Thuốc Mypeptin Syrup là một loại thuốc có công dụng đặc biệt trong việc hỗ trợ điều trị các bệnh lý về dạ dày.
Với dạng bào chế là siro dễ uống, thuốc phù hợp cho cả người lớn lẫn trẻ nhỏ, giúp giảm các triệu chứng khó chịu do rối loạn tiêu hóa gây ra.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá chi tiết về thành phần, cách dùng, tác dụng phụ và những lưu ý quan trọng khi sử dụng Mypeptin Syrup để đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu và an toàn nhất cho người dùng.
Mypeptin Syrup – Thuốc hỗ trợ điều trị các vấn đề về dạ dày, chấn an tiêu hóa mang lại cảm giác dễ chịu, giảm căng tức và đầy hơi rất hiệu quả.
Giới thiệu chung Thuốc Mypeptin Syrup
Trong cuộc sống hiện đại ngày nay, các vấn đề liên quan đến tiêu hóa luôn là mối quan tâm hàng đầu của nhiều người.
Stress, chế độ ăn uống không hợp lý, thói quen sinh hoạt không đều đặn đều có thể gây ra các rối loạn tiêu hóa, khiến người bệnh mệt mỏi, khó chịu và ảnh hưởng không nhỏ đến chất lượng cuộc sống hàng ngày. Chính vì vậy, việc tìm kiếm một phương pháp điều trị phù hợp và an toàn là điều vô cùng cần thiết.
Thuốc Mypeptin Syrup là thuốc gì?
Mypeptin Syrup là một loại thuốc dạng siro, chứa các hoạt chất chính gồm Dicyclomine HCl và Simethicone, được thiết kế đặc biệt để giảm các triệu chứng như đau bụng, đầy hơi, sình bụng, co thắt dạ dày – ruột.
Thuốc giúp làm mềm các bong bóng hơi trong đường tiêu hóa, đẩy hơi và khí ra ngoài, từ đó giảm cảm giác căng tức, khó chịu, góp phần cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của người mắc bệnh.
Thường được dùng cho bệnh gì?
Thuốc này thường được sử dụng trong điều trị các chứng rối loạn tiêu hóa như viêm loét dạ dày – tá tràng, hội chứng dạ dày – ruột, ợ hơi, đầy bụng, khó tiêu, đau do co thắt.
Ngoài ra, Mypeptin Syrup còn được dùng để chuẩn bị cho các thủ thuật y tế như chụp X-quang, nội soi dạ dày, túi mật nhằm giảm thiểu các triệu chứng không mong muốn, giúp quá trình khám bệnh trở nên dễ dàng và chính xác hơn.
Liều thường dùng?
Liều dùng của Mypeptin Syrup 60ml phụ thuộc vào tuổi, cân nặng và tình trạng bệnh của mỗi người. Đối với trẻ em, mỗi ngày dùng từ 3 đến 6 lần, mỗi lần 0,3ml, trong khi người lớn có thể dùng từ 0,6 – 1,2ml mỗi ngày. Đối với các trường hợp chuẩn bị nội soi hoặc chẩn đoán hình ảnh, liều lượng đã được điều chỉnh phù hợp để mang lại hiệu quả tốt nhất. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả tối ưu và tránh các tác dụng phụ không mong muốn, người dùng nên tuân thủ đúng theo chỉ dẫn của bác sĩ hoặc hướng dẫn trên bao bì thuốc.
Lưu ý trước khi sử dụng (Ngắn gọn, chính nhất)
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân theo liều lượng bác sĩ đề nghị.
- Không sử dụng khi thuốc quá hạn hoặc có dấu hiệu biến đổi về màu sắc, mùi vị.
- Thận trọng nếu bạn hoặc người thân dị ứng với các thành phần của thuốc.
- Hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.
- Bảo quản thuốc nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Thành phần Thuốc Mypeptin Syrup
Mypeptin Syrup chứa các hoạt chất chính gồm Dicyclomine HCl và Simethicone. Dicyclomine là thuốc làm giảm co thắt các cơ trơn tiêu hóa, giúp giảm đau và cảm giác căng tức.
Trong khi đó, Simethicone có tác dụng làm giảm lượng khí trong dạ dày và ruột, làm giảm triệu chứng đầy hơi và sình bụng.
Các tá dược trong thuốc vừa đủ phù hợp trong mỗi lọ 60ml giúp duy trì độ ổn định của thành phần, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hấp thu và tác dụng của thuốc lên cơ thể người bệnh. Với dạng bào chế siro, Mypeptin Syrup dễ uống, phù hợp cho mọi lứa tuổi và giúp bệnh nhân dễ dàng sử dụng đúng liều lượng đề ra.
Chỉ Định Thuốc Mypeptin Syrup
Thuốc này được dùng trong các trường hợp:
- Điều trị tức thời và lâu dài các triệu chứng đau, viêm loét dạ dày – tá tràng, trung hòa acid dạ dày.
- Điều trị các biểu hiện đầy bụng, ợ hơi, ăn không tiêu, cảm giác căng tức do co thắt, sình bụng.
- Chữa triệu chứng sau phẫu thuật, như chướng bụng, giúp làm giảm các triệu chứng tạm thời.
- Hội chứng dạ dày – tim, chuẩn bị chụp X-quang, nội soi dạ dày – ruột, thận hoặc túi mật.
Nhờ có khả năng giảm căng thẳng cho cơ trơn của hệ tiêu hóa, Mypeptin Syrup là lựa chọn phù hợp giúp kiểm soát các triệu chứng khó chịu do rối loạn tiêu hóa gây ra, đặc biệt trong các tình huống cần sự hỗ trợ nhanh chóng và hiệu quả.
Đối tượng sử dụng Thuốc Mypeptin Syrup
Phần lớn các đối tượng có thể sử dụng Mypeptin Syrup, bao gồm:
- Người trưởng thành mắc các vấn đề tiêu hóa như viêm loét, co thắt dạ dày.
- Trẻ nhỏ, từ 1 tháng tuổi trở lên, có các triệu chứng như đầy hơi, sình bụng, khó tiêu.
- Người chuẩn bị nội soi, chụp X-quang đường tiêu hóa.
- Người bị hội chứng dạ dày – ruột, trung hòa acid hoặc cần giảm các triệu chứng co thắt.
Tuy nhiên, cần lưu ý không khuyến cáo sử dụng thuốc này cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú mà không có sự tư vấn từ bác sĩ để đảm bảo an toàn tối đa.
Cách dùng & Liều dùng Thuốc Mypeptin Syrup
Liều dùng Thuốc Mypeptin Syrup
Liều lượng của Mypeptin Syrup được điều chỉnh phù hợp dựa trên độ tuổi và tình trạng bệnh nhân. Trẻ em dùng từ 3 đến 6 lần mỗi ngày, mỗi lần 0,3ml. Đối với người lớn, liều từ 0,6 đến 1,2ml/ngày.
Trong các trường hợp chuẩn bị nội soi hoặc chẩn đoán hình ảnh đặc biệt, liều sử dụng được tính chính xác theo hướng dẫn đã nêu, đảm bảo không gây quá liều hoặc thiếu thuốc.
Liều dùng trên trẻ nhỏ sẽ khác biệt rõ rệt so với người lớn nhằm đảm bảo an toàn, cũng như phù hợp với khả năng hấp thu của từng nhóm tuổi. Việc sử dụng đúng liều sẽ giúp quá trình điều trị diễn ra thuận lợi, hạn chế tối đa các tác dụng phụ không mong muốn.
Cách dùng Thuốc Mypeptin Syrup
Thuốc có dạng siro, dễ uống, người dùng cần:
- Lắc đều trước khi dùng để hòa tan các thành phần.
- Uống sau bữa ăn để tăng hiệu quả hấp thu.
- Sử dụng ống nhỏ giọt hoặc thìa đi kèm để đo chính xác liều lượng.
- Không pha thuốc với thức uống có cồn hoặc chứa cafein để tránh làm giảm hiệu quả hoặc gây phản ứng phụ.
- Uống cùng hoặc không cùng nước, tuân thủ đúng liều lượng đã chỉ định hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.
Trong quá trình dùng thuốc, nếu quên liều, người bệnh có thể bổ sung ngay khi nhớ hoặc bỏ qua liều tiếp theo nếu gần thời điểm dùng liều kế tiếp. Không tự ý tăng hoặc giảm liều mà không có chỉ định của bác sĩ vì có thể gây hại cho sức khỏe.
Dược Lý
Mypeptin Syrup hoạt động chủ yếu bằng khả năng ức chế co thắt cơ trơn dạ dày và ruột, giúp giảm cảm giác đau và khó chịu. Dicyclomine HCl tác động lên hệ thần kinh tự chủ, làm giảm các cơn co thắt không kiểm soát của hệ tiêu hóa. Simethicone giúp phân tán khí trong dạ dày, giảm các triệu chứng đầy hơi, sình bụng rõ rệt.
Về dược động học, hoạt chất trong thuốc nhanh chóng hấp thu qua đường tiêu hóa, phát huy tác dụng sau khi uống trong thời gian ngắn, phù hợp để kiểm soát các triệu chứng cấp tính. Thời gian tác dụng kéo dài đủ để giảm các triệu chứng khó chịu, đem lại cảm giác dễ chịu và thoải mái hơn cho người bệnh.
Nguồn gốc & Xuất xứ Nhà sản xuất
Mypeptin Syrup do Công ty Polipharm Co., Ltd của Thái Lan sản xuất. Đây là một trong những nhà máy dược phẩm uy tín, có giấy đăng ký sản xuất tại nhiều quốc gia, đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng, an toàn của sản phẩm.
Nước sản xuất
Sản phẩm được sản xuất tại Thái Lan, một trong các quốc gia có nền công nghiệp dược phẩm phát triển, tuân thủ các tiêu chuẩn WHO và GMP để đảm bảo chất lượng, an toàn khi đến tay người tiêu dùng.
Dạng bào chế & Quy cách đóng gói
Mypeptin Syrup được bào chế dưới dạng siro, đóng trong lọ thủy tinh hoặc nhựa có dung tích 60ml, phù hợp để sử dụng trong gia đình hoặc các cơ sở y tế. Mỗi hộp gồm 1 lọ đi kèm ống nhỏ giọt hoặc thìa đo, giúp người dùng dễ dàng kiểm soát liều lượng chính xác.
Dạng bào chế này giúp thuốc dễ hấp thu, dễ sử dụng, phù hợp với người lớn và trẻ nhỏ, đồng thời hạn chế tối đa các tác dụng phụ do sử dụng liều không phù hợp.
Làm gì khi uống sai liều dùng (Quá liều, quên 1 liều)
Trong trường hợp quá liều, người dùng cần nhanh chóng đến cơ sở y tế để xử lý, theo sát chỉ định của bác sĩ về các biện pháp xử lý phù hợp như rửa dạ dày hoặc sử dụng thuốc giải độc.
Nếu quên liều, bạn có thể bổ sung liền khi nhớ hoặc bỏ qua liều đó nếu gần đến thời điểm dùng liều kế tiếp. Tuyệt đối không tự ý tăng hoặc giảm liều phải theo chỉ dẫn của bác sĩ để tránh gây ra những tác dụng phụ hoặc làm giảm hiệu quả điều trị.
Tác dụng phụ
Dù Mypeptin Syrup khá an toàn, nhưng người dùng vẫn có thể gặp một số tác dụng phụ không mong muốn như:
- Thường gặp: dị ứng nhẹ, buồn nôn, chóng mặt, khô miệng.
- Ít gặp: nhức đầu, tiêu chảy, rối loạn tiêu hóa.
- Hiếm gặp: phản ứng dị ứng nặng, phát ban, phù nề khu vực mặt hoặc cổ, khó thở.
Nếu có các triệu chứng lạ hoặc tác dụng phụ kéo dài, bệnh nhân cần ngưng thuốc và tìm đến bác sĩ để được kiểm tra, xử lý kịp thời.
Lưu ý
- Chống chỉ định với người mẫn cảm hoặc dị ứng với Dicyclomine HCl, Simethicone hoặc bất kỳ thành phần nào trong thuốc.
- Không khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai, bà mẹ cho con bú trừ khi có chỉ định của bác sĩ.
- Người lái xe hoặc vận hành máy móc nên cẩn thận vì thuốc có thể gây chóng mặt hoặc mất khả năng tập trung.
- Tương tác thuốc có thể xảy ra khi sử dụng cùng lúc với các thuốc ức chế thần kinh trung ương, thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc điều trị các bệnh về tiêu hóa khác.
- Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng để nắm rõ tác động và hạn chế tối đa các rủi ro.
Nghiên cứu
Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy Mypeptin Syrup có khả năng làm giảm nhanh các triệu chứng đau thượng vị, đầy hơi, sình bụng, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh rõ rệt sau thời gian ngắn sử dụng. Các thử nghiệm đều thực hiện theo quy trình khoa học, kiểm chứng an toàn và hiệu quả của hoạt chất, khẳng định đây là một trong những thuốc phù hợp cho các rối loạn tiêu hóa cấp và mãn tính.
Các kết quả đánh giá đều cho thấy thuốc có khả năng kiểm soát triệu chứng tốt, không gây tác dụng phụ đáng kể, phù hợp để dùng lâu dài hoặc điều trị cấp tính tùy theo tình trạng của từng bệnh nhân.
Thuốc Mypeptin Syrup giá bao nhiêu? Mua ở đâu?
Giá của Mypeptin Syrup thường dao động từ 60.000 đến 80.000 VNĐ cho mỗi hộp 60ml. Bạn có thể mua thuốc tại các nhà thuốc lớn, quầy thuốc uy tín hoặc các trang thương mại điện tử có chấp thuận của bộ y tế, đảm bảo hàng chính hãng, giá cả hợp lý.
Ngoài ra, hãy chú ý lựa chọn nhà cung cấp đáng tin cậy để tránh mua phải hàng giả, hàng nhái, gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe. Đặt hàng online, bạn nên kiểm tra kỹ các chứng nhận và phản hồi từ khách hàng trước khi mua.
Trích nguồn tham khảo
- Thông tin từ nhà sản xuất Polipharm Co., Ltd, Thái Lan.
- Các nghiên cứu khoa học về hoạt chất Dicyclomine HCl và Simethicone.
- Hướng dẫn sử dụng thuốc của Bộ Y tế Việt Nam.
- Các tài liệu y học về điều trị các rối loạn tiêu hóa cùng thuốc nhóm tương tự.
Kết luận
Thuốc Mypeptin Syrup là giải pháp hữu hiệu trong quản lý các triệu chứng tiêu hóa không thoải mái, an toàn, dễ sử dụng và phù hợp cho cả gia đình.
Việc tuân thủ đúng liều lượng, chú ý các lưu ý về chống chỉ định và tương tác thuốc sẽ giúp người dùng đạt hiệu quả tối đa trong điều trị, đồng thời hạn chế các tác dụng phụ không mong muốn.
Nếu bạn đang gặp các vấn đề về dạ dày hoặc tiêu hóa, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ và sử dụng sản phẩm đúng cách để bảo vệ sức khỏe của chính mình.