1. /

Thuốc Naphacogyl điều trị các bệnh nhiễm trùng răng miệng

SP001108
Một số sản phẩm tại nhà thuốc có thể đã hết hàng. Vui lòng liên hệ Zalo hoặc Hotline để kiểm tra tình trạng

Danh mục

Quy cách

Hộp 2 Vỉ x 10 Viên

Nước sản xuất

Viet Nam

Công ty sản xuất

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẦM NAM HÀ

Số Đăng Ký

VD-26195-17

Đổi trả trong 30 ngày

kể từ ngày mua hàng

Miễn phí 100%

đổi thuốc

Miễn phí vận chuyển

theo chính sách giao hàng

Xem hệ thống Nhà thuốc

Thuốc Naphacogyl điều trị các bệnh nhiễm trùng răng miệng

Kích thước chữ

  • Mặc định

  • Lớn hơn

Mô tả sản phẩm

Thuốc Naphacogyl là một loại thuốc kháng sinh kết hợp được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh nhiễm trùng răng miệng.

Với sự kết hợp giữa Metronidazole và Acetyl Spiramycin, Naphacogyl mang lại hiệu quả điều trị đáng kể. Tuy nhiên, việc hiểu rõ về thành phần, công dụng, cách dùng và các tác dụng phụ của thuốc là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.

Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về thuốc Naphacogyl, giúp bạn hiểu rõ hơn về loại thuốc này và sử dụng nó một cách an toàn và hiệu quả.

Giới thiệu chung về Naphacogyl 

Naphacogyl là một loại thuốc kháng sinh kết hợp được sử dụng phổ biến trong điều trị các bệnh lý nhiễm trùng răng miệng, đặc biệt là các trường hợp nhiễm trùng cấp tính, mãn tính hoặc tái phát.

Sự kết hợp độc đáo của hai hoạt chất Metronidazole và Acetyl Spiramycin mang lại khả năng diệt khuẩn rộng, tác động lên nhiều loại vi khuẩn gây bệnh khác nhau.

Thuốc này được bào chế dưới dạng viên nén, dễ dàng sử dụng và được nhiều người tin tưởng lựa chọn. Tuy nhiên, việc sử dụng Naphacogyl cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của bác sĩ để tránh những tác dụng phụ không mong muốn.

Thuốc Naphacogyl  là thuốc gì?

Naphacogyl là một loại thuốc kháng sinh phối hợp, nghĩa là nó chứa hai hoạt chất kháng sinh khác nhau hoạt động cùng nhau để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh. Hai hoạt chất chính trong Naphacogyl là Metronidazole và Acetyl Spiramycin.

Metronidazole có tác dụng mạnh mẽ đối với vi khuẩn kị khí, trong khi Acetyl Spiramycin có tác dụng trên vi khuẩn hiếu khí, bao gồm cả các vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Sự kết hợp này giúp Naphacogyl có phổ tác dụng rộng, điều trị được nhiều loại nhiễm trùng răng miệng khác nhau.

Điều này cũng giúp giảm nguy cơ kháng thuốc, một vấn đề đang ngày càng trở nên phổ biến trong điều trị nhiễm trùng.

Lưu ý trước khi sử dụng (Ngắn gọn, chính nhất)

Trước khi sử dụng Naphacogyl, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc nha sĩ, đặc biệt nếu bạn đang mang thai, cho con bú, có tiền sử dị ứng hoặc đang sử dụng các loại thuốc khác. Không sử dụng Naphacogyl nếu bạn bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Ngừng sử dụng và báo ngay cho bác sĩ nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng phụ nào khi dùng thuốc. Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.

Thành phần của Naphacogyl 

Thành phần
Metronidazole 125mg
Acetyl Spiramycin 100mg
Tá dược vừa đủ

Chỉ Định thuốc Naphacogyl 

Thuốc Naphacogyl được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:

  • Nhiễm trùng răng miệng cấp tính:  áp xe răng, viêm tấy, viêm mô tế bào quanh xương hàm.
  • Nhiễm trùng răng miệng mãn tính:  viêm quanh thân răng, viêm nướu, viêm miệng, viêm nha chu.
  • Phòng ngừa nhiễm khuẩn răng miệng hậu phẫu: Sau khi phẫu thuật nha khoa, nguy cơ nhiễm trùng là rất cao. 

Đối tượng sử dụng Naphacogyl 

  • Thuốc Naphacogyl được sử dụng chủ yếu cho người lớn và trẻ em trên 5 tuổi mắc các bệnh nhiễm trùng răng miệng. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần phải tuân thủ nghiêm ngặt theo chỉ dẫn của bác sĩ hoặc nha sĩ.

Cách dùng & Liều dùng của Naphacogyl

Liều dùng Naphacogyl 

  • Người lớn: Thường uống 4-6 viên/ngày, chia 2 lần.
  • Trẻ em 10-15 tuổi: Thường uống 3 viên/ngày, chia 2 lần.
  • Trẻ em 5-10 tuổi: Thường uống 2 viên/ngày, chia 2 lần.

Cách dùng Naphacogyl 

  • Naphacogyl được dùng đường uống, nên uống thuốc với một lượng nước vừa đủ để giúp thuốc dễ dàng hấp thụ vào cơ thể.
  •  Uống thuốc sau khi ăn có thể giúp giảm bớt các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa như buồn nôn, đau dạ dày.

Dược Lý

Naphacogyl là một loại thuốc kháng sinh phối hợp với hai hoạt chất chính là Metronidazole và Acetyl Spiramycin. Hiểu rõ về dược động học và dược lực học của hai hoạt chất này sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động và hiệu quả của thuốc.

Dược động học

Dược động học mô tả sự hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ của thuốc trong cơ thể.

  • Acetyl spiramycin: Hấp thu nhanh nhưng không hoàn toàn qua đường uống. Chuyển hóa ở gan, thải trừ qua nước tiểu và mật. Thời gian bán hủy trong huyết tương khoảng 8 giờ. Acetyl spiramycin được bài tiết qua sữa mẹ.
  • Metronidazole: Hấp thu nhanh và hoàn toàn sau khi uống. Khoảng 10-20% thuốc liên kết với protein huyết tương. Chuyển hóa ở gan thành các chất chuyển hóa dạng hydroxy và acid, thải trừ qua nước tiểu, nửa đời thải trừ trung bình trong huyết tương khoảng 7 giờ.

Hiểu rõ dược động học giúp bác sĩ điều chỉnh liều dùng và thời gian dùng thuốc sao cho hợp lý, đạt hiệu quả điều trị cao nhất và giảm thiểu tác dụng phụ.

Dược lực học

Dược lực học mô tả cơ chế tác động của thuốc lên cơ thể.

  • Spiramycin: Là kháng sinh nhóm macrolid, có phổ kháng khuẩn tương tự erythromycin và clindamycin. Tác dụng trên nhiều chủng vi khuẩn Gram dương như Staphylococcus, Pneumococcus, Meningococcus, phần lớn chủng Gonococcus, 75% chủng Streptococcus và Enterococcus. Một số chủng vi khuẩn khác như Bordetella pertussis, Corynebacteria, Chlamydia, Actinomyces, một số chủng Mycoplasma và Toxoplasma cũng nhạy cảm với spiramycin.
  • Metronidazole: Là dẫn chất 5-nitro-imidazol, có phổ hoạt tính rộng trên động vật nguyên sinh như Entamoeba histolytica, Giardia lamblia, Trichomonas vaginalis và trên vi khuẩn kị khí. Metronidazole không có tác dụng trên vi khuẩn hiếu khí.

Sự kết hợp của hai hoạt chất này tạo nên hiệu quả hiệp đồng, tăng cường khả năng diệt khuẩn và mở rộng phổ tác dụng của Naphacogyl. Hiểu rõ dược lực học giúp lựa chọn thuốc phù hợp cho từng loại nhiễm trùng.

Dạng bào chế & Quy cách đóng gói

  • Dạng bào chế:
    • Viên nén bao phim
  • Quy cách đóng gói:
    • Hộp 2 vỉ x 10 viên.

Làm gì khi uống sai liều dùng (Quá liều, quên 1 liều)

Việc uống sai liều dùng Naphacogyl có thể dẫn đến những tác dụng phụ không mong muốn. Do đó, việc tuân thủ đúng liều lượng và thời gian dùng thuốc là vô cùng quan trọng.

Quá liều

Nếu bạn vô tình uống quá liều Naphacogyl, hãy liên hệ ngay với trung tâm cấp cứu hoặc bác sĩ để được hướng dẫn xử trí kịp thời. Triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn nôn, nôn, mất điều hòa, co giật…

Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho Naphacogyl, việc điều trị chủ yếu tập trung vào xử lý các triệu chứng và hỗ trợ chức năng sống của cơ thể.

Quên 1 liều

Nếu bạn quên một liều thuốc, hãy uống bù ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian gần với liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc như bình thường. Không dùng liều gấp đôi để bù lại liều đã quên.

Tác dụng phụ (Thường gặp, ít gặp, hiếm gặp)

Như mọi loại thuốc khác, Naphacogyl cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ. Tuy nhiên, tần suất xuất hiện của các tác dụng phụ này thường thấp.

Thường gặp

Các tác dụng phụ thường gặp của Naphacogyl bao gồm: Đau dạ dày, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy. Những tác dụng phụ này thường nhẹ và tự hết sau khi ngừng thuốc hoặc điều chỉnh liều dùng.

Ít gặp

Các tác dụng phụ ít gặp hơn bao gồm: Viêm lưỡi, viêm miệng, nổi mề đay, giảm bạch cầu vừa phải (thường hồi phục ngay sau khi ngừng thuốc).

Hiếm gặp

Các tác dụng phụ hiếm gặp có thể bao gồm: Chóng mặt, mất phối hợp, mất điều hòa, dị cảm, viêm đa thần kinh cảm giác và vận động, nước tiểu sẫm màu, vị kim loại trong miệng.

Khi gặp bất kỳ tác dụng phụ nào, hãy ngừng sử dụng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được khám và điều trị kịp thời.

Lưu ý (Chống chỉ định, Mức ảnh hưởng tới khả năng vận hành máy móc, Thời kỳ mang thai, Thời kỳ cho con bú, tương tác thuốc)

Việc sử dụng Naphacogyl cần tuân thủ nghiêm ngặt một số lưu ý quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.

Chống chỉ định

Naphacogyl chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Mẫn cảm với Metronidazole, dẫn xuất Imidazol hoặc Acetyl Spiramycin, Erythromycin.
  • Phụ nữ có thai và đang cho con bú.

Mức ảnh hưởng tới khả năng vận hành máy móc

Không có thông tin cụ thể về mức độ ảnh hưởng của Naphacogyl đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu bạn gặp các tác dụng phụ như chóng mặt, mất phối hợp vận động, nên tránh lái xe hoặc vận hành máy móc.

Thời kỳ mang thai

Naphacogyl chống chỉ định cho phụ nữ có thai.

Thời kỳ cho con bú

Naphacogyl chống chỉ định cho phụ nữ đang cho con bú.

Tương tác thuốc

Naphacogyl có thể tương tác với một số loại thuốc khác. Hãy thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng, bao gồm cả thuốc không kê đơn, vitamin và thảo dược, để tránh các tương tác thuốc không mong muốn.

  • Thuốc có chứa Acetyl spiramycin không nên dùng đồng thời với thuốc uống ngừa thai.
  • Thuốc có chứa Metronidazol không nên dùng đồng thời với Disulfiram, thuốc chống đông đường uống (như warfarin), Lithium, fluorouracil và rượu.

Nghiên cứu 

Thông tin này không được cung cấp trong dữ liệu ban đầu. Để có được thông tin chi tiết về các nghiên cứu lâm sàng liên quan đến Naphacogyl, bạn cần tham khảo các bài báo khoa học hoặc tài liệu y tế chuyên ngành.

Thuốc Naphacogyl giá bao nhiêu? Mua ở đâu?

  • Giá cả của Naphacogyl thường dao động từ 24.000đ đến 35.000đ/Hộp
  • Bạn có thể mua Naphacogyl ở hầu hết các nhà thuốc trên toàn quốc.

Kết luận

Thuốc Naphacogyl là một loại thuốc kháng sinh kết hợp hiệu quả trong việc điều trị các bệnh nhiễm trùng răng miệng.

Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần được chỉ định và theo dõi bởi bác sĩ hoặc nha sĩ để đảm bảo an toàn và đạt hiệu quả điều trị tối ưu.

Luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, bao gồm cả Naphacogyl. Việc tự ý sử dụng thuốc có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.

Bac si
Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ. Mọi thông tin trên website và app chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng liên hệ với bác sĩ, dược sĩ hoặc nhân viên y tế để được tư vấn thêm