng thận và gan. Nên sử dụng theo liều lượng phù hợp do bác sĩ đề xuất, tránh tự ý tăng liều hoặc sử dụng dài hạn quá mức mà không có chỉ định y tế.

Đặc biệt, không sử dụng cho bệnh nhân mẫn cảm với thành phần của thuốc hoặc bị vô niệu, hôn mê gan. Để đảm bảo an toàn, liên tục theo dõi phản ứng của bệnh nhân trong quá trình truyền.

Thành phần Thuốc Amigold 10%

Thành phần
L-Lysin acetat (tương đương 3,625g lysin)  5.1g
L-Prolin 5.6g
L-Arginin 4.75g
L-Leucin 4.55g
L-Isoleucin 3.45g
L-Phenylalanin 2.8g
L-Methionin  2.65g
L-Threonin 2g
L-Tryptophan 0.75g
L-Valin  3.3g
L-Alanin  3.55g
L-Histidin 1.4g
L-Serin 2.95g
Glycin 7g
L-Cystein hydroclorid monohydrat (dưới dạng Cystein 0,083g) 0.12g

Chỉ Định Thuốc Amigold 10%

Amigold 10% được dùng để:

  • Ngăn ngừa mất nito trong quá trình nuôi dưỡng bệnh nhân.
  • Cung cấp acid amin thiết yếu cho người không thể hấp thu dinh dưỡng qua đường tiêu hóa.
  • Hỗ trợ quá trình tạo protein, giúp bệnh nhân hồi phục nhanh chóng.
  • Trong các trường hợp cần bổ sung protein dài hạn như sau phẫu thuật, bỏng, ung thư hoặc bệnh lý dạ dày – tá tràng nhẹ.

Đối tượng sử dụng Thuốc Amigold 10%

Các đối tượng bệnh nhân phù hợp dùng Amigold 10% gồm có:

  • Người không thể tiêu thụ thức ăn qua đường tiêu hóa.
  • Bệnh nhân cần bổ sung protein sau bỏng nặng.
  • Người mắc các bệnh lý cần bổ sung dinh dưỡng dài hạn qua đường truyền tĩnh mạch.
  • Trẻ em trong các trường hợp cần bổ sung acid amin để thúc đẩy quá trình phát triển và hồi phục.
  • Các bệnh nhân phẫu thuật hoặc có tình trạng giảm hấp thu dinh dưỡng.

Cách dùng & Liều dùng Thuốc Amigold 10%

Liều dùng Thuốc Amigold 10%

Người lớn 

  • Dự trữ protein ở bệnh nhân được nuôi dưỡng tốt mà không cần bổ sung nhiều calo, liều dùng khuyến cáo là 1,0-1,7g/kg/ngày. Nếu nito ure máu tăng trên 20% trong 48 giờ cần ngừng truyền hoặc giảm tốc độ truyền.
  • Nuôi dưỡng qua tĩnh mạch trung tâm cho bệnh nhân suy kiệt, có nhu cầu dài hạn dinh dưỡng hoàn toàn qua tĩnh mạch: Dùng 500ml Amigold 10% với dung dịch dextrose đậm đặc, chất điện giải và vitamin cần thiết dùng tring 8 giờ.

Trẻ em thường dùng từ 2-3g/kg/ ngày. Trong từng tình huống cụ thể, bác sĩ sẽ quy định liều lượng chính xác để tối ưu hiệu quả, tránh các Tác dụng phụ không mong muốn.

Cách dùng Thuốc Amigold 10%

Amigold 10% được tiêm truyền qua đường tĩnh mạch, dưới sự giám sát của y bác sĩ có chuyên môn. 

Dược Lý 

Dược lực học

Amigold 10% giúp cung cấp các acid amin cho cơ thể để tổng hợp protein. Khi sử dụng Amigold 10% được truyền bằng đường tĩnh mạch ngoại vi bằng dung dịch đẳng trương 3% không chứa calo phi protein hoặc bổ sung lượng calo tối thiểu (dung dịch dextrose 5%) sẽ giúp hỗ trợ dinh dưỡng và dự trữ protein cho cơ thể.

Phosphat là một anion nội bào có công dụng cung cáp năng lượng cho quá trình chuyển hóa và tham gia vào các quá trình chuyển hóa, phản ứng enzyme của nhiều cơ quan và mô. Nó còn làm ảnh hưởng đến việc duy trì can bằng acid-base, nồng độ calci và quá trình bài tiết ion hydro.

Lượng natri và clorid trong chế phẩm Amigold 10% không có ý nghĩa trên lâm sàng.

Dược động học

Acid amin trong Amigold 10% được chuyển hóa tại gan và thải trừ qua thận. Tốc độ hấp thu và phân phối phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của từng đối tượng, đặc biệt ở người suy kiệt hoặc bệnh lý về gan thận, cần theo dõi sát để điều chỉnh liều phù hợp, hạn chế các tác dụng không mong muốn.

Dạng bào chế & Quy cách đóng gói

Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền

Quy cách: Túi 500ml

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ của Amigold 10% có thể bao gồm:

  • Thường gặp: Nhiễm khuẩn tại vị trí tiêm, cảm giác nóng rát, ban đỏ, sốt nhẹ, viêm tĩnh mạch hay huyết khối tĩnh mạch.
  • Ít gặp: Dị ứng, mẩn ngứa, phù nề, buồn nôn, giảm phosphat máu, tăng đường máu, mất cân bằng điện giải.
  • Hiếm gặp: Nhiễm toan chuyển hóa, nhiễm kiềm chuyển hóa, men gan tăng, tăng amoniac máu, phù phổi cấp, sốc phản vệ khi không kiểm soát đúng quy trình truyền.

Việc theo dõi sát phản ứng của bệnh nhân trong quá trình truyền là yếu tố quyết định để xử lý kịp thời các Tác dụng phụ, đảm bảo an toàn tối đa trong điều trị.

Lưu ý

Chống chỉ định

Không sử dụng Amigold 10% cho bệnh nhân mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào trong thuốc, người bị vô niệu, hôn mê gan hoặc có các khuyết tật chuyển hóa acid amin bẩm sinh. Đây là các trường hợp cần tránh để không gây phản ứng phản vệ hoặc các biến chứng xấu khác.

Mức ảnh hưởng tới khả năng vận hành máy móc

Không có dữ liệu rõ ràng về tác động của Amigold 10% tới khả năng vận hành máy móc hoặc lái xe. Tuy nhiên, do tính chất tiêm truyền và có thể gây phản ứng phụ như chóng mặt hoặc cảm giác nóng rát, người dùng nên cẩn trọng khi tham gia các hoạt động cần tỉnh táo sau khi truyền thuốc.

Thời kỳ mang thai, Thời kỳ cho con bú

Chưa có nghiên cứu đầy đủ về việc bài tiết thuốc qua sữa mẹ hoặc ảnh hưởng tới thai nhi. Do đó, chỉ dùng Amigold 10% khi thật sự cần thiết và theo chỉ định của bác sĩ trong thời kỳ mang thai. Bà mẹ cho con bú cần tham khảo ý kiến bác sĩ để tránh các nguy cơ không mong muốn.

Tương tác thuốc

Một số thuốc có thể gây tương kỵ khi phối hợp với Amigold 10%, đặc biệt như các dung dịch điện giải có chứa ion tương tác hoặc thuốc gây ảnh hưởng tới chuyển hóa acid amin. Đặc biệt, khi pha trộn thuốc cần đảm bảo kỹ thuật vô trùng và đúng tỷ lệ phối trộn, không lưu trữ lại dung dịch đã pha trộn quá lâu để tránh nhiễm khuẩn hay phản ứng không mong muốn.

Nghiên cứu 

Các nghiên cứu lâm sàng về Amigold 10% đã chứng minh hiệu quả rõ rệt trong việc duy trì cân bằng nito, nâng cao khả năng tổng hợp protein và thúc đẩy quá trình hồi phục của bệnh nhân sau chấn thương, phẫu thuật hay mắc các bệnh mãn tính. Những thử nghiệm này đều xác nhận khả năng an toàn của sản phẩm khi sử dụng đúng theo hướng dẫn và liều lượng quy định.

Các kết quả nghiên cứu còn đề cập đến khả năng giảm tỷ lệ mắc các biến chứng liên quan đến dinh dưỡng bệnh lý, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của người bệnh một cách rõ rệt. Những dữ liệu này đã củng cố vị thế của Amigold 10% như một giải pháp sinh học dinh dưỡng tin cậy và hiệu quả trong y học lâm sàng hiện đại.

Thuốc Amigold 10% giá bao nhiêu? Mua ở đâu?

Amigold 10% hiện có thể mua tại các nhà thuốc lớn, bệnh viện hoặc các trung tâm y tế uy tín trên toàn quốc.

Giá bán trung bình của Amigold 10% 500ml dao động tùy theo chính sách của từng nơi.

Tổng kết

Thuốc Amigold 10% là một giải pháp dinh dưỡng tuyệt vời cho những bệnh nhân cần bổ sung acid amin nhanh chóng qua đường truyền tĩnh mạch.

Với các thành phần acid amin thiết yếu, phù hợp cho nhiều đối tượng bệnh nhân đặc biệt, thuốc giúp duy trì cân bằng nito, hỗ trợ quá trình tổng hợp protein và thúc đẩy phục hồi sức khỏe.

Tuy nhiên, việc sử dụng đúng liệu trình, theo dõi sát phản ứng của cơ thể và tuân thủ các Lưu ý về an toàn là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả tối đa và tránh các Tác dụng phụ không mong muốn.

Chọn mua đúng nguồn gốc và đảm bảo chất lượng sẽ là bước quan trọng khẳng định đầu tư cho sức khỏe của chính bạn hay người thân trong giai đoạn phục hồi hoặc điều trị bệnh nặng.

Bạn có thể xem xét sử dụng Amigold 10% 500ml để nâng cao hiệu quả điều trị của mình hoặc hỗ trợ chăm sóc dinh dưỡng cho người thân yêu. Sản phẩm này đã chứng minh hiệu quả trong lâm sàng và được giới chuyên môn tin tưởng, mang lại hy vọng về một sức khỏe tốt hơn và cuộc sống chất lượng hơn.

Bac si
Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ. Mọi thông tin trên website và app chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng liên hệ với bác sĩ, dược sĩ hoặc nhân viên y tế để được tư vấn thêm