1. /

Thuốc Morihepamine điều trị hội chứng não gan và các rối loạn chuyển hóa

SP009505
Một số sản phẩm tại nhà thuốc có thể đã hết hàng. Vui lòng liên hệ Zalo hoặc Hotline để kiểm tra tình trạng

Danh mục

Quy cách

Gói x 200ml

Nước sản xuất

Japan

Công ty sản xuất

AY PHARMACEUTICALS

Số Đăng Ký

VN-17215-13

Đổi trả trong 30 ngày

kể từ ngày mua hàng

Miễn phí 100%

đổi thuốc

Miễn phí vận chuyển

theo chính sách giao hàng

Xem hệ thống Nhà thuốc

Thuốc Morihepamine điều trị hội chứng não gan và các rối loạn chuyển hóa

Kích thước chữ

  • Mặc định

  • Lớn hơn

Mô tả sản phẩm

Trong lĩnh vực y học, các loại thuốc điều trị đặc biệt cho các bệnh về gan như Morihepamine ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ giảm nhẹ triệu chứng, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Với công thức chứa nhiều amino acid thiết yếu, Thuốc Morihepamine đã chứng minh hiệu quả trong điều trị các hội chứng gan thần kinh, đặc biệt là các trường hợp suy gan mạn.

Bài viết này sẽ cung cấp các kiến thức toàn diện từ thành phần, công dụng, cách dùng cũng như các Lưu ý quan trọng giúp bạn hiểu rõ hơn về loại thuốc này.

Giới thiệu chung Thuốc Morihepamine

Thuốc Morihepamine là thuốc gì?

Morihepamine là dung dịch truyền tĩnh mạch được thiết kế đặc biệt chứa các amino acid thiết yếu nhằm thúc đẩy quá trình chuyển hóa ammonia trong cơ thể, qua đó hỗ trợ điều trị các hội chứng thần kinh do suy gan và các rối loạn chuyển hóa acid amin.

Thuốc phù hợp cho người bệnh cần cung cấp nhanh các dưỡng chất cần thiết qua đường tĩnh mạch, tránh áp lực đường tiêu hóa và đảm bảo sự hấp thu tối ưu.

Thuốc này không chỉ đơn thuần là một dạng bổ sung amino acid, mà còn là một liệu pháp hỗ trợ tối ưu trong điều trị bệnh gan mãn tính, giúp cải thiện các triệu chứng thần kinh, giảm nồng độ ammonia trong máu.

Đặc biệt, Morihepamine 200ml còn có khả năng kích hoạt chu trình urê tại gan, thúc đẩy bài tiết ammoniac ra ngoài cơ thể, từ đó giảm nguy cơ hôn mê gan và các biến chứng nguy hiểm.

Lưu ý trước khi sử dụng

  • Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ về liều lượng phù hợp.
  • Tránh dùng cho bệnh nhân có bệnh thận nặng hoặc rối loạn chuyển hóa acid amin ngoài gan.
  • Theo dõi sát các phản ứng phụ như buồn nôn, nôn, nổi mề đay, hoặc thay đổi trong trạng thái thần kinh.
  • Không phối hợp với các thuốc khác mà không có sự hướng dẫn của chuyên gia y tế.
  • Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ phòng dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.

Thành phần Thuốc Morihepamine

Thành phần

L-Isoleucine

0.920g

L-Leucin

0.945g

L-Lysine acetate

0.395g

L-Methionin

0.044g

L-Phenylalanine

0.030g

L-Threonin

0.214g

L-Tryptophan

0.07g

L-Valine

0.890g

L-Alanin

0.840g

L-Arginin

1.537g

L-Aspartic Acid

0.02g

L-Histidin

0.31g

L-Prolin

0.53g

L-Serine

0.26g

L-Tyrosin

0.04g

Glycin

0.54g

Chỉ Định Thuốc Morihepamine

Morihepamine được dùng trong các tình huống hỗ trợ điều trị hội chứng não gan, đặc biệt liên quan đến suy gan mãn tính và các rối loạn chuyển hóa amino acid. Thuốc giúp giảm nồng độ ammonia huyết, giảm các triệu chứng thần kinh như lú lẫn, mất phương hướng, hôn mê gan.

Ngoài ra, Morihepamine còn thích hợp trong các trường hợp sau:

  • Phục hồi chức năng gan sau phẫu thuật hoặc điều trị nội khoa.
  • Kích hoạt chuyển hóa ammonia ở bệnh nhân suy gan cấp tính.
  • Điều trị các rối loạn chuyển hóa amino acid đặc biệt liên quan đến gan.
  • Điều trị tình trạng tăng ammonia huyết do các bệnh lý về gan hoặc chuyển hóa.

Việc xác định chính xác chỉ định giúp giảm thiểu các rủi ro liên quan tới tác dụng phụ, đồng thời tối ưu hiệu quả điều trị cho từng đối tượng người bệnh.

Đối tượng sử dụng Thuốc Morihepamine

Các đối tượng có thể sử dụng Morihepamine bao gồm:

  • Bệnh nhân suy gan mạn cần hỗ trợ giảm ammonia huyết.
  • Người mắc hội chứng não gan, cần cải thiện triệu chứng thần kinh do gan suy.
  • Những bệnh nhân sau phẫu thuật gan hoặc các thủ thuật điều trị liên quan.
  • Trẻ em và người cao tuổi trong phạm vi chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng & Liều dùng Thuốc Morihepamine

Liều dùng

Liều dùng của Morihepamine thường xuyên là 500 ml mỗi lần truyền, có thể điều chỉnh theo hướng dẫn của bác sĩ dựa trên mức độ bệnh và phản ứng của từng bệnh nhân.

Thời gian truyền tối thiểu 3 giờ để tránh các phản ứng phụ về tim mạch hoặc nhiễm acid.

Trong trường hợp bệnh nặng, có thể pha loãng với dung dịch carbohydrate để truyền liên tục trong 24 giờ, giúp duy trì ổn định nồng độ amino acid và ammonia.

Khi sử dụng, bác sĩ có thể điều chỉnh liều để phù hợp với từng thể trạng, tránh tình trạng quá tải chất hoặc gây sốc nội khí quản.

Cách dùng Thuốc Morihepamine

Morihepamine được truyền tĩnh mạch dưới dạng nhỏ giọt hoặc truyền liên tục qua đường truyền dịch.

Trước khi dùng, cần rà soát kỹ lượng thể tích, pha loãng đúng tỷ lệ, đảm bảo truyền đúng kỹ thuật và vô trùng để tránh nhiễm khuẩn.

Trong quá trình sử dụng, cần theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn, tình trạng phản ứng của bệnh nhân nhằm phát hiện kịp thời các tác dụng phụ hoặc biến chứng liên quan đến đường truyền. Máy móc, hệ thống truyền dịch phải được kiểm tra đảm bảo không rò rỉ, truyền đều đặn không gây áp lực quá lớn.

Dược lý 

Dược động học

Dược lý của Morihepamine thể hiện qua khả năng cải thiện chuyển hóa ammonia bằng cách thúc đẩy bài tiết qua thận, kích hoạt chu trình urê tại gan và tổng hợp glutamine trong não, trong cơ. Các amino acid trong thuốc được hấp thu nhanh qua tĩnh mạch, đạt nồng độ đỉnh ngay sau truyền xong, sau đó giảm dần về mức bình thường trong vòng 24 giờ.

Dược lực học

Tác dụng cải thiện những triệu chứng thần kinh

Ở chuột, rối loạn chức năng gan mạn tính do carbon tetrachloride gây ra, Morihepamin cải thiện các triệu chứng thần kinh, giảm nồng độ ammonia huyết tương và giảm trường hợp hôn mê do ammonia. Đã thu được kết quả tương tự ở chó với thông nối tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch chủ dưới.

Những tác dụng cải thiện điện não đồ, nồng độ acid amin tự do trong huyết tương và não và sự chuyển hóa amin trong não

Ở chuột với thông nối tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch chủ dưới, Morihepamin giảm điện não bất thường gây ra do ammonia. Morihepamin cũng cải thiện chuyển hóa indoleamine trong huyết tương và não bằng cách giảm nồng độ ammonia trong máu và cải thiện tỷ lệ Fischer huyết tương.

Cơ chế gia tăng tốc độ chuyển hóa ammoniac

Morihepamin được coi là nhanh chóng cải thiện chuyển hóa ammonia bằng cách tăng bài tiết ammonia qua thận ngoài việc kích hoạt chu trình urê ở gan và tăng tổng hợp glutamine trong não và cơ.

Dạng bào chế & Quy cách đóng gói

Dạng bào chế: Dung dịch truyền tĩnh mạch

Quy cách: Gói 200ml

Tác dụng phụ 

Tác dụng phụ của Morihepamine khá hiếm gặp, phần lớn là nhẹ và thoáng qua. Các phản ứng thường thấy gồm buồn nôn, nôn, nổi mề đay, rùng mình, sốt, nhức đầu, đau mạch và cảm giác run chân tay do giảm đường huyết. Các tác dụng phụ ít gặp là tức ngực, đánh trống ngực, và tăng ammonia trong máu khi dùng liều cao hoặc truyền nhanh.

Trong các trường hợp hiếm gặp, có thể xảy ra phản ứng quá mẫn cảm như phát ban, phù nề, hoặc sốc phản vệ nếu bệnh nhân có tiền sử dị ứng. Việc nhận biết sớm các triệu chứng này sẽ giúp xử lý kịp thời và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.

Lưu ý

Chống chỉ định

Chống chỉ định của Morihepamine bao gồm các bệnh nhân có rối loạn chức năng thận nặng hoặc rối loạn chuyển hóa acid amin ngoài gan. Trong quá trình sử dụng, cần thận trọng đối với bệnh nhân có tiền sử toan huyết hoặc suy tim, nhằm tránh làm nặng thêm tình trạng bệnh.

Thời kỳ mang thai và cho con bú

Việc sử dụng thuốc trong thời kỳ mang thai và cho con bú chưa được xác nhận rõ ràng về độ an toàn. Do đó, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ để quyết định phù hợp nhất, cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Tác dụng phụ có thể ảnh hưởng đến khả năng vận hành máy móc, đặc biệt là gây run, hạ đường huyết hoặc các phản ứng thần kinh khác. Nên hạn chế lái xe hoặc điều khiển các phương tiện, máy móc trong thời điểm bắt đầu hoặc khi có các tác dụng phụ không mong muốn.

Tương tác thuốc

Tương tác thuốc cần được theo dõi chặt chẽ, dù chưa có báo cáo rõ ràng về tương tác tiêu cực. Trong mọi trường hợp, nên thông báo đầy đủ danh sách thuốc đang dùng cho bác sĩ trước khi bắt đầu điều trị.

Nghiên cứu 

Các thử nghiệm lâm sàng đã chứng minh Morihepamine có khả năng giảm ammonia huyết rõ rệt, cải thiện các hoạt động điện não, cùng với khả năng giúp chuyển hóa amino acid trong não và huyết tương. Trong các nghiên cứu thực hiện trên chuột, chó, và người, sản phẩm đem lại hiệu quả tích cực trong việc giải quyết các triệu chứng thần kinh do suy gan.

Kết quả các nghiên cứu còn chỉ ra rằng, Morihepamine kích hoạt quá trình bài tiết ammonia qua thận, đồng thời tăng tổng hợp glutamine, giảm mức độ ammonia trong máu, từ đó làm giảm nguy cơ hôn mê gan và các biến chứng thần kinh nặng. Các thử nghiệm này đều đạt tiêu chuẩn an toàn, không gây tác dụng phụ nghiêm trọng đáng kể.

Nghiên cứu sâu rộng còn đề cập tới khả năng cải thiện chuyển hóa indoleamine và tăng tỷ lệ Fischer huyết tương, giúp ổn định sinh lý não bộ của bệnh nhân. Các dữ liệu này góp phần củng cố chức năng của Morihepamine như một phương án hỗ trợ điều trị hiệu quả các bệnh lý gan mạn tính.

Thuốc Morihepamine giá bao nhiêu? Mua ở đâu?

Giá thành trung bình khoảng 120.000 - 150.000 VNĐ mỗi gói, tùy thuộc vào nơi bán và các chương trình khuyến mãi. Để đảm bảo chất lượng, khách hàng nên mua từ nhà phân phối chính hãng hoặc các cửa hàng y tế uy tín.

Bạn có thể mua Morihepamine tại các nhà thuốc lớn, bệnh viện, hoặc đặt hàng trực tuyến qua các nền tảng thương mại điện tử có chứng nhận.

Tổng kết

Thuốc Morihepamine là một lựa chọn quan trọng trong điều trị hội chứng não gan và các rối loạn chuyển hóa amino acid.

Nhờ vào thành phần amino acid đa dạng, thuốc hỗ trợ quá trình chuyển hóa ammonia, giảm các triệu chứng thần kinh, đồng thời tăng cường chức năng gan.

Tuy nhiên, việc sử dụng cần theo dõi chặt chẽ, tuân thủ đúng liều lượng và có hướng dẫn của bác sĩ để tránh các tác dụng phụ không mong muốn. Với nguồn gốc rõ ràng, chất lượng đảm bảo, Morihepamine 200ml đã trở thành một phần không thể thiếu trong các phương pháp điều trị hiện đại về gan tại Việt Nam.

Như vậy, việc hiểu rõ về thuốc sẽ giúp người bệnh và các bác sĩ có những quyết định đúng đắn, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu rủi ro. Hãy luôn cập nhật thông tin và sử dụng đúng cách để bảo vệ sức khỏe của chính mình và người thân yêu.

Bac si
Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ. Mọi thông tin trên website và app chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng liên hệ với bác sĩ, dược sĩ hoặc nhân viên y tế để được tư vấn thêm