1. /

Thuốc Bixazol điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn phổ biến ( hộp 20 ống )

8936098963915
Một số sản phẩm tại nhà thuốc có thể đã hết hàng. Vui lòng liên hệ Zalo hoặc Hotline để kiểm tra tình trạng

Danh mục

Quy cách

Hộp 20 ống x 10ml

Nước sản xuất

Viet Nam

Công ty sản xuất

DP Trung uong CPC1

Số Đăng Ký

893110921224

Đổi trả trong 30 ngày

kể từ ngày mua hàng

Miễn phí 100%

đổi thuốc

Miễn phí vận chuyển

theo chính sách giao hàng

Xem hệ thống Nhà thuốc

Thuốc Bixazol điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn phổ biến ( hộp 20 ống )

Kích thước chữ

  • Mặc định

  • Lớn hơn

Mô tả sản phẩm

Trong cuộc chiến chống lại các loại nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra, Bixazol đã trở thành một trong những lựa chọn hàng đầu của các bác sĩ nhờ vào khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ và phổ rộng.

Thuốc Bixazol là thuốc kháng khuẩn đặc biệt, được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiết niệu, và tiêu hóa, mang lại sự an tâm cho các gia đình và cộng đồng y tế trong công cuộc chống dịch bệnh.

Với bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào tìm hiểu từng khía cạnh của thuốc, từ thành phần, chỉ định, liều dùng cho đến những lưu ý quan trọng khi sử dụng để đảm bảo hiệu quả tối đa và an toàn cho người bệnh.

Giới thiệu chung Thuốc Bixazol

Thuốc Bixazol là thuốc gì?

Bixazol là dạng hỗn dịch uống chứa thành phần chính gồm Sulfamethoxazol và Trimethoprim.

Đây là loại thuốc kháng sinh thuộc nhóm sulfamid, nổi bật với khả năng kìm khuẩn mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra.

Thuốc được bào chế dưới dạng hỗn dịch, phù hợp dùng cho nhiều đối tượng, đặc biệt là trẻ em và người lớn cần điều trị nhiễm trùng toàn thân hoặc đường hô hấp.

Khác biệt với những loại thuốc kháng sinh truyền thống, Bixazol còn có khả năng thâm nhập vào các mô mềm, kể cả dịch não tủy, giúp điều trị hiệu quả các nhiễm trùng trong các bộ phận sâu như hệ thần kinh trung ương hoặc các vi khuẩn gây bệnh trong các cơ quan nội tạng.

Chính điều này đã làm cho sản phẩm trở thành một phương pháp điều trị toàn diện, đáng tin cậy trong nhiều trường hợp nhiễm trùng phức tạp.

Lưu ý trước khi sử dụng 

Trước khi bắt đầu dùng Bixazol, người bệnh cần tham khảo kỹ ý kiến bác sĩ để tránh các chống chỉ định như dị ứng với sulfamid hoặc trimethoprim, đặc biệt là đối tượng trẻ nhỏ dưới 3 tháng tuổi, phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú hoặc những người có tiền sử mắc các bệnh lý về máu, hệ miễn dịch.

Ngoài ra, cần lưu ý về các tương tác thuốc có thể xảy ra với các loại thuốc khác như thuốc lợi tiểu thiazid, phenytoin, warfarin,… trong quá trình điều trị. Đồng thời, người dùng cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng để tránh các phản ứng không mong muốn. Cuối cùng, sử dụng thuốc đúng theo hướng dẫn, tránh tự ý điều chỉnh liều để đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa khi chữa bệnh.

Thành phần Thuốc Bixazol

Thành phần
Sulfamethoxazol 200mg
Trimethoprim 40mg
Tá dược vừa đủ

Chỉ định Thuốc Bixazol

Dựa trên thành phần và cơ chế tác dụng, Bixazol được chỉ định chủ yếu trong các trường hợp nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm như:

  • Các bệnh lý đường hô hấp như viêm phế quản mãn, viêm tai giữa, viêm xoang mũi.
  • Nhiễm khuẩn hệ tiết niệu như viêm bàng quang, viêm tuyến tiền liệt cấp và mãn tính.
  • Nhiễm trùng đường tiêu hóa do Salmonella, Shigella, E. coli.
  • Các nhiễm trùng da và mô mềm, đặc biệt các ổ nhiễm trùng có vi khuẩn nhạy cảm.
  • Dự phòng và điều trị các bệnh nhiễm trùng trong cộng đồng, bệnh viện.

Đối tượng sử dụng Thuốc Bixazol

Bixazol phù hợp cho nhiều đối tượng người bệnh, đặc biệt là những trường hợp cần điều trị nhanh các triệu chứng nhiễm trùng:

  • Người lớn mắc các bệnh lý nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiêu hóa, tiết niệu, da.
  • Trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên, phù hợp dùng trong các bệnh nhiễm trùng cấp và mãn tính như viêm họng, viêm tai, nhiễm trùng ruột.
  • Những đối tượng có hệ miễn dịch yếu, cần điều trị nhiễm trùng nặng hoặc vi khuẩn đề kháng cao.
  • Người cao tuổi, cần thận trọng khi dùng, do có thể nhạy cảm hơn với Tác dụng phụ của thuốc.
  • Trong trường hợp phụ nữ mang thai và người đang cho con bú, cần tuyệt đối tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn tối đa.

Cách dùng & Liều dùng Thuốc Bixazol

Liều dùng

Liều dùng chuẩn của Bixazol đã được quy định rõ ràng dựa theo độ tuổi và tình trạng bệnh.

  • Người lớn: 4 ống/lần, mỗi ngày 2 lần, cách nhau 12 giờ.
  • Trẻ từ 6-12 tuổi: 2 ống/lần, mỗi ngày 2 lần, cách nhau 12 giờ.
  • Trẻ từ 6 tháng - 5 tuổi: 1 ống/ ngày, chia làm 2 lần, cách nhau 12 giờ.
  • Trẻ sơ sinh từ 6 tuần - 5 tháng tuổi: 1 ống/ ngày, chia làm 2 lần, cách nhau 12 giờ.

Điều chỉnh liều theo mức độ nặng nhẹ của bệnh lý và theo hướng dẫn của bác sĩ để đạt kết quả tốt nhất. Thường, thời gian điều trị tối đa là 7 ngày, sau đó xem xét tình hình lâm sàng để quyết định có tiếp tục hay không.

Cách dùng Thuốc Bixazol

Thuốc Bixazol dùng đường uống, lắc đều trước khi dùng để đảm bảo các thành phần hòa quyện đều trong dung dịch.

Dược Lý

Dược động học

Sulfamethoxazol có khả năng hấp thu nhanh và sinh khả dụng cao, sau khi uống đạt nồng độ tối đa trong huyết tương trong vòng 1-4 giờ. Hoạt chất phân bố rộng khắp các mô và dịch cơ thể, kể cả dịch não tủy. Trong quá trình chuyển hóa tại gan, phần lớn thuốc bài tiết qua nước tiểu dưới dạng còn nguyên hoặc đã chuyển hóa. Thời gian bán thải khoảng 9-11 giờ, giúp duy trì nồng độ thuốc vừa đủ trong máu để liên tục tiêu diệt vi khuẩn.

Trimethoprim hấp thu nhanh, gần như toàn phần, phân phối rộng khắp các mô, bài tiết qua sữa mẹ và qua hàng rào nhau thai. Thời gian bán thải khoảng 8-11 giờ, được chuyển hóa phần lớn qua gan và đào thải qua nước tiểu. Hiệu quả Dược Lý của hoạt chất này dựa trên khả năng ức chế enzyme dihydrofolate reductase trong vi khuẩn, làm chậm quá trình tổng hợp axit tetrahydrofolic, từ đó tiêu diệt vi khuẩn hiệu quả.

Dược lực học

Sulfamethoxazole thuộc nhóm kháng sinh sulfamid với khả năng kìm khuẩn, ngăn cản 1 bước trong quá trình tổng hợp folate vi khuẩn. Nó hoạt động bằng cách do có ái lực cao so với dihydropteroat synthetase sẽ ngăn cản sự tổng hợp Acid Folic giai đoạn I của vi khuẩn) nên cạnh tranh với acid para aminobenzoic (PABA). Hoạt chất này thường kết hợp hoạt chất trimethoprim với tỷ lệ tương ứng là 5:1 tạo tác dụng hiệp đồng trong điều trị nhiễm khuẩn. Phổ kháng khuẩn của Sulfamethoxazole khá rộng: Staphylococcus (tụ cầu khuẩn), Legionella pneumophilia (gây viêm phổi cộng đồng), Streptococcus (liên cầu khuẩn), E. coli, Salmonella, Neisseria gonorrhoeae (lậu cầu), Neisseria meningitidis (não mô cầu), Shigella (gây viêm dạ dày), Enterobacter, Proteus indol dương tính, Klebsiella, Proteus mirabilis, Haemophilus influenzae… Vi khuẩn kháng Sulfamethoxazole: Campylobacter , Enterococcus (cầu khuẩn đường ruột) và một số vi khuẩn kỵ khí.

Trimethoprim là dẫn chất của Pyrimidine với khả năng kìm khuẩn với cơ chế ức chế thuận nghịch dihydrofolate reductase là một trong các men xúc tác tổng hợp axit tetrahydrofolic (THF) từ axit dihydrofolic (DHF) và DHF là chất cần thiết để tổng hợp axit nucleic + protein của vi khuẩn và sau khi hoàn thành nó trở lại với tác dụng diệt khuẩn. Một số vi khuẩn nhạy cảm: E. coli, Proteus, Staphylococcus saprophyticus (tụ cầu hoại sinh), Streptococcus faecalis (liên cầu khuẩn), Klebsiella, Enterobacter,...

Dạng bào chế & Quy cách đóng gói

Dạng bào chế: Hỗn dịch uống

Quy cách: Hộp 4 vỉ x 5 ống

Làm gì khi uống sai liều dùng 

Khi quên liều, tốt nhất là sử dụng thuốc ngay khi nhớ ra, miễn là chưa gần đến thời điểm liều tiếp theo. Tuy nhiên, nếu thời điểm gần thì nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo đúng lịch trình. Không tự ý tăng liều hoặc dùng gấp đôi liều để bù cho lần quên nhằm tránh quá tải thuốc trong cơ thể.

Ngược lại, khi dùng quá liều, các biểu hiện như rối loạn tiêu hóa, phát ban, đau đầu, co giật có thể xuất hiện. Trong trường hợp này, cần nhanh chóng đến cơ sở y tế để được xử trí kịp thời, có thể thực hiện rửa dạ dày, truyền dịch, và theo dõi sát các dấu hiệu phản ứng của cơ thể. Tốt nhất là tránh tự ý xử lý tại nhà, để đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh.

Tác dụng phụ

Thường gặp:

  • Rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, nôn, tiêu chảy.
  • Phát ban ngoài da, ngứa hoặc viêm da nhẹ.
  • Đau đầu, chóng mặt, hoa mắt.

Ít gặp:

  • Rối loạn về máu như giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu do nguyên hồng cầu khổng lồ.
  • Dị ứng nhẹ hoặc triệu chứng quá mẫn.
  • Tăng Kali máu hoặc tổn thương gan nhẹ.

Hiếm gặp:

  • Suy chức năng thận, viêm thận kẽ.
  • Phản ứng quá mẫn nặng như phù mạch, viêm cơ tim dị ứng.
  • Rối loạn hệ miễn dịch như lupus ban đỏ hệ thống. Trong mọi trường hợp, người dùng cần theo dõi các biểu hiện bất thường, liên hệ ngay với bác sĩ để can thiệp kịp thời. Đặc biệt, không tự ý ngưng thuốc hay xử lý các phản ứng này mà chưa có ý kiến chuyên môn.

Lưu ý 

Chống chỉ định

Bixazol chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Mẫn cảm với thành phần trong công thức thuốc: sulfamid hay trimethoprim. 
  • Trẻ em nhỏ dưới 3 tháng. 
  • Phụ nữ có thai và bà mẹ đang cho con bú.

Tương tác thuốc

Trong quá trình điều trị, cần đặc biệt cảnh giác với các tương tác thuốc như thuốc lợi tiểu thiazid, phenytoin, warfarin, vì chúng có thể làm tăng Tác dụng phụ hoặc giảm hiệu quả của Bixazol. Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang dùng để được tư vấn và điều chỉnh phù hợp.

Ảnh hưởng đến khả năng vận hành máy móc

Về khả năng vận hành máy móc, thuốc không gây ảnh hưởng trực tiếp, nhưng do Tác dụng phụ như chóng mặt, đau đầu, giảm thị lực tạm thời, người dùng cần hạn chế vận hành xe cộ hoặc máy móc nặng khi còn trong thời gian điều trị.

Thười kỳ mang thai và cho con bú

Về thời kỳ mang thai và cho con bú, tuyệt đối không sử dụng Bixazol nhằm đảm bảo an toàn cho thai nhi và trẻ sơ sinh trừ khi được bác sĩ đồng ý về lợi ích và rủi ro. Trong mọi trường hợp, trước khi dùng thuốc, phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú cần thảo luận kỹ với bác sĩ để lựa chọn phương pháp phù hợp nhất.

Nghiên cứu 

Các thử nghiệm lâm sàng đã được thực hiện nhằm đánh giá độ an toàn và hiệu quả của Bixazol trong điều trị các nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm. Kết quả cho thấy, thuốc có khả năng tiêu diệt nhiều chủng vi khuẩn kháng thuốc phổ biến, đồng thời không gây ra các phản ứng phụ nặng khi dùng đúng liều và theo hướng dẫn.

Điều đáng chú ý là các nghiên cứu lâm sàng còn chứng minh tính ổn định sinh học và dược lực học của thuốc trong quá trình bào chế, giúp nâng cao lòng tin của người tiêu dùng đồng thời hỗ trợ các cơ sở y tế trong quyết định điều trị.

Ngoài ra, các thử nghiệm đã so sánh hiệu quả của Bixazol với các loại kháng sinh khác, cho thấy rõ hoạt chất này có khả năng kiểm soát tốt tình trạng nhiễm khuẩn và giảm thời gian điều trị đáng kể. Điều này góp phần thúc đẩy sự phát triển của các hướng điều trị mới dựa trên nền tảng nghiên cứu toàn diện.

Thuốc Bixazol giá bao nhiêu? Mua ở đâu?

Giá thành của Bixazol phụ thuộc vào nơi bán và quy cách đóng gói.

Người dùng nên chọn mua tại các nhà thuốc lớn, bệnh viện hoặc các cửa hàng phân phối dược phẩm có uy tín.

Tổng kết

Thuốc Bixazol là thuốc kháng sinh hiệu quả, mang lại lợi thế vượt trội trong điều trị các loại nhiễm trùng do vi khuẩn phổ biến nhờ vào cơ chế hoạt động hiệp đồng của Sulfamethoxazol và Trimethoprim.

Thuốc phù hợp để dùng cho nhiều đối tượng, từ người lớn đến trẻ nhỏ, với khả năng tiêu diệt vi khuẩn rộng và nhanh chóng kiểm soát các triệu chứng bệnh.

Bac si
Sản phẩm này chỉ bán khi có chỉ định của bác sĩ. Mọi thông tin trên website và app chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng liên hệ với bác sĩ, dược sĩ hoặc nhân viên y tế để được tư vấn thêm