Thuốc Mibefen NT 145mg là một loại thuốc được sử dụng để điều trị tăng lipid máu, hay còn gọi là rối loạn mỡ máu.
Thuốc này hoạt động bằng cách giảm lượng cholesterol và triglyceride trong máu, giúp bảo vệ tim mạch và giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.
Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về Mibefen NT 145mg, bao gồm thành phần, công dụng, cách dùng, liều dùng, tác dụng phụ, Lưu ý, nguồn gốc, giá cả và một số câu hỏi thường gặp.
Hãy cùng khám phá những thông tin hữu ích về loại thuốc này để hiểu rõ về tác dụng của nó và cách sử dụng an toàn hiệu quả.
Giới thiệu chung Thuốc Mibefen NT 145mg
Mibefen NT 145mg là loại thuốc được bác sĩ kê đơn để điều trị rối loạn lipid máu. Thuốc này có thể giúp bạn kiểm soát mức cholesterol và triglyceride trong máu, giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.
Thuốc Mibefen NT 145mg là thuốc gì?
Mibefen NT 145mg là một loại thuốc thuộc nhóm fibrat, có tác dụng hạ lipid máu. Hoạt chất chính của thuốc là Fenofibrat, một dẫn chất của acid fibric.
Fenofibrat kích hoạt thụ thể tăng sinh peroxisom alpha (PPARa), giúp tăng cường quá trình phân hủy lipid và đào thải các tiểu phân giàu triglyceride, đồng thời giảm tổng hợp apoprotein C-III, dẫn đến hạ triglyceride và tăng HDL-cholesterol trong máu.
Mibefen NT 145mg được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, giúp thuốc hấp thu tốt hơn và giảm tác dụng phụ lên đường tiêu hóa.
Lưu ý trước khi sử dụng Thuốc Mibefen NT 145mg
- Bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng sức khỏe của bạn trước khi kê đơn thuốc.
- Nên thông báo cho bác sĩ nếu bạn bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Hiểu rõ các tác dụng phụ tiềm ẩn và cách xử lý trong trường hợp gặp phải các tác dụng phụ.
- Tìm hiểu về tương tác thuốc với các loại thuốc khác mà bạn đang sử dụng.
- Nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của bác sĩ.
Thành phần Thuốc Mibefen NT 145mg
Thành phần |
Fenofibrate |
145mg |
Tá dược vừa đủ |
Chỉ Định Thuốc Mibefen NT 145mg
Mibefen NT 145mg được chỉ định như một biện pháp hỗ trợ cho chế độ ăn kiêng và các biện pháp không dùng thuốc khác, như tập thể dục, giảm cân trong các trường hợp sau:
- Điều trị tăng triglycerid huyết nặng kèm hoặc không kèm theo nồng độ HDL-cholesterol thấp
- Điều trị tăng lipid huyết hỗn hợp khi chống chỉ định hoặc không dung nạp với nhóm statin
- Điều trị tăng lipid huyết hỗn hợp ở bệnh nhân có nguy cơ bệnh tim mạch cao, kết hợp với một statin, khi nồng độ triglycerid và HDL-cholesterol không được kiểm soát đầy đủ
Đối tượng sử dụng Thuốc Mibefen NT 145mg
Mibefen NT 145mg được sử dụng cho người lớn bị tăng lipid máu, bao gồm tăng triglycerid huyết nặng, tăng lipid huyết hỗn hợp. Tuy nhiên, thuốc không được khuyến cáo cho trẻ em dưới 18 tuổi.
Dược lý
Phân loại Dược lý: Thuốc hạ lipid huyết (nhóm fibrat).
Fenofibrat là một dẫn chất của acid fibric có tác dụng hạ lipid huyết. Có sự giảm cholesterol của các lipoprotein tỷ trọng thấp và rất thấp (LDL, VLDL) là những thành phần gây xơ vữa mạch và tăng cholesterol của lipoprotein tỷ trọng cao (HDL). Mối liên quan giữa tăng cholesterol máu và xơ vữa động mạch đã được xác lập và cả mối liên quan giữa xơ vữa động mạch và nguy cơ mạch vành. Nồng độ HDL hạ có liên quan đến nguy cơ mạch vành cao. Nồng độ triglyceride cao cũng có liên quan đến tăng nguy cơ tim mạch. Mặc dù các fibrat có thể làm giảm nguy cơ các sự cố bệnh mạch vành ở người có HDL-cholesterol thấp hoặc triglyceride cao nhưng các statin (các chất ức chế HMG-CoA reductase) nên được ưu tiên dùng trước. Các fibrat chỉ là thuốc điều trị hàng đầu đối với những người bệnh có nồng độ triglycerid máu cao hơn 10 mmol/lit hoặc người không dung nạp được statin.
Fenofibrat cũng làm giảm acid uric huyết ở người bình thường và người tăng acid uric huyết do làm tăng đào thải acid uric ra nước tiểu.
Dược động học
Hấp thu: Fenofibrat được hấp thu tốt ở đường tiêu hóa. Nồng độ tối đa trong huyết tương (Cmax) đạt được 2 - 4 giờ sau khi uống thuốc.
Nồng độ thuốc trong huyết tương ổn định khi điều trị liên tục ở mọi cá thể. Nồng độ đỉnh trong huyết tương và độ phơi nhiễm toàn bộ của công thức hạt nano không phụ thuộc vào bữa ăn. Vì vậy, có thể uống thuốc không phụ thuộc vào bữa ăn.
Phân bố: Khoảng 99% fenofibrat trong máu liên kết với albumin huyết tương.
Chuyển hóa: Sau khi uống, fenofibrat nhanh chóng bị thủy phân bởi esterase thành các chất chuyển hóa có hoạt tính là acid fenofibric, chủ yếu là liên hợp với acid glucuronic. Fenofibrat không chuyển hóa qua microsom gan. Không tìm thấy dạng chưa chuyển hóa trong huyết tương. Fenofibrat không phải là cơ chất của CYP3A4.
Thải trừ: Acid fenofibric đào thải chủ yếu qua nước tiểu (70% trong vòng 24 giờ), dưới dạng liên hợp glucuronic, dưới dạng khử của acid fenofibric và chất liên hợp glucuronic của nó. Hầu hết các sản phẩm được đào thải trong vòng 6 ngày.
Cách dùng & Liều dùng Thuốc Mibefen NT 145mg
Liều dùng Thuốc Mibefen NT 145mg
- Người lớn: Liều khuyến cáo là 145mg/lần/ngày.
- Trẻ em: Tính an toàn và hiệu quả của fenofibrat ở trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi chưa được thiết lập. Không có dữ liệu sẵn có. Do đó không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.
- Bệnh nhân suy thận: Không sử dụng Mibefen NT cho bệnh nhân suy thận nặng (mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) 1/10)
Cách dùng
- Uống thuốc vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, trong bữa ăn hoặc ngoài bữa ăn.
- Nên nuốt cả viên với một cốc nước.
Dạng bào chế & Quy cách đóng gói Thuốc Mibefen NT 145mg
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Quy cách: Hộp 3 vỉ x 10 viên.
Làm gì khi uống sai liều dùng
Quá liều
- Triệu chứng: Chỉ có các trường hợp riêng lẻ quá liều fenofibrat được báo cáo. Hầu hết các trường hợp, không có triệu chứng quá liều được báo cáo.
- Điều trị: Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Nếu nghi ngờ quá liều, nên điều trị triệu chứng và thực hiện các biện pháp hỗ trợ trong các trường hợp quá liều. Thẩm tách máu không có tác dụng loại bỏ thuốc khỏi cơ thể. Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.
Quên 1 liều
- Nếu bạn quên uống một liều thuốc, hãy uống ngay khi nhớ ra.
- Tuy nhiên, nếu gần đến giờ uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo theo lịch trình.
- Không uống gấp đôi liều để bù liều đã quên.
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Tiêu hóa: chướng bụng, chán ăn, tiêu chảy, buồn nôn.
- Gan: tăng aminotransferase (liên quan đến liều).
Ít gặp
- TKTW: nhức đầu, hoa mắt.
- Mạch máu: thuyên tắc mạch như mạch phổi và các tĩnh mạch sâu.
- Tiêu hóa: viêm tụy.
- Gan: sỏi đường mật, ứ mật.
- Da: phát ban, ngứa, nổi mề đay, rụng tóc.
- Cơ xương: đau cơ, viêm cơ, co cơ, yếu cơ.
- Sinh dục: rối loạn chức năng cương dương.
- Phản ứng nhạy cảm ánh sáng.
- Thận: suy thận.
Hiếm gặp
- Máu: giảm bạch cầu.
- Gan: viêm gan.
- Bệnh thần kinh ngoại vi.
Hướng dẫn cách xử trí ADR
Tạm ngừng dùng thuốc.
Lưu ý
Chống chỉ định
- Quá mẫn với fenofibrat hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Mức ảnh hưởng tới khả năng vận hành máy móc
- Mibefen NT 145mg có thể gây ra một số tác dụng phụ như chóng mặt, buồn ngủ. Do đó, người lái xe hoặc vận hành máy móc cần thận trọng khi sử dụng thuốc.
Thời kỳ mang thai
- Chưa có đủ dữ liệu về an toàn của fenofibrat khi sử dụng cho phụ nữ mang thai. Do đó, không khuyến cáo sử dụng Mibefen NT 145mg cho phụ nữ mang thai.
Thời kỳ cho con bú
- Fenofibrat được bài tiết vào sữa mẹ. Do đó, không khuyến cáo sử dụng Mibefen NT 145mg cho phụ nữ đang cho con bú.
Tương tác thuốc
Mibefen NT 145mg có thể tương tác với một số loại thuốc khác, dẫn đến tác dụng phụ không mong muốn. Nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng, bao gồm cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thảo dược và thực phẩm chức năng. Một số loại thuốc có thể tương tác với Mibefen NT 145mg như:
- Thuốc chống đông máu (warfarin): Mibefen NT 145mg có thể làm tăng tác dụng của thuốc chống đông máu, dẫn đến nguy cơ chảy máu.
- Thuốc hạ lipid máu khác (statin): Sử dụng Mibefen NT 145mg kết hợp với statin có thể làm tăng nguy cơ mắc các tác dụng phụ cơ vân.
- Thuốc lợi tiểu (furosemide): Sử dụng Mibefen NT 145mg kết hợp với thuốc lợi tiểu có thể làm tăng nguy cơ suy thận.
- Thuốc kháng sinh (erythromycin): Sử dụng Mibefen NT 145mg kết hợp với thuốc kháng sinh erythromycin có thể làm tăng nồng độ fenofibrat trong máu, dẫn đến tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Nghiên cứu/thử nghiệm lâm sàng
Mibefen NT 145mg đã được nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng để đánh giá hiệu quả và an toàn trong điều trị tăng lipid máu.
- Trong các nghiên cứu lâm sàng, fenofibrat đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc làm giảm nồng độ cholesterol toàn phần, triglyceride và tăng nồng độ HDL-cholesterol.
- Fenofibrat cũng cho thấy làm giảm biến cố mạch vành, tuy nhiên không làm giảm tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân trong ngăn ngừa bệnh tim mạch nguyên phát và thứ phát.
- Fenofibrat cũng được chứng minh có tác dụng chống kết tập tiểu cầu ở động vật và ở một nghiên cứu lâm sàng.
Thuốc Mibefen NT 145mg giá bao nhiêu? Mua ở đâu?
- Giá của thuốc Mibefen NT 145mg có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà thuốc hoặc bệnh viện.
- Bạn có thể mua thuốc Mibefen NT 145mg tại các nhà thuốc hoặc bệnh viện trên toàn quốc.
Kết luận
Thuốc Mibefen NT 145mg là một loại thuốc hiệu quả trong việc điều trị tăng lipid máu. Thuốc có thể giúp kiểm soát mức cholesterol và triglyceride trong máu, giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.
Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần được bác sĩ kê đơn và tuân thủ hướng dẫn sử dụng. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để có được phác đồ điều trị phù hợp nhất và sử dụng thuốc một cách an toàn hiệu quả.