Diovan 160 là một loại thuốc được sử dụng phổ biến trong điều trị tăng huyết áp và suy tim. Với thành phần chính là Valsartan, Diovan 160 mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe người bệnh.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thuốc Diovan 160, từ công dụng, liều dùng cho đến Tác dụng phụ và lưu ý cần thiết khi sử dụng.
Giới thiệu chung
Trong y học hiện đại, sự phát triển của các loại thuốc điều trị các bệnh lý liên quan đến tim mạch luôn được quan tâm hàng đầu. Một trong những sản phẩm tiêu biểu trong lĩnh vực này chính là Diovan 160.
Thuốc Diovan 160mg là thuốc gì?
Diovan 160 là một loại thuốc thuộc nhóm đối kháng thụ thể angiotensin II, với hoạt chất chính là Valsartan. Đây là một thuốc được sử dụng để điều trị các vấn đề về huyết áp cao và suy tim.
Lưu ý trước khi sử dụng
Trước khi sử dụng Diovan 160, bệnh nhân cần tham khảo ý kiến bác sĩ nếu có tiền sử dị ứng với Valsartan hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc.
Thành phần của thuốc Diovan 160mg
Thành phần |
Valsartan |
160mg |
Tá dược vừa đủ |
Chỉ Định của thuốc Diovan 160mg
Thuốc Diovan 160 thường được chỉ định trong các trường hợp:
- Tăng huyết áp: Giúp giảm huyết áp, bảo vệ chức năng tim.
- Suy tim: Đặc biệt ở những bệnh nhân suy tim độ II-IV theo phân loại của Hiệp hội Tim New York (NYHA).
- Sau nhồi máu cơ tim: Cải thiện sự sống còn cho bệnh nhân có triệu chứng hoặc dấu hiệu suy thất trái.
Đối tượng sử dụng thuốc Diovan 160mg
Diovan 160 thường được chỉ định cho các đối tượng sau:
- Người lớn mắc bệnh tăng huyết áp.
- Bệnh nhân suy tim cấp độ II-IV đang điều trị với thuốc lợi tiểu, digitalis kèm với thuốc chẹn beta hoặc thuốc ức chế men chuyển ACE.
- Bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim, thuốc giúp cải thiện sự sống còn sau nhồi máu cơ tim.
Cách dùng & Liều dùng thuốc Diovan 160mg
Liều dùng
Điều trị tăng huyết áp: Liều khuyến cáo 80-160mg, dùng 1 lần/ngày. Nếu chưa kiểm soát được huyết áp trên bệnh nhân có thể sử dụng tăng liều lên đến 320mg/ngày hoặc có thể phối hợp với thuốc lợi tiểu, thuốc điều trị hạ huyết áp khác.
Điều trị bệnh nhân suy tim: Liều khởi đầu khuyến cáo là 40mg viên nén bao phim, dùng 2 lần/ngày. Có thể tăng liều lên tối đa 160mg/ngày đối với bệnh nhân có thể dung nạp được.
Điều trị sau nhồi máu cơ tim: Liều khởi đầu khuyến cáo 20mg, 2 lần/ngày. Các tuần sau có thể tăng liều lên 40mg, 80mg, 160mg, dùng 2 lần/ngày. Mức liều 80mg, dùng 2 lần/ngày được khuyến cao đạt được sau 2 tuần điều trị và liều đích đạt được tối đa sau 3 tháng tùy theo dung nạp của bệnh nhân với thuốc.
Cách dùng
Thuốc nên được uống cùng với nước, có thể dùng trước hoặc sau bữa ăn. Tuyệt đối không tự ý tăng liều mà không có sự chỉ định từ bác sĩ.
Dược Lý
Dược động học
Hấp thu: Nồng độ thuốc đạt đỉnh trong huyết tương sau 2-4 giờ sử dụng. Sinh khả dụng tuyệt đố khoảng 23%. Nghiên cứu cho thấy khi dùng thuốc với thức ăn, diện tích đường cong nồng độ AUC trong huyết tương giảm 48%.
Phân bố: Nghiên cứu cho thấy valsartan sau khi tiêm tĩnh mạch có thể tích phân bố 17 lít, như vậy thuốc không được phân bố rộng rãi. Tỉ lệ gắn protein huyết tương khoảng 94-97%, chủ yếu là albumin huyết thanh.
Chuyển hóa: Khoảng 20% thuốc được chuyển hóa, một chất chuyển hóa hydroxy được xác định trong huyết tưng có nồng độ thấp (nhỏ hơn 10% AUC valsartan) và chất này không có hoạt tính.
Thải trừ: Khoảng 83% thuốc được thải trừ qua phân, khoảng 13% qua nước tiểu. Thời gian bán thải của thuốc là 6 giờ.
Dược lực học
Valsartan là một hoạt chất có tính đối kháng với thụ thể angiotensin II, có hoạt tính mạnh, tác dụng chọn lọc trên thụ thể AT1.
Nồng độ angiotensin II trong huyết tương tăng lên sau khi thụ thể AT1 bị ức chế bởi thuốc sẽ kích thích thụ thể AT2 không bị ức chế, làm cân bằng tác dụng của thụ thể AT1.
Angiotensin II có hoạt tính renin – angiotensin – aldosteron, được hình thành từ angiotensin I thông qua men chuyển.
Angiotensin II sẽ gắn với thụ thể đặc hiệu trên màng tế bào các mô, dẫn đến tác dụng co mạch, thúc đẩy giữ natri, kích thích tiết aldosteron, góp phần làm tăng huyết áp.
Thuốc không gây ức chế men chuyển, không làm tăng tác dụng của bradykinin nên tình trạng bệnh nhân gặp triệu chứng ho khi sử dụng thuốc được giảm đáng kể.
Dạng bào chế & Quy cách đóng gói
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Quy cách: Hộp 2 vỉ x 14 viên
Làm gì khi uống sai liều dùng
Quá liều
Nếu nghi ngờ đã uống quá liều, hãy liên hệ ngay với bác sĩ hoặc trung tâm y tế gần nhất để được hướng dẫn xử lý kịp thời.
Quên 1 liều
Nếu quên một liều, hãy bổ sung ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và trở lại lịch trình bình thường.
Tác dụng phụ
Mặc dù Diovan 160 có nhiều lợi ích nhưng vẫn có khả năng gây ra Tác dụng phụ.
Thường gặp
- Cảm thấy chóng mặt hoặc nhức đầu.
- Rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy hay táo bón.
Ít gặp
- Mệt mỏi hoặc mất ngủ.
- Xuất hiện các phản ứng dị ứng nhẹ như phát ban.
Hiếm gặp
- Suy thận cấp tính.
- Phản ứng dị ứng nghiêm trọng như sốc phản vệ.
Lưu ý khi dùng thuốc Diovan 160mg
Có một số điểm cần lưu ý khi sử dụng Diovan 160 để đảm bảo an toàn cho người bệnh.
Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc cho những bệnh nhân có tiền sử dị ứng với Valsartan hoặc có vấn đề về gan nặng.
Mức ảnh hưởng tới khả năng vận hành máy móc
Diovan 160 có thể gây cảm giác chóng mặt, vì vậy cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Thời kỳ mang thai và cho con bú
Tránh sử dụng thuốc trong thời kỳ mang thai và cho con bú trừ khi có sự đồng ý của bác sĩ.
Tương tác thuốc
Cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng để tránh tương tác không mong muốn.
Nghiên cứu/thử nghiệm lâm sàng
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng Diovan 160 có hiệu quả cao trong việc cải tiến tình trạng huyết áp và suy tim, giúp giảm tỷ lệ nhập viện và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
Thuốc Diovan 160mg giá bao nhiêu? Mua ở đâu?
Giá của Diovan 160 dao động tùy theo nhà thuốc và khu vực.
Bạn có thể mua tại các nhà thuốc lớn hoặc qua các trang thương mại điện tử uy tín.
Kết luận
Diovan 160 là một giải pháp hiệu quả cho bệnh nhân mắc tăng huyết áp và suy tim, với nhiều lợi ích vượt trội so với các thuốc khác cùng loại.
Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần phải tuân thủ đúng chỉ dẫn của bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả tối ưu.