Thuốc Coveram 10mg/10mg là một loại thuốc kết hợp được sử dụng để điều trị tăng huyết áp vô căn (huyết áp cao).
Thuốc này chứa hai hoạt chất chính là perindopril arginine và amlodipine. Perindopril là một chất ức chế men chuyển angiotensin (ACEI), trong khi amlodipine là một chất đối kháng kênh canxi.
Sự kết hợp của hai hoạt chất này giúp giảm huyết áp hiệu quả bằng cách giãn mạch máu và làm giảm sức cản đối với lưu lượng máu.
Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về thuốc Coveram 10mg/10mg, bao gồm thành phần, tác dụng, chỉ định, liều dùng, Chống chỉ định, Tác dụng phụ, Tương tác, lưu ý khi sử dụng, bảo quản, Nhà sản xuất và giá cả.
Thành phần Thuốc Coveram 10mg/10mg
Mỗi viên nén Coveram 10mg/10mg chứa:
Thành phần Thuốc Coveram 10mg/10mg
|
Perindopril Arginine
|
10 mg
|
Amlodipine
|
10 mg
|
Tá dược: Lactose monohydrate, magie stearate (E470B), cellulose vi tinh thể (E460), silica khan dạng keo (E551).
|
Tác dụng - Chỉ định của thuốc Coveram 10mg/10mg
Thuốc Coveram 10mg/10mg là một loại thuốc kết hợp được sử dụng để điều trị tăng huyết áp và đau thắt ngực. Sự kết hợp của perindopril và amlodipine mang lại nhiều lợi ích trong điều trị các bệnh lý liên quan đến tim mạch.
Tác dụng của thuốc Coveram 10mg/10mg
Thuốc Coveram 10mg/10mg hoạt động theo cơ chế sau:
Perindopril
- Giảm sản xuất angiotensin II: Perindopril ức chế men chuyển angiotensin (ACE), một enzym tham gia vào quá trình sản xuất angiotensin II. Angiotensin II là một chất gây co mạch mạnh, góp phần làm tăng huyết áp.
- Giảm tiết aldosterone: Perindopril cũng ức chế sự tiết aldosterone, một hormone giữ nước và muối trong cơ thể. Việc giảm tiết aldosterone giúp giảm huyết áp và giảm nguy cơ giữ nước.
Amlodipine
- Giãn mạch máu: Amlodipine chặn kênh canxi trong các tế bào cơ trơn mạch máu. Điều này dẫn đến giãn mạch và giảm sức cản đối với lưu lượng máu.
- Giảm nhu cầu oxy của cơ tim: Do amlodipine giãn mạch, nó làm giảm gánh nặng cho tim, giúp giảm nhu cầu oxy của cơ tim.
Chỉ định của thuốc Coveram 10mg/10mg
Thuốc Coveram 10mg/10mg được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Điều trị tăng huyết áp vô căn: Thuốc Coveram 10mg/10mg được sử dụng để điều trị huyết áp cao không rõ nguyên nhân. Nó giúp kiểm soát huyết áp và giảm nguy cơ biến chứng của bệnh tăng huyết áp.
- Điều trị bệnh động mạch vành ổn định: Thuốc Coveram 10mg/10mg có thể được sử dụng để điều trị bệnh động mạch vành ổn định (chứng đau thắt ngực). Nó giúp giãn mạch máu, giảm sức cản đối với lưu lượng máu, và giảm nhu cầu oxy của cơ tim.
Liều dùng - Cách dùng thuốc Coveram 10mg/10mg
Liều dùng thuốc Coveram 10mg/10mg được quyết định bởi bác sĩ dựa trên tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, mức độ nghiêm trọng của bệnh và các loại thuốc khác mà bệnh nhân đang sử dụng.
Liều dùng thuốc Coveram 10mg/10mg
Liều dùng thông thường là 1 viên/ngày. Liều dùng có thể được điều chỉnh tùy theo nhu cầu của bệnh nhân.
Cách dùng thuốc Coveram 10mg/10mg hiệu quả
- Uống thuốc: Thuốc Coveram 10mg/10mg được sử dụng bằng đường uống.
- Thời gian dùng thuốc: Nên uống thuốc một lần mỗi ngày, vào buổi sáng trước bữa ăn.
- Không tự ý thay đổi liều lượng: Không tự ý tăng hoặc giảm liều lượng thuốc mà không có sự hướng dẫn của bác sĩ.
- Uống đủ nước: Nên uống nhiều nước trong quá trình sử dụng thuốc Coveram 10mg/10mg.
Chống chỉ định
Thuốc Coveram 10mg/10mg không được sử dụng cho những trường hợp sau:
- Dị ứng với perindopril hoặc amlodipine: Nếu bạn có tiền sử dị ứng với perindopril, amlodipine hoặc bất kỳ thành phần nào khác trong thuốc Coveram 10mg/10mg, không sử dụng thuốc này.
- Phù mạch di truyền hoặc tự phát: Phù mạch là một tình trạng sưng do phản ứng dị ứng, có thể nguy hiểm đến tính mạng.
- Suy tim sau nhồi máu cơ tim cấp: Thuốc Coveram 10mg/10mg không được sử dụng cho bệnh nhân bị suy tim sau nhồi máu cơ tim trong vòng 28 ngày đầu tiên.
- Sốc tim: Thuốc Coveram 10mg/10mg không được sử dụng cho bệnh nhân bị sốc tim.
- Hạ huyết áp mạnh: Thuốc Coveram 10mg/10mg có thể làm giảm huyết áp, vì vậy không được sử dụng cho người có huyết áp thấp.
- Hẹp nhiều động mạch chủ: Tình trạng hẹp động mạch chủ làm giảm lưu lượng máu đến tim.
- Đau thắt ngực không ổn định: Thuốc Coveram 10mg/10mg không được sử dụng cho bệnh nhân bị đau thắt ngực không ổn định, ngoại trừ đau thắt ngực Prinzmetal.
- Phụ nữ có thai và cho con bú: Thuốc Coveram 10mg/10mg không được sử dụng cho phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú.
Tác dụng phụ
Giống như mọi loại thuốc khác, thuốc Coveram 10mg/10mg có thể gây ra một số Tác dụng phụ. Một số Tác dụng phụ phổ biến bao gồm:
- Ho: Ho là một Tác dụng phụ phổ biến của perindopril.
- Ù tai: Ù tai có thể xảy ra do amlodipine.
- Đau đầu: Đau đầu là một Tác dụng phụ phổ biến của thuốc Coveram 10mg/10mg.
- Chóng mặt: Chóng mặt có thể xảy ra do amlodipine.
- Thay đổi thị giác: Amlodipine có thể gây ra các vấn đề về thị giác.
- Rối loạn chức năng tiêu hóa: Bao gồm buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón.
- Tăng Kali máu: Các loại thuốc ACEI như perindopril có thể gây tăng Kali máu.
- Co rút cơ: Amlodipine gây co rút cơ, đặc biệt ở chân và bàn chân.
Tương tác
Việc sử dụng thuốc Coveram 10mg/10mg cùng với các loại thuốc khác có thể dẫn đến Tương tác thuốc, làm tăng nguy cơ Tác dụng phụ hoặc làm giảm hiệu quả của thuốc.
- Tương tác với các loại thuốc điều trị tăng huyết áp: Sử dụng thuốc Coveram 10mg/10mg cùng với các loại thuốc điều trị tăng huyết áp khác có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp quá mức.
- Tương tác với các thuốc lợi tiểu giữ kali: Thuốc Coveram 10mg/10mg có thể làm tăng nồng độ kali trong máu. Vì vậy, nên thận trọng khi sử dụng với các thuốc lợi tiểu giữ kali, thuốc bổ sung kali hoặc muối kali, do nguy cơ tăng kali huyết.
Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng thuốc Coveram 10mg/10mg, bạn cần lưu ý những điều sau:
Lưu ý và thận trọng
Thận trọng khi sử dụng thuốc cho bệnh nhân: hẹp động mạch thận, đái tháo đường, bệnh thận, cao tuổi, suy gan, bệnh Collagen mạch máu, dùng thuốc ức chế miễn dịch, điều trị với Allopurinol/Procainamide, có nguy cơ cao về hạ HA triệu chứng, bệnh mạch não/tim thiếu máu cục bộ, hẹp lỗ van hai lá, hẹp động mạch chủ, cơ tim phì đại. Khi xảy ra tình trạng quá mẫn cảm hoặc phù mạch cần ngưng dùng thuốc
Thuốc Coveram 10mg/10mg là thuốc kê đơn, việc sử dụng thuốc cần có chỉ định của bác sĩ.
Với người già: do chức năng thận suy giảm nên cũng cần hiệu chỉnh liều.
Thuốc không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em do chưa xác minh được tính an toàn trên đối tượng này.
Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai
Thuốc Coveram 10mg/10mg không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ có thai do có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thai nhi.
Bà mẹ cho con bú
Thuốc Coveram 10mg/10mg được bài tiết qua sữa mẹ. Nên thận trọng khi sử dụng thuốc cho người đang cho con bú. Tốt nhất là ngừng cho con bú trong thời gian sử dụng thuốc.
Lái xe và vận hành máy móc
Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc trong khi sử dụng thuốc Coveram 10mg/10mg, vì thuốc có thể gây ra các Tác dụng phụ như nhức đầu, chóng mặt, rối loạn thị lực.
Bảo quản
- Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30 độ C.
- Tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
- Bảo quản thuốc nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa tầm tay trẻ em.
Nhà sản xuất
Thuốc Coveram 10mg/10mg được sản xuất bởi Công ty Servier Ireland Industries Ltd - Ai Len.
Thuốc Coveram 10mg/10mg giá bao nhiêu?
Giá bán: Thuốc Coveram 10mg/10mg có giá từ 340.000VNĐ - 400.000VNĐ/hộp (30 viên).
Quý khách có thể mua thuốc Coveram 10mg/10mg chính hãng tại Nhà thuốc Dược Hà Nội với giá ưu đãi nhất.
Kết luận
Thuốc Coveram 10mg/10mg là một loại thuốc kết hợp hiệu quả trong điều trị tăng huyết áp và bệnh động mạch vành ổn định. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần có sự chỉ định của bác sĩ và tuân theo hướng dẫn sử dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả tối ưu.