Thuốc Sifrol 0.75mg là một loại thuốc quan trọng trong việc điều trị bệnh Parkinson, giúp người bệnh cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm thiểu các triệu chứng của bệnh. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu sâu về thành phần, công dụng, cách sử dụng cũng như những Lưu ý quan trọng khi sử dụng Sifrol.
Giới thiệu chung Thuốc Sifrol 0.75mg
Trong thế giới y học hiện đại, việc điều trị bệnh Parkinson đã trở nên khả thi và hiệu quả hơn nhờ vào sự phát triển của các loại thuốc hỗ trợ. Sifrol là một trong số đó, với hoạt chất chính là Pramipexole dihydrochloride monohydrate. Thuốc được chỉ định sử dụng cho người trưởng thành mắc bệnh Parkinson vô căn, mang lại hiệu quả đáng kể trong việc kiểm soát các triệu chứng bệnh.
Thuốc Sifrol 0.75mg là thuốc gì?
Sifrol 0.75mg là một dạng bào chế đường uống của pramipexole, được thiết kế nhằm hỗ trợ điều trị bệnh Parkinson. Đây là một chất đồng vận dopamine, giúp kích thích các thụ thể dopamine trong não, từ đó làm giảm các triệu chứng vận động của bệnh nhân.
Lưu ý trước khi sử dụng
Trước khi bắt đầu điều trị bằng Sifrol, bệnh nhân cần tham khảo ý kiến bác sĩ để đảm bảo rằng thuốc phù hợp với tình trạng sức khỏe. Cần chú ý đến các vấn đề như chức năng thận hay gan, vì chúng có thể ảnh hưởng đến liều dùng và hiệu quả của thuốc.
Thành phần Thuốc Sifrol 0.75mg
Thành phần |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate |
0/75mg |
Tá dược vừa đủ |
Chỉ Định Thuốc Sifrol 0.75mg
Sifrol ER được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Điều trị các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh Parkinson vô căn, đơn lẻ (không kèm theo levodopa) hoặc kết hợp với levodopa, tức là trong suốt quá trình của bệnh, cho đến giai đoạn muộn khi tác dụng của Levodopa giảm dần hoặc trở nên không nhất quán.
- Điều trị triệu chứng Hội chứng chân không yên tự phát từ trung bình đến nặng với liều lượng lên đến 0,54mg bazơ (0,75 mg muối).
Đối tượng sử dụng Thuốc Sifrol 0.75mg
Sifrol 0.75mg thường được chỉ định cho:
- Bệnh nhân trưởng thành mắc bệnh Parkinson vô căn
- Người đang sử dụng levodopa nhưng gặp phải sự dao động trong hiệu quả điều trị
Cách dùng & Liều dùng
Liều dùng
Liều khởi đầu thường là 0.375 mg/ngày, sau đó có thể tăng lên tùy vào phản ứng của bệnh nhân. Thời gian giữa các lần tăng liều nên là 5 - 7 ngày để theo dõi cẩn thận các tác dụng không mong muốn.
Cách dùng
Sifrol ER được uống một lần duy nhất trong ngày. Bệnh nhân nên nuốt nguyên viên thuốc với nước, không được nhai hoặc nghiền nát. Có thể dùng cùng hoặc không cùng với thức ăn, nhưng tốt nhất là uống vào một giờ cố định hàng ngày để tạo thói quen.
Dược Lý
Dược Động Học
Sự hấp thụ: Pramipexole được hấp thu nhanh chóng và hoàn toàn sau khi uống. Sinh khả dụng tuyệt đối lớn hơn 90% và nồng độ tối đa trong huyết tương xảy ra trong khoảng từ 1 đến 3 giờ. Dùng đồng thời với thức ăn không làm giảm mức độ hấp thu pramipexole, nhưng tốc độ hấp thu bị giảm. Pramipexole cho thấy động học tuyến tính và một sự thay đổi nhỏ giữa các bệnh nhân của nồng độ trong huyết tương.
Phân bố: Ở người, liên kết với protein của pramipexole rất thấp (<20%) và Thể tích phân bố lớn (400l). Nồng độ mô não cao được quan sát thấy ở chuột (khoảng 8 lần so với huyết tương).
Chuyển hoá: Pramipexole chỉ được chuyển hóa ở người ở một mức độ nhỏ.
Thải trừ: Bài tiết pramipexole không đổi qua thận là con đường thải trừ chủ yếu. Khoảng 90% liều ghi nhãn 14C được thải trừ qua thận trong khi dưới 2% được tìm thấy trong phân. Tổng Độ thanh thải của pramipexole là khoảng 500 ml/phút và độ thanh thải qua thận là khoảng 400ml/phút. Thời gian bán thải (t½) thay đổi từ 8 giờ ở người trẻ đến 12 giờ ở người cao tuổi.
Dược lực học
Pramipexole là một chất chủ vận dopamine liên kết với tính chọn lọc và đặc hiệu cao với phân họ D2 của các thụ thể dopamine mà nó có ái lực ưu tiên với các thụ thể D3 và có đầy đủ hoạt tính nội tại.
Pramipexole làm giảm bớt sự thiếu hụt vận động của parkinson bằng cách kích thích các thụ thể dopamine trong thể vân. Các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra rằng pramipexole ức chế sự tổng hợp, giải phóng và luân chuyển dopamine.
Cơ chế hoạt động của pramipexole trong điều trị Hội chứng Chân không yên vẫn chưa được biết. Tuy nhiên,bằng chứng thần kinh học cho thấy sự tham gia của hệ thống dopaminergic chính.
Dạng bào chế & Quy cách đóng gói
Dạng bào chế: Viên nén phóng thích chậm
Quy cách: Hộp 3 vỉ x 10 viên
Làm gì khi uống sai liều dùng
Quá liều
Nếu bệnh nhân uống quá liều Sifrol, cần ngay lập tức liên hệ với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được hỗ trợ kịp thời. Triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn ngủ, chóng mặt, và các vấn đề về tim mạch.
Quên một liều
Nếu quên một liều thuốc, bệnh nhân nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần đến liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình bình thường. Không tự ý uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ là điều không thể tránh khỏi khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, bao gồm Sifrol.
Thường gặp
Các Tác dụng phụ thường thấy khi sử dụng Sifrol bao gồm: buồn ngủ, chóng mặt, và cảm giác mệt mỏi. Những triệu chứng này có thể xảy ra ở những người mới bắt đầu điều trị.
Ít gặp
Một số Tác dụng phụ ít gặp hơn có thể bao gồm: buồn nôn, giảm cân, và các vấn đề về tâm lý như trầm cảm hoặc lo âu. Nếu bệnh nhân gặp phải các triệu chứng này, cần thông báo ngay cho bác sĩ.
Hiếm gặp
Các Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng có thể bao gồm: phản ứng dị ứng, huyết áp thấp, và các dấu hiệu bất thường về hô hấp. Nếu xuất hiện những triệu chứng này, bệnh nhân cần tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
Lưu ý
Khi sử dụng Sifrol 0.75mg, bệnh nhân cần Lưu ý một số vấn đề quan trọng.
Chống chỉ định
Sifrol không được khuyến cáo cho những bệnh nhân có tiền sử dị ứng với pramipexole hoặc các thành phần khác của thuốc. Ngoài ra, bệnh nhân suy thận nặng cũng không nên sử dụng.
Mức ảnh hưởng tới khả năng vận hành máy móc
Sifrol có thể gây buồn ngủ và chóng mặt, do đó bệnh nhân không nên lái xe hoặc vận hành máy móc nặng trong thời gian sử dụng thuốc cho đến khi biết rõ mức độ ảnh hưởng.
Thời kỳ mang thai
Bà bầu và phụ nữ cho con bú nên thảo luận kỹ lưỡng với bác sĩ trước khi sử dụng Sifrol, do chưa có đủ nghiên cứu về ảnh hưởng của thuốc đến thai nhi.
Thời kỳ cho con bú
Mặc dù chưa có đủ bằng chứng về mức độ an toàn của pramipexole trong sữa mẹ, nhưng vẫn cần thận trọng khi sử dụng thuốc trong thời gian cho con bú.
Tương tác thuốc
Cần thông báo cho bác sĩ tất cả các loại thuốc đang sử dụng để tránh tương tác thuốc không mong muốn. Một số nhóm thuốc có thể làm tăng hiệu quả hoặc giảm hiệu quả của Sifrol, từ đó ảnh hưởng đến khả năng điều trị.
Nghiên cứu/thử nghiệm lâm sàng
Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã được thực hiện để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của Sifrol 0.75mg trong điều trị bệnh Parkinson. Kết quả cho thấy thuốc có khả năng cải thiện đáng kể các triệu chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
Thuốc Sifrol 0.75mg giá bao nhiêu? Mua ở đâu?
Giá của Sifrol 0.75mg có thể thay đổi tùy thuộc vào nơi bán và quy định của từng quốc gia.
Bệnh nhân nên mua thuốc tại các nhà thuốc uy tín hoặc theo chỉ định của bác sĩ để đảm bảo chất lượng và hiệu quả.
Kết luận
Thuốc Sifrol 0.75mg là giải pháp hữu ích cho những bệnh nhân mắc bệnh Parkinson, giúp cải thiện triệu chứng và duy trì cuộc sống chất lượng. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần được giám sát và theo dõi bởi bác sĩ để đạt được hiệu quả tốt nhất và giảm thiểu Tác dụng phụ. Hy vọng bài viết này đã cung cấp thông tin đầy đủ và bổ ích cho bạn đọc về Sifrol 0.75mg.