Thuốc tiêm Depo Medrol 40mg là một trong những loại thuốc được sử dụng phổ biến trong điều trị các bệnh lý liên quan đến viêm nhiễm, dị ứng và nhiều rối loạn khác.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thành phần, công dụng, liều dùng cùng những Lưu ý cần thiết khi sử dụng loại thuốc này.
Giới thiệu chung Thuốc tiêm Depo Medrol 40mg
Trong bối cảnh y học hiện đại, việc lựa chọn phương pháp điều trị hiệu quả cho một số bệnh lý nghiêm trọng là vô cùng quan trọng.
Depo Medrol 40mg đã trở thành một giải pháp đáng tin cậy nhờ vào khả năng chống viêm mạnh mẽ và tác động tích cực lên hệ miễn dịch.
Để có cái nhìn tổng quan về loại thuốc này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu sâu hơn về nó.
Thuốc này là thuốc gì?
Depo Medrol 40mg là một loại thuốc chứa hoạt chất Methylprednisolone acetate, thuộc nhóm glucocorticoid, có tác dụng chống viêm và ức chế miễn dịch.
Đây là loại thuốc thường được tiêm vào cơ bắp để nhanh chóng đạt được nồng độ cao trong máu và phát huy hiệu quả điều trị.
Methylprednisolone có tác dụng rất mạnh trong việc làm giảm triệu chứng viêm nhiễm, đồng thời hỗ trợ điều chỉnh hệ thống miễn dịch của cơ thể. Thuốc được chỉ định trong nhiều trường hợp khác nhau từ viêm khớp, bệnh dị ứng, cho đến các bệnh lý tự miễn.
Lưu ý trước khi sử dụng
Trước khi sử dụng Depo Medrol 40mg, bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ biết về tiền sử bệnh tật của mình, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến:
- Bệnh tim mạch
- Bệnh tiểu đường
- Nhiễm trùng đang diễn ra
- Bệnh lý gan hoặc thận
Đồng thời, cũng cần thảo luận về các loại thuốc khác mà bệnh nhân đang sử dụng để tránh tình trạng tương tác thuốc có thể xảy ra.
Thành phần Thuốc tiêm Depo Medrol 40mg
Chỉ Định Thuốc tiêm Depo Medrol 40mg
Depo Medrol 40mg được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Điều trị viêm xương khớp, viêm thấp khớp mạn tính.
- Điều trị rối loạn nột tiết tố, điều trị viêm khớp do vẩy nến, viêm đốt sống, viêm khớp sau các chấn thương, bệnh Lupus ban đỏ hệ thống, các bệnh về da như viêm da tấy…; điều trị các rối loạn tiêu hóa; giảm tình trạng phù, điều trị các nhiễm trùng hô hấp, điều trị thiếu máu.
- Điều trị suy vỏ thượng thận, tăng bẩm sinh sản lượng thận…
Đối tượng sử dụng Thuốc tiêm Depo Medrol 40mg
Depo Medrol 40mg phù hợp với các bệnh nhân đang mắc các bệnh đáp ứng với glucocorticoid.
Cách dùng & Liều dùng
Liều dùng
Tiêm tại chỗ:
- Liều dùng điều trị viêm xương khớp, viêm thấp khớp mạn tính:
- Khớp lớn: Tiêm 20 – 80 mg/ lần.
- Khớp trung bình: Tiêm 10 – 40 mg/ lần.
- Khớp nhỏ: Tiêm 4 – 10 mg/ lần.
- Liều dùng điều trị viêm gân, viêm bao gân: tiêm 4 – 40 mg/ lần.
Tiêm tĩnh mạch:
- Liều dùng điều trị viêm thấp khớp: Tiêm 40- 120 mg/ tuần,
- Liều dùng điều trị bệnh da: Tiêm 40 -120 mg/ 1 – 4 tuần.
- Liều dùng điều trị hen: tiêm 80 – 120 mg/ tuần.
Cách dùng
Depo Medrol 40mg thường được tiêm bằng cách tiêm bắp hoặc tiêm vào vị trí cụ thể như khớp hoặc mô mềm.
Việc tiêm nên được thực hiện bởi các chuyên gia y tế để đảm bảo an toàn và hiệu quả tối ưu.
Dược Lý
Dược động học
Hấp thu: Methylprednisolone được hấp thu tốt khi tiêm vào cơ bắp, với thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 7,25 giờ sau khi tiêm.
Phân bố: Thể tích phân bố trung bình của thuốc là 1,4 lít/kg. Thuốc phân bố rộng khắp các mô, qua hàng rào máu - não và được bài tiết vào sữa mẹ. Thuốc liên kết với protein huyết tương xấp xỉ 77%.
Chuyển hoá: Methylprednisolon được chuyển hóa chủ yếu ở gan dưới tác dụng của CYP3A4 thành các chất chuyển hóa không có hoạt tính.
Thải trừ: Thuốc thải trừ qua nước tiểu 1,3% với dạng uống, 9,2% với dạng tiêm tĩnh mạch dưới dạng không đổi. Nửa đời thải trừ xấp xỉ 2,5 ± 1,2 giờ với dạng uống, 0,25 ± 0,1 giờ với dạng tiêm tĩnh mạch.
Dược lực học
Methylprednisolon là một glucocorticoid tổng hợp, dẫn xuất methyl của prednisolon. Thuốc chủ yếu được dùng để chống viêm hoặc ức chế miễn dịch. Tác dụng chống viêm của methylprednisolon mạnh gấp 5 lần hydrocortison và có hoạt tính mineralocorticoid thấp. Khi vào trong cơ thể, thuốc khuếch tán thụ động qua màng tế bào, gắn với các receptor glucocorticoid nhân. Phức hợp này tương tác với các vị trí đặc hiệu của DNA, kết quả tăng cường hoặc ức chế việc sao chép các gen đặc biệt. Phức hợp methylprednisolon - receptor glucocorticoid gắn và ức chế các vị trí khởi động cho các gen tiền viêm, tăng biểu hiện các gen chống viêm và ức chế tổng hợp các cytokin, chủ yếu thông qua ức chế chức năng các yếu tố sao chép như NF-kB.
Methylprednisolon cũng ức chế tổng hợp COX-2, giảm sản xuất các prostaglandin viêm trong các mô tổn thương. Bằng việc đảo ngược tính thấm của mao mạch, thuốc cũng ức chế sự xâm nhập các nguyên bào sợi và các bạch cầu đa nhân, kiểm soát tốc độ tổng hợp protein, ổn định màng lysosom, methylprednisolon có thể kiểm soát và ngăn ngừa đáp ứng viêm thông qua các phản ứng này. Methylprednisolon cũng ức chế chức năng miễn dịch qua trung gian tế bào, đặc biệt các chức năng phụ thuộc tế bào lympho. Thuốc cũng giảm khả năng gắn của bạch cầu với nội mạc mạch máu và giảm khả năng thoát mạch. Glucocorticoid làm suy giảm nhiều chức năng khác nhau tế bào lympho T, gây chết theo chu trình tế bào lympho T trong khi vẫn duy trì chức năng lympho B và sản xuất kháng thể.
Dạng bào chế & Quy cách đóng gói
Dạng bào chế: Hỗn dịch tiêm
Quy cách: Hộp 1 lọ 1ml
Tác dụng phụ
Thường gặp
Các Tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng Depo Medrol 40mg có thể bao gồm:
- Tăng cân
- Tăng huyết áp
- Mất ngủ
Ít gặp
Một số Tác dụng phụ ít gặp hơn nhưng vẫn cần Lưu ý như:
- Khó thở
- Buồn nôn
- Phản ứng dị ứng
Hiếm gặp
Các Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng có thể bao gồm:
- Nhiễm trùng
- Rối loạn tâm thần
- Suy thượng thận
Lưu ý
Chống chỉ định
Có một số trường hợp không nên sử dụng Depo Medrol 40mg, bao gồm:
- Bệnh nhân nhiễm trùng nặng
- Bệnh nhân có tiền sử phản ứng dị ứng với methylprednisolone
Mức ảnh hưởng tới khả năng vận hành máy móc
Thuốc có thể gây ra các triệu chứng như chóng mặt hoặc buồn ngủ, do đó không nên lái xe hoặc vận hành máy móc trong thời gian đầu sử dụng thuốc.
Thời kỳ mang thai
Depo Medrol 40mg nên được sử dụng cẩn thận trong thời kỳ mang thai, chỉ nên dùng khi thật sự cần thiết và dưới sự giám sát của bác sĩ.
Thời kỳ cho con bú
Methylprednisolone có thể tiết vào sữa mẹ, vì vậy cần thảo luận với bác sĩ về việc sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
Tương tác thuốc
Để đảm bảo an toàn, bệnh nhân nên cung cấp danh sách tất cả các loại thuốc họ đang sử dụng cho bác sĩ để tránh tình trạng tương tác thuốc không mong muốn.
Nghiên cứu
Nhiều thử nghiệm lâm sàng đã được thực hiện để đánh giá hiệu quả và độ an toàn của Depo Medrol 40mg trong điều trị các bệnh lý khác nhau. Những kết quả này đã chứng minh rằng thuốc có khả năng giảm triệu chứng một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Thuốc tiêm Depo Medrol 40mg giá bao nhiêu? Mua ở đâu?
Giá của Depo Medrol 40mg có thể dao động tùy theo từng nhà thuốc và khu vực.
Tuy nhiên, bệnh nhân có thể tìm mua thuốc tại các nhà thuốc trên toàn quốc.
Kết luận
Thuốc tiêm Depo Medrol 40mg là một loại thuốc hữu ích trong điều trị nhiều bệnh lý liên quan đến viêm và dị ứng.
Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần phải được theo dõi và hướng dẫn bởi các chuyên gia y tế để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn có thêm kiến thức về loại thuốc này và có quyết định đúng đắn trong việc sử dụng.