Bột pha uống Maltagit là một cái tên có lẽ còn khá xa lạ với nhiều người, nhưng lại là người bạn đồng hành đáng tin cậy đối với những ai đang phải vật lộn với những cơn đau dạ dày hành hạ.
Bài viết này sẽ đi sâu vào tìm hiểu về thuốc Maltagit, từ thành phần, công dụng, cách dùng cho đến những lưu ý quan trọng khi sử dụng, giúp bạn có cái nhìn toàn diện và sử dụng thuốc một cách an toàn và hiệu quả nhất. Hãy cùng khám phá hành trình giải mã bí ẩn Maltagit!
Giới thiệu chung Bột pha uống Maltagit
Bột pha uống Maltagitlà một loại thuốc dạng bột pha uống, được sử dụng để điều trị triệu chứng đau dạ dày, tá tràng và các vấn đề liên quan đến hệ tiêu hóa trên.
Điểm nổi bật của Maltagit nằm ở sự kết hợp độc đáo của các thành phần hoạt chất, giúp giảm đau hiệu quả và làm dịu niêm mạc dạ dày bị tổn thương. Khác với nhiều loại thuốc khác, Maltagit thường được bào chế dạng bột pha để dễ dàng hòa tan và hấp thụ nhanh, mang lại hiệu quả tức thì.
Đặc điểm nổi bật về khả năng giảm đau
Maltagit thể hiện hiệu quả vượt trội trong việc giảm đau nhanh chóng và hiệu quả. Thành phần Attapulgit trong thuốc có khả năng hấp phụ các chất gây kích ứng niêm mạc dạ dày, làm giảm viêm nhiễm và giảm đau.
Sự kết hợp của Attapulgit với hỗn hợp gel khô magnesi carbonat và nhôm hydroxyd giúp trung hòa axit dịch vị, làm giảm áp lực lên niêm mạc dạ dày, từ đó làm giảm các triệu chứng khó chịu như nóng rát, đau âm ỉ.
Hiệu quả trong việc làm dịu niêm mạc dạ dày
Ngoài tác dụng giảm đau, Maltagit còn có khả năng làm dịu và bảo vệ niêm mạc dạ dày một cách hiệu quả. Các thành phần hoạt chất có tác dụng tạo màng bảo vệ trên bề mặt niêm mạc, ngăn ngừa sự tiếp xúc trực tiếp giữa axit dịch vị và niêm mạc, làm giảm tình trạng viêm loét. Hơn nữa, thuốc còn thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào niêm mạc, giúp nhanh chóng phục hồi tổn thương.
Sự tiện lợi trong sử dụng Bột pha uống Maltagit
Đặc điểm dạng bột pha uống của Maltagit mang đến sự tiện lợi tối đa cho người sử dụng. Chỉ cần pha một gói thuốc với một lượng nước nhất định, khuấy đều và uống, bạn đã có thể nhanh chóng được giải phóng khỏi những cơn đau dạ dày khó chịu.
Thành phần Bột pha uống Maltagit
Thành phần |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa |
2500mg |
Hỗn hợp gel khô magnesi carbonat và nhôm hydroxyd |
500mg |
Tá dược vừa đủ |
Công dụng Bột pha uống Maltagit
Thuốc Maltagit được chỉ định điều trị trong các trường hợp sau:
- Điều trị triệu chứng trong đau thực quản - dạ dày - tá tràng.
- Điều trị triệu chứng trong hồi lưu dạ dày - thực quản.
Đối tượng sử dụng Bột pha uống Maltagit
Maltagit được khuyến cáo sử dụng cho người lớn và trẻ em từ 6 đến 12 tuổi bị đau dạ dày, tá tràng, và các triệu chứng khó chịu liên quan đến hệ tiêu hóa.
Cách dùng & Liều dùng Bột pha uống Maltagit
Liều dùng Bột pha uống Maltagit
Liều dùng Maltagit phụ thuộc vào độ tuổi và tình trạng sức khỏe của người bệnh.
- Người lớn (chức năng thận bình thường): Uống 1 gói/lần, nhiều lần trong ngày, không vượt quá 6 gói/ngày.
- Trẻ em (6-12 tuổi): Uống 1 gói/lần, 2 lần/ngày.
- Trẻ em dưới 6 tuổi: Không được sử dụng thuốc này.
- Bệnh nhân suy thận: Cần điều chỉnh liều dùng theo chỉ định của bác sĩ dựa trên hệ số thanh thải creatinin.
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể cần được điều chỉnh tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Luôn luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế để có liều dùng phù hợp nhất.
Cách dùng Bột pha uống Maltagit
Pha 1 gói thuốc Maltagit trong 50ml nước, khuấy đều, uống ngay. Uống trước hay sau bữa ăn và khi có cơn đau.
Dạng bào chế & Quy cách đóng gói Bột pha uống Maltagit
Dạng bào chế
Quy cách
Làm gì khi uống sai liều dùng
Quá liều: Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung Tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất. Quá liều Maltagit có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng, do đó, việc xử lý kịp thời rất quan trọng.
Quên 1 liều: Bổ sung liều ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian gần với liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc. Tuyệt đối không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên. Việc này có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn.
Tác dụng phụ
Thường gặp (ADR > 1/100): Chát miệng, cứng bụng, phân rắn, buồn nôn, nôn, phân trắng (do thành phần nhôm hydroxyd và magnesi carbonat). Táo bón (do Attapulgit). Miệng đắng chát (do Magnesi carbonat). Các tác dụng phụ này thường tự biến mất khi ngừng dùng thuốc.
Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100): Giảm phosphat máu, giảm magnesi máu (do nhôm hydroxyd). Nhôm được hấp thu vào cơ thể, gây thiếu hụt phospho khi dùng thuốc kéo dài hoặc liều cao (do Attapulgit). Nôn hoặc buồn nôn, cứng bụng (do Magnesi carbonat).
Hiếm gặp: Nhuyễn xương, bệnh não, sa sút trí tuệ và thiếu máu hồng cầu nhỏ (ở người suy thận mạn tính dùng nhôm hydroxyd kéo dài). Ngộ độc nhôm và nhuyễn xương (ở người bệnh có hội chứng urê máu cao).
Nếu gặp bất kỳ tác dụng phụ nào, hãy thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn và xử lý kịp thời. Việc tự ý điều trị có thể gây ra những hậu quả khó lường.
Lưu ý
Chống chỉ định:
- Mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc.
- Suy thận nặng.
- Hẹp đường tiêu hóa.
- Giảm phosphat máu.
- Trẻ em dưới 6 tuổi.
Thận trọng khi sử dụng:
- Người bị phenylceton niệu (do tá dược aspartam chứa phenylalanin).
- Người suy thận và đang thẩm phân mạn tính (do nguy cơ nhiễm độc nhôm và magnesi).
- Không dùng thuốc kéo dài liên tục trên 2 tuần nếu không có chỉ định của thầy thuốc.
- Người bị đái tháo đường (do hàm lượng glucose trong 1 gói thuốc).
- Người bị tiêu chảy kèm mất nước (cần bù nước và điện giải trước).
- Người to đại tràng (do suy giảm trương lực).
Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc: Chưa có dữ liệu. Tuy nhiên, nên thận trọng nếu gặp tác dụng phụ như buồn nôn, chóng mặt.
Thời kỳ mang thai: Thuốc được coi là an toàn, nhưng nên tránh dùng liều cao kéo dài.
Thời kỳ cho con bú: Mặc dù một lượng nhỏ nhôm bài tiết qua sữa, nhưng nồng độ không đủ để gây tác hại đến trẻ bú mẹ.
Tương tác thuốc:
- Nhôm hydroxyd: Có thể làm thay đổi hấp thu của nhiều thuốc khác (tetracyclin, digoxin, indomethacin, muối sắt, isoniazid, allopurinol, benzodiazepin, corticosteroid, penicilamin, phenothiazin, ranitidin, ketoconazol, itraconazol).
- Attapulgit: Gây cản trở hấp thu các thuốc khác.
- Magnesi carbonat: Làm tăng hoặc giảm tốc độ và mức độ hấp thu các thuốc khác. Có khả năng làm giảm tác dụng của tetracyclin, digoxin, indomethacin, hoặc các muối sắt. Tương tác với naproxen.
Không nên kết hợp Maltagit với các dẫn chất của quinidin. Cần thận trọng khi dùng Maltagit cùng với các thuốc kháng lao, kháng sinh nhóm cyclin, fluoroquinolon, lincosamid, ức chế thụ thể histamin H2, atenolol, metoprolol, propranolol, chloroquin, diflunisal, digoxin, diphosphonat, natri fluorid, glucocorticoid, indomethacin, kayexalat, ketoconazol, lansoprazol, thuốc an thần kinh phenothiazin, penicillamin, muối sắt, sparfloxacin, và muối salicylat.
Luôn thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng, kể cả thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng. Không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.
Bột pha uống Maltagit giá bao nhiêu? Mua ở đâu?
- Giá của thuốc Maltagit có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà thuốc hoặc bệnh viện.
- Bạn có thể mua thuốc Maltagit tại các nhà thuốc hoặc bệnh viện trên toàn quốc.
Kết luận
Bột pha uống Maltagit là một lựa chọn điều trị triệu chứng hiệu quả cho các vấn đề về đau dạ dày, tá tràng và hồi lưu dạ dày thực quản.
Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn sử dụng, tham khảo ý kiến bác sĩ, đặc biệt lưu ý các chống chỉ định và tương tác thuốc để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Maltagit chỉ là giải pháp tạm thời, cần kết hợp với chế độ ăn uống lành mạnh và lối sống khoa học để điều trị dứt điểm các vấn đề về dạ dày. Hãy luôn đặt sức khỏe của mình lên hàng đầu và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.