1. /

Thuốc Dipsope 10 điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực ổn

SP000767

Quy cách

10 vỉ x 10 viên

Nước sản xuất

India

Công ty sản xuất

RPG Life Sciences

Số Đăng Ký

VN-10543-10

Đổi trả trong 30 ngày

kể từ ngày mua hàng

Miễn phí 100%

đổi thuốc

Miễn phí vận chuyển

theo chính sách giao hàng

Xem hệ thống Nhà thuốc

Thuốc Dipsope 10 điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực ổn

Kích thước chữ

  • Mặc định

  • Lớn hơn

Mô tả sản phẩm

Thuốc Dipsope 10 là một loại thuốc được thiết kế để điều trị tăng huyết áp và dự phòng cơn đau thắt ngực ổn định.

Với thành phần chính là Amlodipine 10mg, thuốc này đã nhanh chóng trở thành một lựa chọn phổ biến trong việc kiểm soát huyết áp ở người bệnh.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu sâu về Dipsope 10, từ công dụng đến Tác dụng phụ, liều dùng, cách sử dụng và nhiều thông tin hữu ích khác.

Giới thiệu chung Thuốc Dipsope 10

Trong phần này, chúng ta sẽ tìm hiểu về thuốc Dipsope 10, những công dụng chính cũng như liều lượng thường dùng.

Thuốc Dipsope 10 là thuốc gì?

Thuốc Dipsope 10 là một loại thuốc thuộc nhóm chẹn kênh canxi, có tác dụng chính trong việc điều trị tăng huyết áp.

Thuốc hoạt động bằng cách làm giãn mạch máu, giúp giảm lực cản của mạch máu và từ đó hạ huyết áp.

Đây là một giải pháp an toàn và hiệu quả cho những người mắc phải tình trạng tăng huyết áp, đặc biệt là những bệnh nhân có các biến chứng chuyển hóa như tiểu đường.

Lưu ý trước khi sử dụng

Trước khi sử dụng Dipsope 10, người bệnh cần Lưu ý về tình trạng sức khỏe của mình, đặc biệt là những ai có tiền sử về suy giảm chức năng gan, hẹp động mạch chủ hoặc suy tim sau nhồi máu cơ tim cấp. Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú cũng nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc này.

Thành phần Thuốc Dipsope 10

Thành phần
Amlodipine 10mg
Tá dược vừa đủ

Chỉ Định Thuốc Dipsope 10

Dipsope 10 được chỉ định cho các trường hợp sau:

  • Điều trị tăng huyết áp (ở người bệnh có những biến chứng chuyển hóa như đái tháo đường)
  • Dự phòng đau thắt ngực thể ổn định

Đối tượng sử dụng Thuốc Dipsope 10

Dipsope 10 được sử dụng cho các đối tượng sau:

  • Người bệnh tăng huyết áp có những biến chứng chuyển hóa như đái tháo đường
  • Người bệnh đau thắt ngực
  • Những người có nguy cơ tim mạch cao

Cách dùng & Liều dùng Thuốc Dipsope 10

Liều dùng

Liều khởi đầu của Dipsope 10 thường là 5mg mỗi ngày. Sau 4 tuần, nếu không đạt được hiệu quả, liều có thể được tăng lên 10mg mỗi ngày. Tuy nhiên, việc điều chỉnh liều cần phải được thực hiện dưới sự giám sát y tế.

Cách dùng Thuốc Dipsope 10

Dipsope 10 được sử dụng theo đường uống. Người bệnh nên uống thuốc với một ly nước đầy để đảm bảo thuốc được hấp thu tốt nhất. Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc trong cơ thể.

Dược Lý Thuốc Dipsope 10

Dược động học

Hấp thu: Amlodipine được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa và đạt nồng độ tối đa trong máu sau khoảng 6-12 giờ.

Phân bố: Thể tích phân bố xấp xỉ 21 lít/kg thể trọng và thuốc liên kết với protein huyết tương cao (trên 98%). 

Thải trừ: Thuốc có thời gian bán hủy dài, cho phép dùng một lần mỗi ngày.

Dược lực học

là dẫn chất của dihydropyridin có tác dụng chẹn dòng vào calci qua màng tế bào. Amlodipin ngăn chặn kênh calci loại L phụ thuộc điện thế, tác động trên các cơ trơn mạch máu và tim. Amlodipin có tác dụng chống tăng huyết áp bằng cách trực tiếp làm giãn cơ trơn quanh động mạch ngoại biên và ít có tác dụng hơn trên kênh calci cơ tim. Vì vậy thuốc không làm dẫn truyền nhĩ thất ở tim kém đi và cũng không ảnh hưởng xấu đến lực co cơ tim. Amlodipin cũng có tác dụng tốt là giảm sức cản mạch máu thận, do đó làm tăng lưu lượng máu ở thận và cải thiện chức năng thận. Vì vậy thuốc cũng có thể dùng để điều trị người bệnh suy tim còn bù. Amlodipin không có ảnh hưởng xấu đến nồng độ lipid trong huyết tương hoặc chuyển hóa glucose, do đó có thể dùng amlodipin để điều trị tăng huyết áp ở người bệnh đái tháo đường. Amlodipin có tác dụng tốt cả khi đứng, nằm cũng như ngồi và trong khi làm việc. Vì amlodipin tác dụng chậm, nên ít có nguy cơ hạ huyết áp cấp hoặc nhịp nhanh phản xạ. 

Tác dụng chống đau thắt ngực: Amlodipin làm giãn các tiểu động mạch ngoại biên, do đó làm giảm toàn bộ lực cản ở mạch ngoại biên (hậu gánh giảm). Vì tần số tim không bị tác động, hậu gánh cấp giảm làm công của tim giảm, cùng với giảm nhu cầu c và năng lượng cho cơ tim. Điều này làm giảm nguy cơ đau thắt ngực. Ngoài ra, amlodipin cũng gây giãn động mạch vành cả trong khu vực thiếu máu cục bộ và khu vực được cung cấp máu bình thường. Sự giãn mạch này làm tăng cung cấp oxy cho người bệnh thể co thắt (đau thắt ngực kiểu Prinzmetal). Điều này làm giảm nhu cầu Nitroglycerin và bằng cách này, nguy cơ kháng nitroglycerin có thể giảm. Thời gian tác dụng chống đau thắt ngực đau thắt ngực kéo dài 24 giờ. Người bệnh đau thắt ngực có thể dùng amlodipin phối hợp với thuốc chẹn beta và bao giờ cũng dùng cùng với nitrat (điều trị cơ bản đau thắt ngực). 

Dạng bào chế & Quy cách đóng gói

Dạng bào chế: Viên nén

Quy cách: Hộp 10 vỉ x 10 viên

Làm gì khi uống sai liều dùng

Quá liều

Nếu bạn nghi ngờ mình đã dùng thuốc vượt quá liều quy định, các triệu chứng có thể bao gồm hoa mắt, ngất xỉu và nhịp tim nhanh. Trong trường hợp này, hãy gọi ngay cho bác sĩ hoặc trung tâm cấp cứu gần nhất.

Quên liều

Nếu bạn quên uống một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần đến giờ uống liều kế tiếp, bạn nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình bình thường. Không nên uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Tác dụng phụ

Tác dụng phụ là vấn đề cần Lưu ý khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, và Dipsope 10 cũng không ngoại lệ.

Tác dụng phụ thường gặp

Những Tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng Dipsope 10 bao gồm sưng bàn tay, chân, mắt cá chân, chóng mặt, buồn ngủ và đau đầu. Nếu các triệu chứng trở nên nghiêm trọng, bạn cần liên hệ với bác sĩ.

Tác dụng phụ hiếm gặp

Một số Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng có thể xảy ra, như đau ngực nặng, nhịp tim không đều hoặc ngất xỉu. Nếu gặp phải các triệu chứng này, bạn cần dừng thuốc ngay lập tức và tìm kiếm sự trợ giúp y tế.

Lưu ý

Khi sử dụng Dipsope 10, có một số điều cần Lưu ý để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Chống chỉ định

Dipsope 10 không được khuyến cáo cho những bệnh nhân có tiền sử dị ứng với Amlodipine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. Phụ nữ mang thai và cho con bú cũng không nên sử dụng thuốc này trừ khi có sự chỉ định của bác sĩ.

Mức ảnh hưởng tới khả năng vận hành máy móc

Người dùng cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc sau khi dùng Dipsope 10, vì thuốc có thể gây buồn ngủ hoặc chóng mặt.

Thời kỳ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai nên hạn chế sử dụng Dipsope 10 do có khả năng ảnh hưởng đến thai nhi. Đối với phụ nữ đang cho con bú, chưa có đủ thông tin về mức độ tích lũy của Amlodipine trong sữa mẹ, vì vậy cần thận trọng.

Tương tác thuốc

Dipsope 10 có thể tương tác với một số loại thuốc khác, do đó người sử dụng nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng để tránh các tác dụng không mong muốn.

Nghiên cứu 

Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để đánh giá hiệu quả và độ an toàn của Dipsope 10 trong điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực. Kết quả cho thấy thuốc mang lại hiệu quả đáng kể trong việc kiểm soát huyết áp, đồng thời giảm thiểu các triệu chứng đau thắt ngực cho bệnh nhân.

Thuốc Dipsope 10 giá bao nhiêu? Mua ở đâu?

Giá của Dipsope 10 có thể dao động tùy thuộc vào từng cửa hàng và khu vực.

Bạn có thể mua thuốc tại các nhà thuốc hoặc bệnh viện có uy tín. 

Kết luận

Thuốc Dipsope 10 là một giải pháp hiệu quả trong điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực ổn định.

Với những công dụng nhiều lợi ích và độ an toàn cao, thuốc đang được sử dụng rộng rãi và được đánh giá cao trong cộng đồng y tế.

Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần phải được theo dõi chặt chẽ để đảm bảo sức khỏe cho bệnh nhân. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi quyết định sử dụng Dipsope 10 để đạt được kết quả tốt nhất cho sức khỏe của bạn.

Dược sĩ duy thực

Thạc sĩ, Dược Sĩ Đại Học Dược Hà Nội Dược Sĩ Duy Thực

Đã kiểm duyệt nội dung
Xem thêm thông tin
Bac si
Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ. Mọi thông tin trên website và app chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng liên hệ với bác sĩ, dược sĩ hoặc nhân viên y tế để được tư vấn thêm